(Top Banner Ad)
cohort
C1
noun C1 Xã hội học, Thống kê, Nghiên cứu thị trường, Nhân khẩu học, Y học

cohort

UK: /ˈkəʊhɔːt/ • US: /ˈkoʊhɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thế hệ tổ (trong nghiên cứu) đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people banded together or treated as a group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tập hợp lại hoặc được đối xử như một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study followed a cohort of 5,000 people over a period of ten years."

    "Nghiên cứu đã theo dõi một nhóm gồm 5.000 người trong khoảng thời gian mười năm."

  • "The 1990 cohort experienced rapid technological advancements."

    "Thế hệ sinh năm 1990 đã trải qua những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "We need to analyze the data from the patient cohort."

    "Chúng ta cần phân tích dữ liệu từ nhóm bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cohort Nhóm người có điểm chung (thường là tuổi tác hoặc thời gian tham gia một sự kiện nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Nghiên cứu thị trường, Nhân khẩu học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors
French
cohorte
English
cohort

Nguồn gốc quân sự

Từ 'cohort' bắt nguồn từ 'cohors' trong tiếng Latin, là một đơn vị quân sự La Mã, tương đương khoảng một phần mười của một legion. Hãy tưởng tượng một nhóm binh lính La Mã cùng nhau chiến đấu! Ngày nay, chúng ta dùng 'cohort' để chỉ một nhóm người có điểm chung, thường là cùng độ tuổi hoặc cùng tham gia một sự kiện.

Usage Note

Từ 'cohort' thường ám chỉ một nhóm người có chung đặc điểm hoặc trải nghiệm nào đó, thường là trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ một nhóm người được nghiên cứu hoặc theo dõi. Trong lĩnh vực y học, nó có thể đề cập đến một nhóm bệnh nhân tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng. Trong nhân khẩu học, nó có thể đề cập đến một nhóm người sinh ra trong cùng một năm hoặc giai đoạn. Không nên nhầm lẫn với 'crowd' (đám đông) mang tính ngẫu nhiên, không có sự chọn lọc, hoặc 'group' (nhóm) quá chung chung.

Prepositions

of

'Cohort of': Dùng để chỉ nhóm người cụ thể thuộc một loại, hoặc một nhóm tham gia vào một nghiên cứu. Ví dụ: A cohort of students, a cohort of patients.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cohort
  • age age cohort
    (nhóm tuổi)
  • birth birth cohort
    (nhóm sinh)
  • research research cohort
    (nhóm nghiên cứu)
Verb + cohort
  • recruit recruit a cohort
    (tuyển một nhóm)
  • study study a cohort
    (nghiên cứu một nhóm)
  • track track a cohort
    (theo dõi một nhóm)

Idioms

  • a cohort of friends

    một nhóm bạn bè

    "She went to the party with a cohort of friends."

    (Cô ấy đi dự tiệc với một nhóm bạn bè.)

  • part of a cohort

    là một phần của một nhóm

    "He is part of the 2020 cohort of graduates."

    (Anh ấy là một phần của nhóm sinh viên tốt nghiệp năm 2020.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohort

noun
Lật mặt

Một nhóm người tập hợp lại hoặc được đối xử như một nhóm.

"The study followed a cohort of 5,000 people over a period of ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new cohort of employees is exceptionally talented.
Nhóm nhân viên mới của công ty đặc biệt tài năng.
Phủ định
Not only did the initial cohort struggle with the new software, but also the trainers found it challenging to teach.
Không chỉ nhóm người ban đầu gặp khó khăn với phần mềm mới, mà cả người hướng dẫn cũng thấy khó khăn trong việc giảng dạy.
Nghi vấn
Should this cohort fail to meet its targets, what actions will management take?
Nếu nhóm này không đạt được mục tiêu, ban quản lý sẽ có những hành động gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new cohort of students is eager to learn.
Nhóm sinh viên mới rất háo hức học hỏi.
Phủ định
This year's cohort doesn't seem as motivated as the last.
Nhóm của năm nay có vẻ không có động lực bằng nhóm trước.
Nghi vấn
Is the incoming cohort the largest in the university's history?
Có phải nhóm sinh viên mới nhập học là lớn nhất trong lịch sử của trường đại học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my cohort in the program had been more supportive during the challenging assignments.
Tôi ước nhóm của tôi trong chương trình đã hỗ trợ nhiều hơn trong những bài tập khó khăn.
Phủ định
If only the cohort hadn't been so competitive, perhaps we could have collaborated more effectively.
Giá như nhóm không cạnh tranh quá mức, có lẽ chúng tôi đã có thể hợp tác hiệu quả hơn.
Nghi vấn
I wish I could know if the next cohort will face the same difficulties we did.
Tôi ước tôi có thể biết liệu nhóm tiếp theo có phải đối mặt với những khó khăn tương tự như chúng tôi đã trải qua không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohort".

Nghiên cứu theo nhóm tuổi

Trong các nghiên cứu xã hội học và y học, việc theo dõi các 'cohort' (nhóm người) sinh cùng năm hoặc trải qua cùng một sự kiện trong đời rất quan trọng để hiểu các xu hướng và tác động lâu dài. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi một 'cohort' những người hút thuốc để xem tác động của thuốc lá lên sức khỏe của họ theo thời gian.