(Top Banner Ad)
demographics
C1
noun C1 Xã hội học, Thống kê, Marketing

demographics

UK: /ˌdɛməˈɡræfɪks/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nhân khẩu học đặc điểm dân số thông tin nhân khẩu học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statistical data relating to the population and particular groups within it.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu thống kê liên quan đến dân số và các nhóm cụ thể trong dân số đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demographics of the area have changed significantly in recent years."

    "Đặc điểm nhân khẩu học của khu vực đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Advertisers need to understand the demographics of their target audience."

    "Các nhà quảng cáo cần hiểu rõ đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng mục tiêu của họ."

  • "The company is using demographics to tailor its products to specific customer groups."

    "Công ty đang sử dụng dữ liệu nhân khẩu học để điều chỉnh sản phẩm của mình cho các nhóm khách hàng cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography Ngành dân số học, khoa học nghiên cứu về sự thay đổi của dân số.
Noun demographer Nhà dân số học, người nghiên cứu về dân số.
Adjective demographic Thuộc về dân số học, liên quan đến dân số.
Noun demographic Đặc điểm dân số, nhóm dân số (thường dùng ở dạng số nhiều là 'demographics').
Adverb demographically Về mặt dân số học, theo đặc điểm dân số.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dêmos (people) + graphein (to write, describe)
French
démographie (early 19th century)
English
demography (mid-19th century)
English
demographics (late 20th century)

Nguồn gốc từ 'demographics'

Từ 'demographics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dêmos' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'nhân dân', và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về dân số, hay còn gọi là dân số học (demography). Về sau, 'demographics' (dạng số nhiều của 'demographic' với vai trò danh từ) trở nên phổ biến để chỉ các đặc điểm thống kê của một dân số, chẳng hạn như tuổi, giới tính, thu nhập, và giáo dục. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của các nhóm người khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'demographics' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều đặc điểm khác nhau của dân số, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, chủng tộc và tôn giáo. Nó không chỉ đơn thuần là số lượng người mà còn bao gồm cả cơ cấu dân số.

Prepositions

of for

'Demographics of' đề cập đến các đặc điểm dân số của một khu vực, quốc gia, hoặc nhóm cụ thể. 'Demographics for' thường được dùng trong marketing để chỉ đặc điểm của nhóm mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographics
  • changing changing demographics
    (dân số đang thay đổi, sự thay đổi về đặc điểm dân số)
  • target target demographics
    (đối tượng nhân khẩu học mục tiêu, nhóm khách hàng/cử tri mục tiêu)
  • local local demographics
    (các đặc điểm dân số địa phương)
  • key key demographics
    (các đặc điểm dân số chủ chốt/quan trọng)
Verb + demographics
  • study study demographics
    (nghiên cứu các đặc điểm dân số)
  • analyze analyze demographics
    (phân tích các đặc điểm dân số)
  • track track demographics
    (theo dõi các đặc điểm dân số)
  • reflect reflect demographics
    (phản ánh các đặc điểm dân số)

Idioms

  • shifting demographics

    Sự thay đổi hoặc dịch chuyển trong cấu trúc dân số của một khu vực hoặc một nhóm người cụ thể.

    "The region is experiencing shifting demographics due to increased migration from rural areas."

    (Khu vực này đang trải qua sự thay đổi về đặc điểm dân số do lượng di cư từ nông thôn tăng lên.)

  • target demographics

    Nhóm đối tượng nhân khẩu học cụ thể mà một sản phẩm, dịch vụ, hoặc chiến dịch được nhắm đến.

    "Our new marketing campaign is designed to appeal to young, tech-savvy target demographics."

    (Chiến dịch tiếp thị mới của chúng tôi được thiết kế để thu hút nhóm đối tượng nhân khẩu học trẻ, am hiểu công nghệ.)

  • demographic trends

    Các xu hướng chung về cấu trúc và đặc điểm của dân số theo thời gian (ví dụ: xu hướng già hóa dân số).

    "Governments often study demographic trends to plan for future social services and infrastructure."

    (Các chính phủ thường nghiên cứu các xu hướng nhân khẩu học để lập kế hoạch cho các dịch vụ xã hội và cơ sở hạ tầng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographics

noun
Lật mặt

Dữ liệu thống kê liên quan đến dân số và các nhóm cụ thể trong dân số đó.

"The demographics of the area have changed significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses demographics to target its advertising.
Công ty sử dụng nhân khẩu học để nhắm mục tiêu quảng cáo của mình.
Phủ định
The marketing campaign did not consider the changing demographics of the region.
Chiến dịch tiếp thị đã không xem xét sự thay đổi nhân khẩu học của khu vực.
Nghi vấn
What demographics are most likely to purchase this product?
Nhân khẩu học nào có khả năng mua sản phẩm này nhất?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demographics of the town are changing rapidly, aren't they?
Nhân khẩu học của thị trấn đang thay đổi nhanh chóng, phải không?
Phủ định
Demographic trends aren't always reliable predictors of the future, are they?
Xu hướng nhân khẩu học không phải lúc nào cũng là những dự đoán đáng tin cậy về tương lai, phải không?
Nghi vấn
Demographic shifts will affect our business strategy, won't they?
Những thay đổi về nhân khẩu học sẽ ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh của chúng ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographics".

Điều tra dân số (Census) và tầm quan trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc điều tra dân số (census) được thực hiện định kỳ (ví dụ, 10 năm một lần ở Mỹ, Anh). Đây là quá trình thu thập thông tin toàn diện về tất cả người dân trong một quốc gia hoặc khu vực. Dữ liệu từ điều tra dân số là nền tảng để chính phủ hiểu về dân số của mình, từ đó đưa ra các quyết định về chính sách y tế, giáo dục, xây dựng cơ sở hạ tầng, phân chia khu vực bầu cử, và phân bổ nguồn lực.

Ứng dụng trong Tiếp thị và Chính trị

'Demographics' là một công cụ cực kỳ quan trọng trong ngành tiếp thị và chính trị. Các công ty sử dụng dữ liệu nhân khẩu học để xác định khách hàng mục tiêu của họ – những người có khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của họ nhất. Tương tự, các chính trị gia và chiến dịch bầu cử dựa vào phân tích nhân khẩu học để hiểu rõ cử tri của mình, từ đó điều chỉnh thông điệp và chiến lược để thu hút các nhóm dân số cụ thể (ví dụ: người trẻ, người cao tuổi, phụ nữ, hoặc các nhóm sắc tộc).