(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ union negotiations
C1

union negotiations

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán công đoàn thương lượng giữa công đoàn và chủ sử dụng lao động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Union negotiations'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các cuộc thảo luận và thương lượng giữa người sử dụng lao động và công đoàn về tiền lương, điều kiện làm việc và các điều khoản làm việc khác.

Definition (English Meaning)

Discussions and bargaining between an employer and a trade union regarding wages, working conditions, and other terms of employment.

Ví dụ Thực tế với 'Union negotiations'

  • "The union negotiations are at a critical stage, with both sides struggling to reach an agreement."

    "Các cuộc đàm phán công đoàn đang ở giai đoạn quan trọng, cả hai bên đều đang cố gắng đạt được thỏa thuận."

  • "The company and the union have been engaged in intense negotiations for several weeks."

    "Công ty và công đoàn đã tham gia vào các cuộc đàm phán căng thẳng trong vài tuần."

  • "The success of the union negotiations will depend on the willingness of both parties to compromise."

    "Sự thành công của các cuộc đàm phán công đoàn sẽ phụ thuộc vào sự sẵn lòng thỏa hiệp của cả hai bên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Union negotiations'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: union, negotiations
  • Verb: negotiate
  • Adjective: negotiable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

strike(đình công)
contract(hợp đồng)
grievance(khiếu nại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Lao động

Ghi chú Cách dùng 'Union negotiations'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình chính thức và phức tạp, trong đó cả hai bên (người sử dụng lao động và công đoàn) cố gắng đạt được một thỏa thuận chung. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc đại diện cho người lao động thông qua công đoàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about on with

‘About’ được dùng khi thảo luận về chủ đề chung của cuộc đàm phán (e.g., union negotiations about wages). ‘On’ được dùng khi tập trung vào một khía cạnh cụ thể (e.g., union negotiations on benefits). ‘With’ được dùng để chỉ bên đang đàm phán cùng (e.g., union negotiations with the management).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Union negotiations'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)