(Top Banner Ad)
union negotiations
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Lao động

union negotiations

UK: /ˈjuːniən nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ • US: /ˈjuːniən nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán công đoàn thương lượng giữa công đoàn và chủ sử dụng lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discussions and bargaining between an employer and a trade union regarding wages, working conditions, and other terms of employment.

Vietnamese Meaning

Các cuộc thảo luận và thương lượng giữa người sử dụng lao động và công đoàn về tiền lương, điều kiện làm việc và các điều khoản làm việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union negotiations are at a critical stage, with both sides struggling to reach an agreement."

    "Các cuộc đàm phán công đoàn đang ở giai đoạn quan trọng, cả hai bên đều đang cố gắng đạt được thỏa thuận."

  • "The company and the union have been engaged in intense negotiations for several weeks."

    "Công ty và công đoàn đã tham gia vào các cuộc đàm phán căng thẳng trong vài tuần."

  • "The success of the union negotiations will depend on the willingness of both parties to compromise."

    "Sự thành công của các cuộc đàm phán công đoàn sẽ phụ thuộc vào sự sẵn lòng thỏa hiệp của cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union công đoàn, sự hợp nhất
Verb unite kết hợp, thống nhất
Adjective united thống nhất, liên hiệp
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất
Verb negotiate đàm phán
Noun negotiator người đàm phán
Adjective negotiable có thể đàm phán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūniō (oneness, unity)
Old French
union
Middle English
unyoun
Latin
negotium (business, trouble)
Latin
negōtiārī (to do business)
English (verb)
negotiate
English (noun)
negotiation

Nguồn gốc 'Union'

Từ 'union' có gốc từ tiếng Latin 'ūniō' mang nghĩa 'sự hợp nhất, sự thống nhất'. Nó thể hiện ý tưởng về việc nhiều người hoặc nhiều thứ cùng tụ họp lại vì một mục đích chung, tạo nên sức mạnh và sự đoàn kết. Trong ngữ cảnh công đoàn, 'union' là tổ chức đại diện cho tập thể người lao động.

Nguồn gốc 'Negotiations'

Từ 'negotiation' (đàm phán) bắt nguồn từ động từ 'negotiate', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'negotium'. Từ 'negotium' là sự kết hợp của 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi, giải trí). Điều này ngụ ý rằng 'negotium' là 'việc không nhàn rỗi', tức là công việc kinh doanh, lao động hoặc những vấn đề cần giải quyết, đòi hỏi sự nỗ lực và không dễ dàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình chính thức và phức tạp, trong đó cả hai bên (người sử dụng lao động và công đoàn) cố gắng đạt được một thỏa thuận chung. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc đại diện cho người lao động thông qua công đoàn.

Prepositions

about on with

‘About’ được dùng khi thảo luận về chủ đề chung của cuộc đàm phán (e.g., union negotiations about wages). ‘On’ được dùng khi tập trung vào một khía cạnh cụ thể (e.g., union negotiations on benefits). ‘With’ được dùng để chỉ bên đang đàm phán cùng (e.g., union negotiations with the management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + union negotiations
  • difficult difficult union negotiations
    (các cuộc đàm phán công đoàn khó khăn)
  • tough tough union negotiations
    (các cuộc đàm phán công đoàn gay go)
  • ongoing ongoing union negotiations
    (các cuộc đàm phán công đoàn đang diễn ra)
  • successful successful union negotiations
    (các cuộc đàm phán công đoàn thành công)
  • stalled stalled union negotiations
    (các cuộc đàm phán công đoàn bị đình trệ/bế tắc)
Verb + union negotiations
  • hold hold union negotiations
    (tổ chức đàm phán công đoàn)
  • conduct conduct union negotiations
    (tiến hành đàm phán công đoàn)
  • resume resume union negotiations
    (tiếp tục đàm phán công đoàn)
  • conclude conclude union negotiations
    (kết thúc đàm phán công đoàn)
  • break down break down union negotiations
    (làm đổ vỡ/gián đoạn đàm phán công đoàn)
Noun + union negotiations
  • a round of a round of union negotiations
    (một vòng đàm phán công đoàn)
  • the outcome of the outcome of union negotiations
    (kết quả của các cuộc đàm phán công đoàn)
  • the progress of the progress of union negotiations
    (tiến độ của các cuộc đàm phán công đoàn)

Idioms

  • union negotiations broke down

    các cuộc đàm phán công đoàn bị đổ vỡ/gián đoạn

    "The union negotiations broke down over a dispute about healthcare benefits."

    (Các cuộc đàm phán công đoàn đã bị đổ vỡ vì tranh chấp về quyền lợi chăm sóc sức khỏe.)

  • stall union negotiations

    làm đình trệ/bế tắc đàm phán công đoàn

    "Lack of compromise from either side threatened to stall union negotiations indefinitely."

    (Việc thiếu thỏa hiệp từ cả hai bên đe dọa làm đình trệ vô thời hạn các cuộc đàm phán công đoàn.)

  • reach a deadlock in union negotiations

    đạt đến bế tắc trong đàm phán công đoàn

    "Both parties failed to agree on new terms and have reached a deadlock in union negotiations."

    (Cả hai bên đã không thể thống nhất các điều khoản mới và đã đạt đến bế tắc trong các cuộc đàm phán công đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

union negotiations

Danh từ
Lật mặt

Các cuộc thảo luận và thương lượng giữa người sử dụng lao động và công đoàn về tiền lương, điều kiện làm việc và các điều khoản làm việc khác.

"The union negotiations are at a critical stage, with both sides struggling to reach an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company held union negotiations to address employee concerns.
Công ty đã tổ chức đàm phán công đoàn để giải quyết những lo ngại của nhân viên.
Phủ định
Seldom have union negotiations been as contentious as they are this year.
Hiếm khi các cuộc đàm phán công đoàn lại trở nên gay gắt như năm nay.
Nghi vấn
Should the union negotiate effectively, workers will receive better benefits.
Nếu công đoàn đàm phán hiệu quả, người lao động sẽ nhận được những lợi ích tốt hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "union negotiations".

Thương lượng Tập thể (Collective Bargaining)

Đàm phán công đoàn là một ví dụ điển hình của 'thương lượng tập thể' (collective bargaining), một quá trình mà các công đoàn đại diện cho một nhóm lớn người lao động để đàm phán với chủ lao động về các vấn đề như lương, điều kiện làm việc, phúc lợi, và các chính sách khác. Mục tiêu là đạt được một thỏa thuận chung mang lại lợi ích tốt nhất cho tất cả các thành viên công đoàn.

Vai trò của Công đoàn và Quyền Lợi Người Lao Động

Tại nhiều quốc gia phương Tây, công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Các cuộc đàm phán công đoàn thường là cơ chế chính để giải quyết mâu thuẫn giữa người lao động và ban quản lý, tránh các cuộc đình công và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng. Kết quả của những cuộc đàm phán này có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của hàng ngàn người lao động.