(Top Banner Ad)
colonnade
C1
noun C1 Kiến trúc

colonnade

UK: /ˌkɒləˈneɪd/ • US: /ˌkɑːləˈneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hàng cột dãy cột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A row of columns supporting a roof, an entablature, or arcade.

Vietnamese Meaning

Một hàng cột chống đỡ mái, một phần trên của tường (entablature), hoặc một dãy cuốn (arcade).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum's entrance features a grand colonnade."

    "Lối vào bảo tàng có một hàng cột lớn."

  • "The ancient temple was surrounded by a magnificent colonnade."

    "Ngôi đền cổ được bao quanh bởi một hàng cột tráng lệ."

  • "The architect designed the building with a colonnade to provide shade."

    "Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với một hàng cột để tạo bóng mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun column Cột, trụ
Adjective columnar Có hình cột, thuộc về cột
Adjective columned Có cột, được trang trí bằng cột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwel- (to revolve, turn; a wheel)
Latin
columna (pillar, column)
Italian
colonnato (series of columns)
French
colonnade
English
colonnade (17th century)

Gốc rễ từ những chiếc cột

Từ 'colonnade' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh 'columna', nghĩa là cái cột. Khi du nhập vào tiếng Pháp và sau đó là tiếng Anh, nó không chỉ đơn thuần là một cái cột đơn lẻ mà mô tả một hệ thống các cột được sắp xếp đều đặn, thường đỡ lấy một mái vòm hoặc trần nhà, tạo nên một lối đi đầy uy nghi.

Usage Note

Từ 'colonnade' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc kiến trúc trang trọng và đồ sộ, thường thấy ở các tòa nhà công cộng, đền thờ, hoặc biệt thự lớn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và đều đặn của các cột, tạo nên một hành lang có mái che hoặc một không gian mở được xác định bởi các cột.

Prepositions

along around

‘Along’ được dùng khi đề cập đến việc đi dọc theo hành lang cột. ‘Around’ được dùng khi hành lang cột bao quanh một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonnade
  • classical a classical colonnade
    (một dãy cột cổ điển)
  • marble a marble colonnade
    (một dãy cột bằng đá cẩm thạch)
  • stately a stately colonnade
    (một dãy cột uy nghi, lộng lẫy)
Verb + colonnade
  • stroll along stroll along the colonnade
    (đi dạo thong thả dọc theo dãy cột)
  • support a colonnade supports the roof
    (một dãy cột đỡ lấy mái nhà)

Idioms

  • A colonnade of trees

    Hàng cây thẳng tắp (thường là hai hàng cây song song tạo lối đi)

    "The driveway was lined with a beautiful colonnade of ancient oaks."

    (Lối vào nhà được bao bọc bởi một hàng cây sồi cổ thụ thẳng tắp tuyệt đẹp.)

  • Walk the colonnades

    Đi dạo dưới dãy hành lang (thường ngụ ý việc suy ngẫm hoặc học tập tại các trường đại học cổ)

    "He spent his afternoons walking the colonnades, lost in deep thought."

    (Anh ấy dành cả buổi chiều đi dạo dưới dãy hành lang, chìm đắm trong những suy nghĩ sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonnade

noun
Lật mặt

Một hàng cột chống đỡ mái, một phần trên của tường (entablature), hoặc một dãy cuốn (arcade).

"The museum's entrance features a grand colonnade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines brightly on the piazza, the colonnade casts a long shadow.
Nếu mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên quảng trường, hàng cột tạo ra một bóng dài.
Phủ định
When the colonnade is not properly maintained, the columns don't stay in good condition.
Khi hàng cột không được bảo trì đúng cách, các cột không còn trong tình trạng tốt.
Nghi vấn
If there's an event in the square, does the colonnade provide shelter?
Nếu có một sự kiện ở quảng trường, hàng cột có cung cấp chỗ trú ẩn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colonnade of the ancient temple is breathtaking.
Hàng cột của ngôi đền cổ thật ngoạn mục.
Phủ định
The modern building does not have a colonnade.
Tòa nhà hiện đại không có hàng cột.
Nghi vấn
Does the museum feature a colonnade in its architecture?
Bảo tàng có hàng cột trong kiến trúc của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonnade".

Biểu tượng của kiến trúc Hy Lạp - La Mã

Trong kiến trúc cổ điển, 'colonnade' (hay còn gọi là Stoa trong tiếng Hy Lạp) không chỉ là cấu trúc chịu lực mà còn là nơi sinh hoạt công cộng. Đây là nơi các triết gia như Zeno (người sáng lập chủ nghĩa Khắc kỷ - Stoicism) thường đi dạo và giảng giải đạo lý cho học trò.

Quảng trường Thánh Peter

Một trong những dãy cột nổi tiếng nhất thế giới nằm tại Quảng trường Thánh Peter ở Vatican, do Bernini thiết kế. Dãy cột khổng lồ này được ví như 'vòng tay rộng mở của Giáo hội' đang ôm lấy các tín hữu khi họ bước vào quảng trường.