(Top Banner Ad)
portico
C1
danh từ C1 Kiến trúc

portico

UK: /ˈpɔːtɪkəʊ/ • US: /ˈpɔːrtɪkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hiên hiên có cột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure consisting of a roof supported by columns at regular intervals, typically attached as a porch to a building.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bao gồm một mái nhà được đỡ bởi các cột trụ ở những khoảng đều nhau, thường được gắn như một hiên nhà vào một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grand portico of the museum welcomed visitors."

    "Hàng hiên lớn của viện bảo tàng chào đón du khách."

  • "The portico provided shade from the afternoon sun."

    "Hàng hiên tạo bóng mát khỏi ánh nắng buổi chiều."

  • "The building's portico was decorated with intricate carvings."

    "Hàng hiên của tòa nhà được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portico Cổng tò vò, mái hiên có cột
Adjective porticoed Có cổng tò vò, có mái hiên có cột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
porticus
Italian
portico
English
portico

Nguồn gốc cổ điển

Từ "portico" có nguồn gốc từ tiếng Latin "porticus", nghĩa là "cổng" hoặc "hành lang có mái che". Nó chỉ một cấu trúc hiên có cột che chắn lối vào một tòa nhà. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Ý và giữ nguyên ý nghĩa trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Portico thường được sử dụng để chỉ phần hiên có mái che và được đỡ bởi các cột, tạo ra một không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong tòa nhà. Nó thường mang tính trang trí và thể hiện sự uy nghi, trang trọng của công trình kiến trúc. Phân biệt với 'porch' là một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ khu vực có mái che nào ở lối vào của một tòa nhà, trong khi 'portico' đặc biệt đề cập đến cấu trúc có cột.

Prepositions

at in of

At the portico: chỉ vị trí tại khu vực portico. In the portico: chỉ vị trí bên trong portico (ví dụ, đang đứng trong portico để tránh mưa). Of the portico: diễn tả thuộc tính của portico (ví dụ, the columns of the portico).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portico
  • grand grand portico
    (cổng tò vò lớn/tráng lệ)
  • classical classical portico
    (cổng tò vò kiểu cổ điển)
  • impressive impressive portico
    (cổng tò vò ấn tượng)
Verb + portico
  • stand under stand under a portico
    (đứng dưới mái hiên có cột)
  • enter enter a portico
    (đi vào cổng tò vò)
  • build build a portico
    (xây dựng một cổng tò vò)
Prepositional phrases
  • under under the portico
    (dưới mái hiên có cột)
  • at at the portico
    (tại cổng tò vò)

Idioms

  • the portico of a building

    mái hiên/cổng tò vò của một tòa nhà

    "We admired the classical portico of the museum."

    (Chúng tôi chiêm ngưỡng mái hiên cổ điển của viện bảo tàng.)

  • stand under the portico

    đứng dưới mái hiên có cột

    "She waited for him, standing under the portico to avoid the rain."

    (Cô ấy đợi anh ta, đứng dưới mái hiên có cột để tránh mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portico

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc bao gồm một mái nhà được đỡ bởi các cột trụ ở những khoảng đều nhau, thường được gắn như một hiên nhà vào một tòa nhà.

"The grand portico of the museum welcomed visitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had completed the portico last year, the graduation ceremony would be held outdoors now.
Nếu họ đã hoàn thành hành lang có mái che năm ngoái, lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức ngoài trời bây giờ.
Phủ định
If she weren't allergic to pollen, she would have admired the portico's floral decorations more closely.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với phấn hoa, cô ấy đã có thể ngắm nhìn kỹ hơn những trang trí hoa ở hành lang có mái che.
Nghi vấn
If the architect had listened to the client's concerns, would the portico be facing the wrong direction now?
Nếu kiến trúc sư đã lắng nghe những lo ngại của khách hàng, thì liệu hành lang có mái che có đang quay sai hướng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portico".

Biểu tượng kiến trúc cổ điển

Cổng tò vò (portico) là một đặc điểm nổi bật trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại. Chúng thường được thấy ở các đền thờ, tòa nhà chính phủ và các công trình công cộng quan trọng, tượng trưng cho sự uy nghi, quyền lực và vẻ đẹp hài hòa. Nhiều tòa nhà nổi tiếng trên thế giới vẫn còn những cổng tò vò tráng lệ.

Không gian chuyển tiếp và trú ẩn

Ngoài chức năng thẩm mỹ, cổng tò vò còn đóng vai trò là không gian chuyển tiếp quan trọng giữa bên ngoài và bên trong tòa nhà. Nó cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt như mưa hoặc nắng gắt, tạo điểm đón tiếp trang trọng và là nơi để mọi người tụ tập trước khi vào hoặc sau khi rời khỏi một không gian công cộng.