(Top Banner Ad)
comatose
C1
Tính từ C1 Y học

comatose

UK: /ˈkɒmətəʊs/ • US: /ˈkoʊmətoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hôn mê trạng thái hôn mê tê liệt bất tỉnh nhân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of coma; affected with or characterized by coma.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái hôn mê; bị ảnh hưởng bởi hoặc có đặc điểm của hôn mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he was comatose for several weeks."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã hôn mê trong vài tuần."

  • "The patient remained comatose despite the doctors' best efforts."

    "Bệnh nhân vẫn hôn mê mặc dù các bác sĩ đã nỗ lực hết mình."

  • "After a long day at work, I felt completely comatose on the couch."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy hoàn toàn uể oải trên ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coma sự hôn mê
Adjective semicomatose trạng thái nửa mê nửa tỉnh
Adverb comatosely một cách mê man (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kōma
Latin
comatosus
English
comatose

Giấc ngủ sâu của Hy Lạp

Từ 'comatose' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōma', có nghĩa là 'giấc ngủ sâu'. Tuy nhiên, khác với giấc ngủ thông thường mang lại sự phục hồi, 'kōma' trong ngữ cảnh y học cổ đại ám chỉ một trạng thái mê man, bất động mà người bệnh không thể tự tỉnh dậy. Hậu tố '-ose' được thêm vào từ tiếng Latin để biến nó thành tính từ mô tả trạng thái đầy rẫy sự mê man này.

Usage Note

Từ 'comatose' thường được dùng để mô tả trạng thái bất tỉnh sâu, kéo dài, trong đó một người không thể phản ứng với kích thích bên ngoài. Nó khác với trạng thái ngủ (sleeping) hoặc bất tỉnh tạm thời (unconscious) do ngất xỉu (fainting) hoặc sốc (shock) ở chỗ nó nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn. Có thể so sánh với 'unresponsive' (không phản ứng), nhưng 'comatose' nhấn mạnh tình trạng bệnh lý nghiêm trọng và kéo dài hơn.

Prepositions

from with

Thường đi với 'from' để chỉ nguyên nhân (e.g., comatose from a head injury) hoặc 'with' để chỉ trạng thái hôn mê (e.g., comatose with a high fever).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • Deeply deeply comatose
    (hôn mê sâu)
  • Virtually virtually comatose
    (gần như bất tỉnh (thường dùng ẩn dụ khi quá mệt))
  • Clinically clinically comatose
    (hôn mê về mặt lâm sàng)
Verb + Adjective
  • Remain remain comatose
    (vẫn còn trong tình trạng hôn mê)
  • Lie lie comatose
    (nằm bất động trong tình trạng hôn mê)
  • Render render someone comatose
    (làm cho ai đó rơi vào trạng thái bất tỉnh)

Idioms

  • In a comatose state

    Trong tình trạng hôn mê/bất tỉnh nhân sự

    "After the accident, the victim remained in a comatose state for three weeks."

    (Sau vụ tai nạn, nạn nhân vẫn nằm trong tình trạng hôn mê suốt ba tuần.)

  • Virtually comatose after work

    Mệt rã rời đến mức không còn biết gì sau khi làm việc

    "I was virtually comatose on the sofa after a 12-hour shift."

    (Tôi nằm bẹp dí trên ghế sofa như người mất hồn sau ca làm việc 12 tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comatose

Tính từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái hôn mê; bị ảnh hưởng bởi hoặc có đặc điểm của hôn mê.

"After the accident, he was comatose for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, the patient, unresponsive to stimuli, remained comatose.
Sau tai nạn, bệnh nhân, không phản ứng với kích thích, vẫn hôn mê.
Phủ định
Though the doctor was hopeful, the patient, despite intensive care, was not comatose, but merely deeply sedated.
Mặc dù bác sĩ đầy hy vọng, bệnh nhân, mặc dù được chăm sóc đặc biệt, không hôn mê, mà chỉ bị an thần sâu.
Nghi vấn
Doctor, considering his lack of response and vital signs, is the patient, despite our efforts, truly comatose?
Thưa bác sĩ, xem xét sự thiếu phản ứng và dấu hiệu sinh tồn của anh ấy, bệnh nhân, bất chấp những nỗ lực của chúng ta, có thực sự hôn mê không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident left him comatose.
Tai nạn khiến anh ấy hôn mê.
Phủ định
The doctors did not expect him to remain comatose for long.
Các bác sĩ không mong đợi anh ấy sẽ hôn mê lâu.
Nghi vấn
Was she comatose after the surgery?
Cô ấy có hôn mê sau cuộc phẫu thuật không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient remained comatose for several weeks after the accident.
Bệnh nhân vẫn hôn mê trong vài tuần sau tai nạn.
Phủ định
Why wasn't the patient comatose despite the severe head trauma?
Tại sao bệnh nhân không hôn mê mặc dù bị chấn thương đầu nghiêm trọng?
Nghi vấn
How long will the patient remain comatose, according to the doctors?
Theo các bác sĩ, bệnh nhân sẽ hôn mê trong bao lâu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is comatose after the accident.
Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê sau vụ tai nạn.
Phủ định
Is he not comatose anymore after the surgery?
Có phải anh ấy không còn hôn mê sau cuộc phẫu thuật nữa không?
Nghi vấn
Is the patient comatose?
Bệnh nhân có đang hôn mê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comatose".

Sử dụng ẩn dụ trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'comatose' không chỉ dùng trong bệnh viện. Nó thường được dùng một cách phóng đại (hyperbole) để chỉ sự lười biếng cực độ hoặc sự mệt mỏi sau khi ăn quá no (food coma) hoặc sau một ngày làm việc kiệt sức.

Phim ảnh và Y học

Trạng thái 'comatose' là một mô-típ phổ biến trong các bộ phim truyền hình y khoa hoặc phim tâm lý tội phạm, thường được dùng để tạo kịch tính về việc liệu nhân vật có tỉnh lại để tiết lộ bí mật hay không.