(Top Banner Ad)
combustibility
C1
Noun C1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

combustibility

UK: /kəmˌbʌs.təˈbɪl.ə.ti/ • US: /kəmˌbʌs.təˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ cháy khả năng cháy được độ cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to burn easily.

Vietnamese Meaning

Tính dễ cháy, khả năng cháy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combustibility of the fuel was a major concern."

    "Tính dễ cháy của nhiên liệu là một mối quan tâm lớn."

  • "The laboratory tested the combustibility of different types of plastic."

    "Phòng thí nghiệm đã kiểm tra tính dễ cháy của các loại nhựa khác nhau."

  • "Regulations are in place to minimize the risk associated with the combustibility of building materials."

    "Các quy định được ban hành để giảm thiểu rủi ro liên quan đến tính dễ cháy của vật liệu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combust đốt cháy hoặc bắt đầu cháy
Noun combustion sự đốt cháy, quá trình oxy hóa tạo ra nhiệt
Adjective combustible dễ cháy, có khả năng bắt lửa
Adjective incombustible không thể cháy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keu- (to burn)
Latin
comburere (to burn up)
Middle French
combustibilité
English
combustibility (late 18th century)

Sự kết hợp của lửa

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'comburere', là sự kết hợp của 'com-' (cùng nhau/hoàn toàn) và 'urere' (đốt cháy). Về mặt lịch sử, nó không chỉ nói về việc bị cháy mà là khả năng một vật chất có thể phản ứng mãnh liệt và 'bùng nổ' khi gặp nhiệt.

Usage Note

Combustibility thường được dùng để mô tả khả năng của một chất để duy trì sự cháy một khi đã bắt lửa. Nó liên quan đến tốc độ lan truyền ngọn lửa và lượng nhiệt tỏa ra. Phân biệt với 'flammability' (tính dễ bắt lửa), đề cập đến khả năng bắt lửa nhanh chóng.

Prepositions

of with

'Combustibility of a material' đề cập đến tính dễ cháy của vật liệu đó. 'Combustibility with oxygen' đề cập đến khả năng cháy khi có oxy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combustibility
  • high high combustibility
    (khả năng bắt cháy cao)
  • low low combustibility
    (khả năng bắt cháy thấp)
  • spontaneous spontaneous combustibility
    (khả năng tự bốc cháy)
Verb + combustibility
  • test test the combustibility
    (kiểm tra khả năng bắt cháy)
  • reduce reduce the combustibility
    (làm giảm khả năng bắt cháy)

Idioms

  • Spontaneous combustion

    Sự tự bốc cháy (thường dùng bóng gió cho cơn giận đột ngột)

    "The tension in the room was so high, it felt like spontaneous combustion was imminent."

    (Căng thẳng trong phòng cao đến mức cảm giác như một sự bùng nổ tự phát sắp xảy ra.)

  • Point of combustibility

    Điểm bùng cháy (ngưỡng giới hạn của sự chịu đựng)

    "The political situation has reached its point of combustibility."

    (Tình hình chính trị đã chạm đến điểm có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combustibility

Noun
Lật mặt

Tính dễ cháy, khả năng cháy được.

"The combustibility of the fuel was a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combustibility".

Tiêu chuẩn an toàn phương Tây

Trong ngành xây dựng và bảo hiểm tại các nước phương Tây, 'combustibility' là một chỉ số pháp lý quan trọng. Các vật liệu xây dựng phải trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về độ cháy để được cấp phép sử dụng trong các tòa nhà cao tầng.

Ẩn dụ trong văn học

Trong văn hóa đại chúng và văn học, 'combustibility' thường được dùng như một phép ẩn dụ để miêu tả những mối quan hệ lãng mạn đầy đam mê nhưng cũng rất nguy hiểm, dễ dẫn đến xung đột hoặc tan vỡ.