(Top Banner Ad)
flammability
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

flammability

UK: /ˌflæməˈbɪləti/ • US: /ˌflæməˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ cháy khả năng bắt lửa độ dễ cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily ignited and capable of burning rapidly; the degree to which something is flammable.

Vietnamese Meaning

Tính dễ cháy; khả năng dễ bắt lửa và cháy nhanh; mức độ dễ cháy của một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flammability of the material made it unsuitable for use in the building."

    "Tính dễ cháy của vật liệu khiến nó không phù hợp để sử dụng trong tòa nhà."

  • "The high flammability of some aerosols makes them dangerous to store near heat sources."

    "Tính dễ cháy cao của một số bình xịt khiến chúng nguy hiểm khi cất giữ gần nguồn nhiệt."

  • "Researchers are working to reduce the flammability of fabrics used in children's clothing."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực giảm tính dễ cháy của vải được sử dụng trong quần áo trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame ngọn lửa; lửa
Verb flame bùng cháy; cháy rực
Adjective flammable dễ cháy
Adjective inflammable dễ cháy (tương tự flammable, nhưng đôi khi gây nhầm lẫn)
Adjective non-flammable không dễ cháy
Noun inflammability tính dễ cháy (ít phổ biến hơn flammability)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Italic
*flagmā
Latin
flamma
Latin
flammare
English (17th Century)
flammable
English (19th Century)
flammability

Nguồn Gốc Của 'Tính Dễ Cháy'

Từ 'flammability' (tính dễ cháy) có một lịch sử ngôn ngữ thú vị. Nó bắt nguồn từ 'flamma', một từ Latin cổ có nghĩa là 'ngọn lửa'. Từ 'flamma' đã sinh ra động từ 'flammare', tức là 'bốc cháy'. Vào thế kỷ 17, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này qua tiếng Pháp hoặc trực tiếp từ Latin, tạo ra tính từ 'flammable' (dễ cháy) bằng cách thêm hậu tố '-able'. Sau đó, vào thế kỷ 19, để mô tả thuộc tính của một vật liệu có khả năng bốc cháy, hậu tố '-ity' được thêm vào, hình thành danh từ 'flammability' như chúng ta biết ngày nay. Một điểm cần lưu ý là 'inflammable' cũng có nghĩa là 'dễ cháy', không phải 'không cháy' như nhiều người lầm tưởng, bởi tiền tố 'in-' ở đây mang ý nghĩa 'gây ra' chứ không phải 'không có'.

Usage Note

Flammability đề cập đến đặc tính vốn có của một chất có thể cháy. Nó khác với 'combustibility', mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. Combustibility thường được hiểu là khả năng duy trì sự cháy một khi đã bắt đầu, trong khi flammability tập trung vào việc dễ dàng bắt lửa. Độ dễ cháy cao đồng nghĩa với việc chỉ cần một nguồn nhiệt nhỏ để bắt lửa.

Prepositions

of

'Flammability of' được sử dụng để chỉ tính dễ cháy của một chất cụ thể. Ví dụ: 'the flammability of gasoline' (tính dễ cháy của xăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flammability
  • high high flammability
    (tính dễ cháy cao)
  • low low flammability
    (tính dễ cháy thấp)
  • reduced reduced flammability
    (tính dễ cháy đã được giảm)
  • inherent inherent flammability
    (tính dễ cháy vốn có/tự thân)
Verb + flammability
  • test test flammability
    (kiểm tra tính dễ cháy)
  • assess assess flammability
    (đánh giá tính dễ cháy)
  • reduce reduce flammability
    (giảm tính dễ cháy)
  • control control flammability
    (kiểm soát tính dễ cháy)
Noun + of + flammability
  • risk risk of flammability
    (nguy cơ dễ cháy)
  • degree degree of flammability
    (mức độ dễ cháy)
  • standards standards of flammability
    (các tiêu chuẩn về tính dễ cháy)
  • rating rating of flammability
    (xếp hạng mức độ dễ cháy)

Idioms

  • flammability rating

    xếp hạng/đánh giá mức độ dễ cháy

    "The fabric has a low flammability rating, making it safer for children's sleepwear."

    (Vải này có xếp hạng dễ cháy thấp, làm cho nó an toàn hơn cho đồ ngủ của trẻ em.)

  • flammability test

    thử nghiệm tính dễ cháy

    "All new furniture materials must pass a strict flammability test."

    (Tất cả vật liệu nội thất mới phải vượt qua bài thử nghiệm tính dễ cháy nghiêm ngặt.)

  • flammability risk assessment

    đánh giá rủi ro dễ cháy

    "A full flammability risk assessment was conducted before storing the chemicals."

    (Một đánh giá rủi ro dễ cháy toàn diện đã được thực hiện trước khi lưu trữ các hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flammability

noun
Lật mặt

Tính dễ cháy; khả năng dễ bắt lửa và cháy nhanh; mức độ dễ cháy của một vật liệu.

"The flammability of the material made it unsuitable for use in the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemical had been properly labeled, its flammability wouldn't be a surprise now.
Nếu hóa chất được dán nhãn đúng cách, thì khả năng dễ cháy của nó đã không còn là điều bất ngờ bây giờ.
Phủ định
If the material weren't so flammable, the firefighters wouldn't have had such a difficult time yesterday.
Nếu vật liệu không dễ cháy đến vậy, thì lính cứu hỏa đã không gặp khó khăn đến thế vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had known about the flammability of the gas, would you be so careless now?
Nếu bạn đã biết về khả năng dễ cháy của khí gas, liệu bạn có bất cẩn như vậy bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flammability of the gas was a major concern.
Độ dễ cháy của khí đốt là một mối lo ngại lớn.
Phủ định
How can we ensure that this material is not flammable?
Làm thế nào chúng ta có thể đảm bảo rằng vật liệu này không dễ cháy?
Nghi vấn
What determines the flammability of different types of wood?
Điều gì quyết định độ dễ cháy của các loại gỗ khác nhau?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flammability of certain gases is a serious concern in industrial settings.
Độ dễ cháy của một số loại khí là một mối lo ngại nghiêm trọng trong môi trường công nghiệp.
Phủ định
This material is not flammable under normal conditions.
Vật liệu này không dễ cháy trong điều kiện bình thường.
Nghi vấn
Is the flammability of this substance well-documented?
Độ dễ cháy của chất này có được ghi chép đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flammability".

Tiêu Chuẩn An Toàn và Nhãn Mác

Trong nhiều quốc gia, các sản phẩm như quần áo, đồ nội thất và vật liệu xây dựng phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính dễ cháy. Thông tin về tính dễ cháy thường được thể hiện rõ ràng trên nhãn mác sản phẩm, đôi khi bằng các biểu tượng đặc biệt (ví dụ: hình ngọn lửa) hoặc thang điểm để người tiêu dùng dễ nhận biết và sử dụng sản phẩm một cách an toàn, tránh nguy cơ cháy nổ.

Hệ Thống Phân Loại NFPA Diamond

Ở Bắc Mỹ, kim cương NFPA 704 (National Fire Protection Association) là một hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để nhanh chóng và dễ dàng xác định các rủi ro liên quan đến hóa chất, bao gồm cả tính dễ cháy. Phần màu đỏ của kim cương này biểu thị mức độ dễ cháy của vật liệu, từ 0 (không cháy) đến 4 (cực kỳ dễ cháy), cung cấp thông tin quan trọng cho đội cứu hỏa và những người xử lý vật liệu nguy hiểm để đảm bảo an toàn tối đa.