(Top Banner Ad)
comforter
B1
noun B1 Đồ gia dụng

comforter

UK: /ˈkʌmfətə(r)/ • US: /ˈkʌmfərtər/

Nghĩa tiếng Việt

chăn bông chăn trần bông người an ủi vật an ủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, quilted bed covering.

Vietnamese Meaning

Một loại chăn dày, có trần bông dùng để đắp giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pulled the comforter up to her chin."

    "Cô ấy kéo chăn trùm lên đến cằm."

  • "The comforter was so soft and warm."

    "Cái chăn mềm mại và ấm áp quá."

  • "After a long day, all I wanted was to curl up under my comforter."

    "Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là cuộn tròn dưới chiếc chăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comfort An ủi, làm cho thoải mái
Noun comfort Sự thoải mái, sự tiện nghi, sự an ủi
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu
Adjective comforting Mang tính an ủi, dễ chịu
Adverb comfortably Một cách thoải mái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
conforter
Middle English
comforter

Nguồn gốc của sự An Ủi

Từ 'comforter' (người an ủi, chăn đắp) bắt nguồn từ động từ Latin 'confortare', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn' hoặc 'củng cố'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'conforter', mang nghĩa 'giúp đỡ, an ủi'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'comforter' ban đầu chỉ người hoặc vật mang lại sự an ủi tinh thần, sau này mới được dùng để chỉ tấm chăn dày ấm áp mang lại sự thoải mái thể chất.

Usage Note

Comforter là một loại chăn thường được nhồi bông, lông vũ hoặc vật liệu tổng hợp để giữ ấm. Nó thường được đặt trên cùng của các lớp ga trải giường khác. Nên phân biệt với duvet (chăn lông) thường cần một vỏ bọc (duvet cover).

Prepositions

under on over

‘Under’ dùng khi nói đến việc nằm dưới chăn. ‘On’ dùng khi nói đến việc chăn nằm trên giường. ‘Over’ dùng khi nói đến việc trùm chăn lên người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comforter (Chăn đắp)
  • down a down comforter
    (Một chiếc chăn bông lông vũ (rất ấm))
  • plush a plush comforter
    (Một chiếc chăn lông mềm mại, sang trọng)
  • thick a thick comforter
    (Một chiếc chăn dày)
Verb + comforter (Chăn đắp)
  • buy buy a new comforter
    (Mua một chiếc chăn mới)
  • wash wash the comforter
    (Giặt chiếc chăn đắp)
Adjective + comforter (Người/Vật an ủi)
  • reliable a reliable comforter
    (Một nguồn an ủi đáng tin cậy)
  • silent a silent comforter
    (Người/vật an ủi thầm lặng (không cần lời nói))

Idioms

  • The Great Comforter

    Đấng An Ủi Vĩ Đại (Thường chỉ Chúa Thánh Thần trong Cơ Đốc giáo, hoặc đôi khi là cái chết)

    "In times of great sorrow, some turn to the church, believing in The Great Comforter."

    (Trong những lúc đau buồn cùng cực, một số người tìm đến nhà thờ, tin vào Đấng An Ủi Vĩ Đại.)

  • A security comforter

    Vật an ủi/chăn an toàn (thường là đồ chơi hoặc chăn mà trẻ em dùng để cảm thấy an toàn)

    "The toddler won’t sleep without his blue security comforter."

    (Đứa trẻ mới biết đi không chịu ngủ nếu thiếu chiếc chăn an toàn màu xanh của nó.)

  • To seek a comforter

    Tìm kiếm người an ủi/nguồn an ủi

    "After the breakup, she sought a comforter in her best friend."

    (Sau khi chia tay, cô ấy tìm kiếm sự an ủi từ người bạn thân nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comforter

noun
Lật mặt

Một loại chăn dày, có trần bông dùng để đắp giường.

"She pulled the comforter up to her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comforter kept me warm all night.
Cái chăn sưởi ấm cho tôi cả đêm.
Phủ định
She doesn't need a comforter because her room is already warm.
Cô ấy không cần chăn sưởi vì phòng của cô ấy đã ấm rồi.
Nghi vấn
Did you wash the comforter this week?
Bạn đã giặt cái chăn sưởi tuần này chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feel cold tonight, the comforter will keep you warm.
Nếu bạn cảm thấy lạnh tối nay, chiếc chăn sẽ giữ ấm cho bạn.
Phủ định
If you don't use a comforter, you might feel cold at night.
Nếu bạn không sử dụng chăn, bạn có thể cảm thấy lạnh vào ban đêm.
Nghi vấn
Will you buy a new comforter if this one is too old?
Bạn sẽ mua một chiếc chăn mới nếu chiếc này quá cũ chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using that old comforter for years, even though it's falling apart.
Cô ấy đã sử dụng cái chăn cũ đó trong nhiều năm, mặc dù nó đang bị rách.
Phủ định
They haven't been selling comforters at that store recently.
Gần đây họ đã không bán chăn tại cửa hàng đó.
Nghi vấn
Has he been needing a new comforter lately, or is he still happy with his old one?
Gần đây anh ấy có cần một cái chăn mới không, hay anh ấy vẫn hài lòng với cái cũ của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforter".

Khác biệt chăn đắp Anh – Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, 'comforter' thường chỉ một loại chăn dày, có chần bông, không cần dùng vỏ chăn riêng. Tuy nhiên, ở Anh và nhiều nước châu Âu, họ thường dùng từ 'duvet' hoặc 'quilt'. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này khi mua sắm đồ dùng phòng ngủ ở các quốc gia khác nhau.

Vai trò trong tâm lý trẻ em

'Security comforter' (vật an ủi, chăn an toàn) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ nhỏ cảm thấy an toàn và độc lập, đặc biệt khi đi ngủ hoặc khi xa cha mẹ. Những đồ vật này giúp trẻ chuyển tiếp từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào cha mẹ sang việc tự trấn an bản thân.