comforter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, quilted bed covering.
Vietnamese Meaning
Một loại chăn dày, có trần bông dùng để đắp giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pulled the comforter up to her chin."
"Cô ấy kéo chăn trùm lên đến cằm."
-
"The comforter was so soft and warm."
"Cái chăn mềm mại và ấm áp quá."
-
"After a long day, all I wanted was to curl up under my comforter."
"Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là cuộn tròn dưới chiếc chăn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | comfort | An ủi, làm cho thoải mái |
| Noun | comfort | Sự thoải mái, sự tiện nghi, sự an ủi |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | comforting | Mang tính an ủi, dễ chịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Comforter là một loại chăn thường được nhồi bông, lông vũ hoặc vật liệu tổng hợp để giữ ấm. Nó thường được đặt trên cùng của các lớp ga trải giường khác. Nên phân biệt với duvet (chăn lông) thường cần một vỏ bọc (duvet cover).
Prepositions
‘Under’ dùng khi nói đến việc nằm dưới chăn. ‘On’ dùng khi nói đến việc chăn nằm trên giường. ‘Over’ dùng khi nói đến việc trùm chăn lên người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
down a down comforter (Một chiếc chăn bông lông vũ (rất ấm))
-
plush a plush comforter (Một chiếc chăn lông mềm mại, sang trọng)
-
thick a thick comforter (Một chiếc chăn dày)
-
buy buy a new comforter (Mua một chiếc chăn mới)
-
wash wash the comforter (Giặt chiếc chăn đắp)
-
reliable a reliable comforter (Một nguồn an ủi đáng tin cậy)
-
silent a silent comforter (Người/vật an ủi thầm lặng (không cần lời nói))
Idioms
-
The Great Comforter
Đấng An Ủi Vĩ Đại (Thường chỉ Chúa Thánh Thần trong Cơ Đốc giáo, hoặc đôi khi là cái chết)
"In times of great sorrow, some turn to the church, believing in The Great Comforter."
(Trong những lúc đau buồn cùng cực, một số người tìm đến nhà thờ, tin vào Đấng An Ủi Vĩ Đại.)
-
A security comforter
Vật an ủi/chăn an toàn (thường là đồ chơi hoặc chăn mà trẻ em dùng để cảm thấy an toàn)
"The toddler won’t sleep without his blue security comforter."
(Đứa trẻ mới biết đi không chịu ngủ nếu thiếu chiếc chăn an toàn màu xanh của nó.)
-
To seek a comforter
Tìm kiếm người an ủi/nguồn an ủi
"After the breakup, she sought a comforter in her best friend."
(Sau khi chia tay, cô ấy tìm kiếm sự an ủi từ người bạn thân nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comforter
nounMột loại chăn dày, có trần bông dùng để đắp giường.
"She pulled the comforter up to her chin."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comforter kept me warm all night. |
Cái chăn sưởi ấm cho tôi cả đêm. |
| Phủ định | She doesn't need a comforter because her room is already warm. |
Cô ấy không cần chăn sưởi vì phòng của cô ấy đã ấm rồi. |
| Nghi vấn | Did you wash the comforter this week? |
Bạn đã giặt cái chăn sưởi tuần này chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel cold tonight, the comforter will keep you warm. |
Nếu bạn cảm thấy lạnh tối nay, chiếc chăn sẽ giữ ấm cho bạn. |
| Phủ định | If you don't use a comforter, you might feel cold at night. |
Nếu bạn không sử dụng chăn, bạn có thể cảm thấy lạnh vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Will you buy a new comforter if this one is too old? |
Bạn sẽ mua một chiếc chăn mới nếu chiếc này quá cũ chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been using that old comforter for years, even though it's falling apart. |
Cô ấy đã sử dụng cái chăn cũ đó trong nhiều năm, mặc dù nó đang bị rách. |
| Phủ định | They haven't been selling comforters at that store recently. |
Gần đây họ đã không bán chăn tại cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Has he been needing a new comforter lately, or is he still happy with his old one? |
Gần đây anh ấy có cần một cái chăn mới không, hay anh ấy vẫn hài lòng với cái cũ của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforter".
