(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ covering
B1

covering

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự che phủ việc che phủ lớp phủ bìa (sách)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Covering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật gì đó dùng để che phủ hoặc bảo vệ một vật khác.

Definition (English Meaning)

Something that covers or protects something else.

Ví dụ Thực tế với 'Covering'

  • "The covering of the book was torn."

    "Bìa của cuốn sách đã bị rách."

  • "The insurance policy is covering all potential risks."

    "Chính sách bảo hiểm đang chi trả cho tất cả các rủi ro tiềm ẩn."

  • "She was covering her face with her hands."

    "Cô ấy đang che mặt bằng tay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Covering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coverings
  • Verb: cover
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

blanket(chăn)
roof(mái nhà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Covering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ vật liệu hoặc lớp phủ dùng để che đậy, bảo vệ hoặc trang trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

covering of (một vật liệu): chỉ loại vật liệu được dùng để che phủ; covering for (một mục đích): chỉ mục đích che phủ hoặc bảo vệ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Covering'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the coverings will protect the plants.
Nếu trời mưa, lớp phủ sẽ bảo vệ cây.
Phủ định
If you don't cover the food, it will attract flies.
Nếu bạn không che thức ăn, nó sẽ thu hút ruồi.
Nghi vấn
Will the paint cover the old graffiti if we apply two coats?
Liệu sơn có che được hình vẽ graffiti cũ nếu chúng ta sơn hai lớp không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough paint, I would cover the old furniture to give it a new look.
Nếu tôi có đủ sơn, tôi sẽ sơn phủ đồ nội thất cũ để làm cho nó trông mới hơn.
Phủ định
If it weren't for the thick coverings, the plants wouldn't survive the frost.
Nếu không có lớp phủ dày, cây sẽ không sống sót qua sương giá.
Nghi vấn
Would you cover your face if you felt embarrassed?
Bạn có che mặt nếu bạn cảm thấy xấu hổ không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was covering the cake with frosting.
Cô ấy đang phủ kem lên bánh.
Phủ định
They were not covering the furniture when the painters arrived.
Họ đã không che phủ đồ đạc khi những người thợ sơn đến.
Nghi vấn
Was he covering his tracks after the incident?
Có phải anh ta đang che đậy dấu vết của mình sau vụ việc?
(Vị trí vocab_tab4_inline)