covering
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Covering'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật gì đó dùng để che phủ hoặc bảo vệ một vật khác.
Definition (English Meaning)
Something that covers or protects something else.
Ví dụ Thực tế với 'Covering'
-
"The covering of the book was torn."
"Bìa của cuốn sách đã bị rách."
-
"The insurance policy is covering all potential risks."
"Chính sách bảo hiểm đang chi trả cho tất cả các rủi ro tiềm ẩn."
-
"She was covering her face with her hands."
"Cô ấy đang che mặt bằng tay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Covering'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coverings
- Verb: cover
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Covering'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ vật liệu hoặc lớp phủ dùng để che đậy, bảo vệ hoặc trang trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
covering of (một vật liệu): chỉ loại vật liệu được dùng để che phủ; covering for (một mục đích): chỉ mục đích che phủ hoặc bảo vệ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Covering'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it rains, the coverings will protect the plants.
|
Nếu trời mưa, lớp phủ sẽ bảo vệ cây. |
| Phủ định |
If you don't cover the food, it will attract flies.
|
Nếu bạn không che thức ăn, nó sẽ thu hút ruồi. |
| Nghi vấn |
Will the paint cover the old graffiti if we apply two coats?
|
Liệu sơn có che được hình vẽ graffiti cũ nếu chúng ta sơn hai lớp không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had enough paint, I would cover the old furniture to give it a new look.
|
Nếu tôi có đủ sơn, tôi sẽ sơn phủ đồ nội thất cũ để làm cho nó trông mới hơn. |
| Phủ định |
If it weren't for the thick coverings, the plants wouldn't survive the frost.
|
Nếu không có lớp phủ dày, cây sẽ không sống sót qua sương giá. |
| Nghi vấn |
Would you cover your face if you felt embarrassed?
|
Bạn có che mặt nếu bạn cảm thấy xấu hổ không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was covering the cake with frosting.
|
Cô ấy đang phủ kem lên bánh. |
| Phủ định |
They were not covering the furniture when the painters arrived.
|
Họ đã không che phủ đồ đạc khi những người thợ sơn đến. |
| Nghi vấn |
Was he covering his tracks after the incident?
|
Có phải anh ta đang che đậy dấu vết của mình sau vụ việc? |