(Top Banner Ad)
covering
B1
danh từ B1 Tổng quát

covering

UK: /ˈkʌvərɪŋ/ • US: /ˈkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự che phủ việc che phủ lớp phủ bìa (sách)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that covers or protects something else.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó dùng để che phủ hoặc bảo vệ một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The covering of the book was torn."

    "Bìa của cuốn sách đã bị rách."

  • "The insurance policy is covering all potential risks."

    "Chính sách bảo hiểm đang chi trả cho tất cả các rủi ro tiềm ẩn."

  • "She was covering her face with her hands."

    "Cô ấy đang che mặt bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che phủ, bao bọc
Noun coverage phạm vi bảo hiểm hoặc độ phủ sóng tin tức
Adjective covered được che phủ
Verb uncover khám phá, hé lộ
Noun cover-up hành động che đậy sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
wer- (to cover)
Latin
cooperire (to cover completely)
Old French
couvrir (to hide, conceal, protect)
Middle English
coveren (to clothe, shelter, hide)
Modern English
covering

Từ sự bảo vệ đến lớp vỏ bọc

Gốc từ Latin 'cooperire' kết hợp tiền tố 'co-' (nhấn mạnh) và 'operire' (đậy lại). Ban đầu, nó không chỉ là việc đặt một vật lên vật khác, mà còn mang hàm ý bảo vệ hoặc che giấu một bí mật. Hậu tố '-ing' biến hành động 'che phủ' thành một thực thể hoặc một trạng thái đang diễn ra.

Usage Note

Chỉ vật liệu hoặc lớp phủ dùng để che đậy, bảo vệ hoặc trang trí.

Prepositions

of for

covering of (một vật liệu): chỉ loại vật liệu được dùng để che phủ; covering for (một mục đích): chỉ mục đích che phủ hoặc bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + covering
  • protective protective covering
    (lớp vỏ bảo vệ)
  • outer outer covering
    (lớp bao phủ bên ngoài)
  • thick thick covering of snow
    (lớp tuyết dày bao phủ)
Verb + covering
  • provide provide a covering
    (tạo ra một lớp che phủ)
  • remove remove the covering
    (gỡ bỏ lớp bọc)

Idioms

  • Covering your tracks

    Xóa sạch dấu vết để che giấu việc làm sai trái.

    "He was covering his tracks by deleting all the incriminating emails."

    (Anh ta đang xóa dấu vết bằng cách xóa sạch tất cả các email buộc tội.)

  • Covering all the bases

    Chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống có thể xảy ra.

    "In his presentation, he made sure he was covering all the bases."

    (Trong bài thuyết trình của mình, anh ấy đã đảm bảo rằng mình đã chuẩn bị kỹ cho mọi khía cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covering

danh từ
Lật mặt

Một vật gì đó dùng để che phủ hoặc bảo vệ một vật khác.

"The covering of the book was torn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the coverings will protect the plants.
Nếu trời mưa, lớp phủ sẽ bảo vệ cây.
Phủ định
If you don't cover the food, it will attract flies.
Nếu bạn không che thức ăn, nó sẽ thu hút ruồi.
Nghi vấn
Will the paint cover the old graffiti if we apply two coats?
Liệu sơn có che được hình vẽ graffiti cũ nếu chúng ta sơn hai lớp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough paint, I would cover the old furniture to give it a new look.
Nếu tôi có đủ sơn, tôi sẽ sơn phủ đồ nội thất cũ để làm cho nó trông mới hơn.
Phủ định
If it weren't for the thick coverings, the plants wouldn't survive the frost.
Nếu không có lớp phủ dày, cây sẽ không sống sót qua sương giá.
Nghi vấn
Would you cover your face if you felt embarrassed?
Bạn có che mặt nếu bạn cảm thấy xấu hổ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was covering the cake with frosting.
Cô ấy đang phủ kem lên bánh.
Phủ định
They were not covering the furniture when the painters arrived.
Họ đã không che phủ đồ đạc khi những người thợ sơn đến.
Nghi vấn
Was he covering his tracks after the incident?
Có phải anh ta đang che đậy dấu vết của mình sau vụ việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covering".

Văn hóa 'Cover Letter' trong tuyển dụng

Trong văn hóa phương Tây, 'covering letter' (thư ngỏ) là một phần quan trọng của hồ sơ xin việc. Nó không chỉ là tờ giấy bọc ngoài mà là cơ hội để ứng viên thể hiện cá tính, giúp 'bao quát' những gì CV chưa nói hết.

Covering as a Social Norm

Trong xã hội học, 'covering' đôi khi được dùng để chỉ việc một người cố gắng làm nhẹ đi những đặc điểm khác biệt của mình (như xu hướng tính dục hoặc nguồn gốc) để hòa nhập tốt hơn với đám đông.