(Top Banner Ad)
command economy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

command economy

UK: /kəˈmɑːnd ɪˈkɒnəmi/ • US: /kəˈmænd ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế chỉ huy nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung nền kinh tế kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which the government controls the means of production, determines what goods should be produced, and sets prices.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó chính phủ kiểm soát các phương tiện sản xuất, quyết định hàng hóa nào nên được sản xuất và ấn định giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The former Soviet Union was a prime example of a command economy."

    "Liên Xô cũ là một ví dụ điển hình về nền kinh tế chỉ huy."

  • "North Korea still operates under a command economy model."

    "Bắc Triều Tiên vẫn hoạt động theo mô hình nền kinh tế chỉ huy."

  • "Command economies often struggle with innovation and efficiency."

    "Các nền kinh tế chỉ huy thường gặp khó khăn với sự đổi mới và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command ra lệnh, chỉ huy
Noun commander người chỉ huy, tư lệnh
Adjective commanding có uy quyền, ra lệnh
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare
Greek
oikonomia
English
command economy

Nguồn gốc của 'Command'

Từ 'command' (mệnh lệnh, chỉ huy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mandare', nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'ủy thác'. Qua tiếng Pháp cổ ('comander'), nó đến tiếng Anh với ý nghĩa kiểm soát hoặc điều hành một cách quyền lực.

Nguồn gốc của 'Economy'

Từ 'economy' (kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (quản lý), ban đầu có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý tài sản'.

Sự ra đời của 'Command Economy'

Thuật ngữ 'command economy' (kinh tế chỉ huy) là một cụm từ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 để mô tả các hệ thống kinh tế tập trung, thường thấy ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản, nơi chính phủ ra 'mệnh lệnh' về sản xuất và phân phối, không để thị trường tự do quyết định.

Usage Note

Khái niệm 'command economy' thường được sử dụng để đối lập với 'market economy'. Trong một nền kinh tế chỉ huy, vai trò của thị trường tự do bị hạn chế hoặc loại bỏ. Quyết định kinh tế được đưa ra bởi các nhà hoạch định trung ương thay vì thông qua tương tác cung-cầu. So với 'planned economy', 'command economy' nhấn mạnh sự kiểm soát và chỉ đạo từ chính phủ hơn là chỉ là kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + command economy
  • pure pure command economy
    (nền kinh tế chỉ huy thuần túy)
  • centrally planned centrally planned command economy
    (nền kinh tế chỉ huy kế hoạch hóa tập trung)
  • rigid rigid command economy
    (nền kinh tế chỉ huy cứng nhắc)
Verb + command economy
  • establish establish a command economy
    (thiết lập nền kinh tế chỉ huy)
  • dismantle dismantle a command economy
    (tháo dỡ/phá bỏ nền kinh tế chỉ huy)
  • transition from transition from a command economy
    (chuyển đổi từ nền kinh tế chỉ huy)
Command economy + Noun
  • system command economy system
    (hệ thống kinh tế chỉ huy)
  • policies command economy policies
    (các chính sách kinh tế chỉ huy)

Idioms

  • operate under a command economy

    hoạt động dưới nền kinh tế chỉ huy

    "Many countries in the 20th century operated under a command economy, especially after major wars."

    (Nhiều quốc gia trong thế kỷ 20 hoạt động dưới nền kinh tế chỉ huy, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh lớn.)

  • the transition to a market economy from a command economy

    quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường từ kinh tế chỉ huy

    "The transition to a market economy from a command economy can be very challenging for developing nations."

    (Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường từ kinh tế chỉ huy có thể rất khó khăn đối với các quốc gia đang phát triển.)

  • a centrally planned command economy

    một nền kinh tế chỉ huy kế hoạch hóa tập trung

    "A centrally planned command economy often struggles with innovation and consumer choice."

    (Một nền kinh tế chỉ huy kế hoạch hóa tập trung thường gặp khó khăn với sự đổi mới và lựa chọn của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command economy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó chính phủ kiểm soát các phương tiện sản xuất, quyết định hàng hóa nào nên được sản xuất và ấn định giá cả.

"The former Soviet Union was a prime example of a command economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the command economy helps us understand different economic systems.
Nghiên cứu nền kinh tế chỉ huy giúp chúng ta hiểu các hệ thống kinh tế khác nhau.
Phủ định
I don't enjoy analyzing the command economy due to its inefficiencies.
Tôi không thích phân tích nền kinh tế chỉ huy vì sự kém hiệu quả của nó.
Nghi vấn
Is understanding the command economy crucial for economics students?
Có phải việc hiểu nền kinh tế chỉ huy là rất quan trọng đối với sinh viên kinh tế không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government controls all aspects of production in a command economy.
Chính phủ kiểm soát mọi khía cạnh sản xuất trong một nền kinh tế chỉ huy.
Phủ định
Seldom has the country relied so heavily on a command economy.
Hiếm khi đất nước phụ thuộc quá nhiều vào một nền kinh tế chỉ huy.
Nghi vấn
Does a command economy often stifle innovation and creativity?
Liệu một nền kinh tế chỉ huy có thường kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command economy".

Đối lập với Kinh tế Thị trường

Nền kinh tế chỉ huy là một hệ thống kinh tế hoàn toàn trái ngược với nền kinh tế thị trường tự do. Trong khi kinh tế thị trường nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn của cá nhân và doanh nghiệp, kinh tế chỉ huy đặt quyền quyết định và kiểm soát tất cả các phương tiện sản xuất và phân phối vào tay chính phủ, nhằm mục đích phân bổ tài nguyên theo kế hoạch tập trung thay vì theo quy luật cung cầu của thị trường.

Lịch sử và Ảnh hưởng

Các ví dụ nổi bật về nền kinh tế chỉ huy trong lịch sử bao gồm Liên Xô và Trung Quốc (trước các cải cách kinh tế). Mặc dù mô hình này có thể đạt được một số mục tiêu xã hội nhất định (như phân phối công bằng hơn hoặc huy động nguồn lực lớn cho các dự án quốc gia), chúng thường phải đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng như thiếu hụt hàng hóa, kém hiệu quả trong sản xuất, và thiếu động lực đổi mới do không có cạnh tranh và phản hồi từ thị trường.