(Top Banner Ad)
centrally planned economy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

centrally planned economy

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung nền kinh tế chỉ huy kinh tế kế hoạch hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which the state or government makes economic decisions rather than the interaction of consumers and businesses.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó nhà nước hoặc chính phủ đưa ra các quyết định kinh tế thay vì sự tương tác của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "North Korea operates under a centrally planned economy."

    "Bắc Triều Tiên hoạt động theo một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung."

  • "The centrally planned economy struggled to meet the basic needs of its citizens."

    "Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung đã phải vật lộn để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người dân."

  • "Many Eastern European countries transitioned from a centrally planned economy to a market economy after the fall of the Soviet Union."

    "Nhiều nước Đông Âu đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường sau sự sụp đổ của Liên Xô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun central planning Kế hoạch hóa tập trung
Adjective centrally planned Được kế hoạch hóa tập trung
Noun market economy Kinh tế thị trường (Đối lập)
Noun command economy Nền kinh tế chỉ huy (Đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
centralis
English (1940s)
centrally planned economy

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ 'kinh tế kế hoạch hóa tập trung' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, chủ yếu để mô tả các hệ thống kinh tế mà trong đó mọi quyết định về sản xuất, phân phối và giá cả đều được kiểm soát bởi một cơ quan nhà nước trung ương, ví dụ điển hình là Liên Xô. Nó đối lập hoàn toàn với kinh tế thị trường (market economy).

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống kinh tế mà chính phủ kiểm soát phần lớn các nguồn lực và quyết định sản xuất, phân phối hàng hóa và dịch vụ. Nó thường được so sánh với nền kinh tế thị trường, nơi các quyết định kinh tế được thúc đẩy bởi cung và cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centrally planned economy
  • rigid rigid centrally planned economy
    (Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung cứng nhắc)
  • failing failing centrally planned economy
    (Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung đang thất bại)
Verb + centrally planned economy
  • operate operate a centrally planned economy
    (Vận hành một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung)
  • transition from transition from a centrally planned economy
    (Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung)
Noun + Of + centrally planned economy
  • collapse the collapse of the centrally planned economy
    (Sự sụp đổ của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung)

Idioms

  • the pitfalls of a centrally planned economy

    Những cạm bẫy/khuyết điểm của một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

    "Economists debate the pitfalls of a centrally planned economy versus a free market."

    (Các nhà kinh tế tranh luận về những cạm bẫy của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung so với thị trường tự do.)

  • shift away from a centrally planned economy model

    Chuyển dịch khỏi mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung

    "Vietnam successfully shifted away from a centrally planned economy model in the late 20th century."

    (Việt Nam đã chuyển dịch thành công khỏi mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung vào cuối thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centrally planned economy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó nhà nước hoặc chính phủ đưa ra các quyết định kinh tế thay vì sự tương tác của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

"North Korea operates under a centrally planned economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A centrally planned economy often faces challenges in adapting to changing consumer demands.
Một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung thường gặp phải những thách thức trong việc thích ứng với sự thay đổi nhu cầu của người tiêu dùng.
Phủ định
The country doesn't have a centrally planned economy; instead, it relies on market forces.
Đất nước này không có nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung; thay vào đó, nó dựa vào các lực lượng thị trường.
Nghi vấn
Is a centrally planned economy more efficient in resource allocation than a market economy?
Liệu một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung có hiệu quả hơn trong việc phân bổ nguồn lực so với một nền kinh tế thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrally planned economy".

Kế hoạch 5 năm

Một đặc điểm nổi bật và mang tính biểu tượng của CPE là 'Kế hoạch 5 năm' (Five-Year Plan). Đây là các mục tiêu kinh tế chính thức, chi tiết được chính phủ đặt ra, nhằm điều hành mọi hoạt động sản xuất và phát triển trong giai đoạn 5 năm. Mục tiêu thường tập trung vào công nghiệp nặng và cơ sở hạ tầng.

Thiếu hụt Hàng hóa Tiêu dùng

Trong nhiều quốc gia áp dụng CPE lịch sử (như Liên Xô), việc chính phủ ưu tiên sản xuất công nghiệp nặng thay vì hàng tiêu dùng thường dẫn đến tình trạng khan hiếm các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm chất lượng cao, quần áo, hoặc đồ điện tử trong đời sống hàng ngày của người dân.