communism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A political theory derived from Karl Marx, advocating class war and leading to a society in which all property is publicly owned and each person works and is paid according to their abilities and needs.
Vietnamese Meaning
Một lý thuyết chính trị bắt nguồn từ Karl Marx, chủ trương đấu tranh giai cấp và dẫn đến một xã hội trong đó tất cả tài sản thuộc sở hữu công và mỗi người làm việc và được trả lương theo khả năng và nhu cầu của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries in Eastern Europe were under communism for much of the 20th century."
"Nhiều quốc gia ở Đông Âu đã nằm dưới chế độ cộng sản trong phần lớn thế kỷ 20."
-
"The collapse of communism in the Soviet Union marked a significant shift in global politics."
"Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Liên Xô đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong chính trị toàn cầu."
-
"He is a strong advocate for communism and believes it is the only way to achieve true equality."
"Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa cộng sản và tin rằng đó là cách duy nhất để đạt được sự bình đẳng thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ nghĩa cộng sản là một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế xã hội, thường được hiểu là một hình thức của chủ nghĩa xã hội. Nó nhấn mạnh đến quyền sở hữu tập thể các phương tiện sản xuất và sự phân phối công bằng của cải. Thường bị nhầm lẫn với chủ nghĩa xã hội (socialism) nhưng chủ nghĩa cộng sản, theo lý thuyết, là một giai đoạn cao hơn của chủ nghĩa xã hội, trong đó nhà nước không còn cần thiết.
Prepositions
under communism (dưới chế độ cộng sản), in communism (trong chủ nghĩa cộng sản - đề cập đến lý thuyết hoặc hệ thống), within communism (trong phạm vi chủ nghĩa cộng sản - đề cập đến các khía cạnh, biến thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Marxist Marxist communism (Chủ nghĩa cộng sản Mác xít)
-
totalitarian totalitarian communism (Chủ nghĩa cộng sản độc tài/chuyên chế)
-
hardline hardline communism (Chủ nghĩa cộng sản bảo thủ/cứng rắn)
-
fight fight communism (Chống lại chủ nghĩa cộng sản)
-
embrace embrace communism (Tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa cộng sản)
-
reject reject communism (Phủ nhận/từ chối chủ nghĩa cộng sản)
-
the collapse the collapse of communism (Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản)
-
the threat the threat of communism (Mối đe dọa từ chủ nghĩa cộng sản)
Idioms
-
The specter of communism
Bóng ma cộng sản (ám chỉ sự hiện diện và mối đe dọa của học thuyết này, lấy từ câu mở đầu của Tuyên ngôn Cộng sản)
"Throughout the 20th century, the specter of communism haunted Western capitals."
(Trong suốt thế kỷ 20, bóng ma cộng sản ám ảnh các thủ đô phương Tây.)
-
A slippery slope to communism
Con đường trượt dốc dẫn đến chủ nghĩa cộng sản (ám chỉ các chính sách xã hội hoặc kinh tế dù nhỏ cũng có thể dẫn đến chế độ cộng sản)
"Critics argued that the new health care reform was a slippery slope to communism."
(Các nhà phê bình lập luận rằng cải cách chăm sóc sức khỏe mới là con đường trượt dốc dẫn đến chủ nghĩa cộng sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communism
danh từMột lý thuyết chính trị bắt nguồn từ Karl Marx, chủ trương đấu tranh giai cấp và dẫn đến một xã hội trong đó tất cả tài sản thuộc sở hữu công và mỗi người làm việc và được trả lương theo khả năng và nhu cầu của họ.
"Many countries in Eastern Europe were under communism for much of the 20th century."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rise of communism significantly altered 20th-century geopolitics. |
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng sản đã làm thay đổi đáng kể địa chính trị thế kỷ 20. |
| Phủ định | Many people do not support communism because of its historical implementations. |
Nhiều người không ủng hộ chủ nghĩa cộng sản vì những thực thi lịch sử của nó. |
| Nghi vấn | Is that country still governed by a communist party? |
Quốc gia đó vẫn còn được cai trị bởi một đảng cộng sản phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some countries, communist leaders were elected by the people. |
Ở một số quốc gia, các nhà lãnh đạo cộng sản đã được bầu bởi người dân. |
| Phủ định | The communist party's policies are not supported by everyone in the country. |
Các chính sách của đảng cộng sản không được tất cả mọi người trong nước ủng hộ. |
| Nghi vấn | Was the idea of communism considered a threat by capitalist societies? |
Ý tưởng về chủ nghĩa cộng sản có bị coi là một mối đe dọa bởi các xã hội tư bản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communism".
