(Top Banner Ad)
communism
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh tế

communism

UK: /ˈkɒmjunɪzəm/ • US: /ˈkɑːmjunɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cộng sản chế độ cộng sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political theory derived from Karl Marx, advocating class war and leading to a society in which all property is publicly owned and each person works and is paid according to their abilities and needs.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết chính trị bắt nguồn từ Karl Marx, chủ trương đấu tranh giai cấp và dẫn đến một xã hội trong đó tất cả tài sản thuộc sở hữu công và mỗi người làm việc và được trả lương theo khả năng và nhu cầu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries in Eastern Europe were under communism for much of the 20th century."

    "Nhiều quốc gia ở Đông Âu đã nằm dưới chế độ cộng sản trong phần lớn thế kỷ 20."

  • "The collapse of communism in the Soviet Union marked a significant shift in global politics."

    "Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Liên Xô đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong chính trị toàn cầu."

  • "He is a strong advocate for communism and believes it is the only way to achieve true equality."

    "Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa cộng sản và tin rằng đó là cách duy nhất để đạt được sự bình đẳng thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communist Người cộng sản, Đảng viên cộng sản
Adjective communist Thuộc về cộng sản
Verb communize Cộng sản hóa, chuyển thành chế độ sở hữu chung
Noun community Cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
French (c. 1840)
communisme
English (mid-19th Century)
communism

Nguồn Gốc Pháp và Ý Tưởng Chung

Từ 'communism' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'communisme', được hình thành khoảng những năm 1840. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'communis' (nghĩa là chung, của cộng đồng). Ban đầu, nó được dùng để mô tả các phong trào xã hội chủ nghĩa ở Pháp, những người chủ trương sở hữu tài sản chung thay vì sở hữu cá nhân.

Sự Phát Triển của Học Thuyết

Mặc dù từ này đã tồn tại, nó thực sự trở nên nổi tiếng và có ý nghĩa chính trị sâu sắc sau khi Karl Marx và Friedrich Engels xuất bản 'Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản' (The Communist Manifesto) vào năm 1848, phác thảo học thuyết về đấu tranh giai cấp và một xã hội vô giai cấp.

Usage Note

Chủ nghĩa cộng sản là một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế xã hội, thường được hiểu là một hình thức của chủ nghĩa xã hội. Nó nhấn mạnh đến quyền sở hữu tập thể các phương tiện sản xuất và sự phân phối công bằng của cải. Thường bị nhầm lẫn với chủ nghĩa xã hội (socialism) nhưng chủ nghĩa cộng sản, theo lý thuyết, là một giai đoạn cao hơn của chủ nghĩa xã hội, trong đó nhà nước không còn cần thiết.

Prepositions

under in within

under communism (dưới chế độ cộng sản), in communism (trong chủ nghĩa cộng sản - đề cập đến lý thuyết hoặc hệ thống), within communism (trong phạm vi chủ nghĩa cộng sản - đề cập đến các khía cạnh, biến thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communism
  • Marxist Marxist communism
    (Chủ nghĩa cộng sản Mác xít)
  • totalitarian totalitarian communism
    (Chủ nghĩa cộng sản độc tài/chuyên chế)
  • hardline hardline communism
    (Chủ nghĩa cộng sản bảo thủ/cứng rắn)
Verb + communism
  • fight fight communism
    (Chống lại chủ nghĩa cộng sản)
  • embrace embrace communism
    (Tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa cộng sản)
  • reject reject communism
    (Phủ nhận/từ chối chủ nghĩa cộng sản)
Noun + of + communism
  • the collapse the collapse of communism
    (Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản)
  • the threat the threat of communism
    (Mối đe dọa từ chủ nghĩa cộng sản)

Idioms

  • The specter of communism

    Bóng ma cộng sản (ám chỉ sự hiện diện và mối đe dọa của học thuyết này, lấy từ câu mở đầu của Tuyên ngôn Cộng sản)

    "Throughout the 20th century, the specter of communism haunted Western capitals."

    (Trong suốt thế kỷ 20, bóng ma cộng sản ám ảnh các thủ đô phương Tây.)

  • A slippery slope to communism

    Con đường trượt dốc dẫn đến chủ nghĩa cộng sản (ám chỉ các chính sách xã hội hoặc kinh tế dù nhỏ cũng có thể dẫn đến chế độ cộng sản)

    "Critics argued that the new health care reform was a slippery slope to communism."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng cải cách chăm sóc sức khỏe mới là con đường trượt dốc dẫn đến chủ nghĩa cộng sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communism

danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết chính trị bắt nguồn từ Karl Marx, chủ trương đấu tranh giai cấp và dẫn đến một xã hội trong đó tất cả tài sản thuộc sở hữu công và mỗi người làm việc và được trả lương theo khả năng và nhu cầu của họ.

"Many countries in Eastern Europe were under communism for much of the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise of communism significantly altered 20th-century geopolitics.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng sản đã làm thay đổi đáng kể địa chính trị thế kỷ 20.
Phủ định
Many people do not support communism because of its historical implementations.
Nhiều người không ủng hộ chủ nghĩa cộng sản vì những thực thi lịch sử của nó.
Nghi vấn
Is that country still governed by a communist party?
Quốc gia đó vẫn còn được cai trị bởi một đảng cộng sản phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some countries, communist leaders were elected by the people.
Ở một số quốc gia, các nhà lãnh đạo cộng sản đã được bầu bởi người dân.
Phủ định
The communist party's policies are not supported by everyone in the country.
Các chính sách của đảng cộng sản không được tất cả mọi người trong nước ủng hộ.
Nghi vấn
Was the idea of communism considered a threat by capitalist societies?
Ý tưởng về chủ nghĩa cộng sản có bị coi là một mối đe dọa bởi các xã hội tư bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communism".

Chiến Tranh Lạnh (The Cold War)

Chủ nghĩa cộng sản là trung tâm của Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947–1991), một cuộc đối đầu ý thức hệ kéo dài giữa khối phương Tây do Hoa Kỳ đứng đầu và khối Xã hội Chủ nghĩa do Liên Xô (USSR) lãnh đạo. Cuộc chiến này chủ yếu là cạnh tranh chính trị và quân sự, không phải chiến tranh nóng toàn diện.

Biểu Tượng Búa và Liềm

Biểu tượng nổi tiếng nhất gắn liền với chủ nghĩa cộng sản là búa và liềm (the hammer and sickle). Búa tượng trưng cho giai cấp công nhân công nghiệp, còn liềm tượng trưng cho nông dân. Việc kết hợp chúng lại biểu thị sự đoàn kết của cả hai giai cấp này trong cuộc cách mạng vô sản.