(Top Banner Ad)
valedictorian
C1
noun C1 Giáo dục

valedictorian

UK: /ˌvælɪdɪkˈtɔːriən/ • US: /ˌvælədɪkˈtɔːriən/

Nghĩa tiếng Việt

thủ khoa (tốt nghiệp) người đọc diễn văn từ biệt tại lễ tốt nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The student, usually the one with the highest grades, who delivers the valedictory at a graduation ceremony.

Vietnamese Meaning

Học sinh, thường là người có điểm số cao nhất, đọc diễn văn từ biệt (valedictory) tại lễ tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was chosen as the valedictorian of her graduating class."

    "Cô ấy được chọn làm thủ khoa của lớp tốt nghiệp."

  • "Being named valedictorian was the culmination of years of hard work."

    "Việc được vinh danh là thủ khoa là đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The valedictorian's speech moved many in the audience to tears."

    "Bài phát biểu của thủ khoa đã khiến nhiều khán giả rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valediction Bài diễn văn từ biệt; lời từ biệt
Adjective valedictory Thuộc về hoặc liên quan đến lời/bài từ biệt

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vale
Latin
dicere
Latin
valedicere
Latin
valedictio
English
valediction
English
valedictorian

Nguồn gốc La-tinh của 'valedictorian'

Từ 'valedictorian' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ: 'vale' có nghĩa là 'tạm biệt' và 'dicere' có nghĩa là 'nói'. Khi ghép lại thành 'valedicere', nó mang ý nghĩa 'nói lời tạm biệt'. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'valediction' trong tiếng Anh, dùng để chỉ bài diễn văn từ biệt. 'Valedictorian' sau đó ra đời để gọi người vinh dự được đọc bài diễn văn đó trong lễ tốt nghiệp, thường là sinh viên hoặc học sinh xuất sắc nhất khóa học.

Usage Note

Valedictorian thường được chọn dựa trên thành tích học tập xuất sắc, thể hiện qua điểm trung bình cao nhất (GPA). Vai trò của valedictorian là đại diện cho lớp tốt nghiệp, chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc và lời chúc tốt đẹp đến các bạn cùng khóa và nhà trường. Diễn văn từ biệt (valedictory speech) thường mang tính chất trang trọng, cảm động và có tính truyền cảm hứng.

Prepositions

as

Valedictorian được sử dụng với 'as' để chỉ vai trò hoặc tư cách, ví dụ: 'She was chosen as the valedictorian'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + valedictorian
  • class class valedictorian
    (thủ khoa của khóa học/lớp)
  • high school high school valedictorian
    (thủ khoa trung học)
  • brilliant brilliant valedictorian
    (thủ khoa xuất chúng)
  • senior senior valedictorian
    (thủ khoa năm cuối)
Động từ + valedictorian
  • be be the valedictorian
    (là thủ khoa)
  • name name a valedictorian
    (chọn/gọi tên một thủ khoa)
  • choose choose the valedictorian
    (chọn thủ khoa)
  • honor honor the valedictorian
    (vinh danh thủ khoa)

Idioms

  • the class valedictorian

    Thủ khoa của khóa/lớp (người đứng đầu về thành tích học tập, phát biểu trong lễ tốt nghiệp)

    "She was named the class valedictorian for her outstanding academic record."

    (Cô ấy được vinh danh là thủ khoa của khóa học nhờ thành tích học tập xuất sắc.)

  • deliver the valedictory address/speech

    Phát biểu bài diễn văn từ biệt (dành cho thủ khoa trong lễ tốt nghiệp)

    "The valedictorian will deliver the valedictory address at the graduation ceremony."

    (Thủ khoa sẽ phát biểu bài diễn văn từ biệt tại lễ tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valedictorian

noun
Lật mặt

Học sinh, thường là người có điểm số cao nhất, đọc diễn văn từ biệt (valedictory) tại lễ tốt nghiệp.

"She was chosen as the valedictorian of her graduating class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The valedictorian, who delivered an inspiring speech, received a standing ovation.
Thủ khoa, người đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng, đã nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt.
Phủ định
The student, who everyone thought would be valedictorian, did not achieve the highest GPA.
Học sinh mà mọi người nghĩ sẽ là thủ khoa, đã không đạt được điểm trung bình cao nhất.
Nghi vấn
Is she the valedictorian whose acceptance speech went viral?
Cô ấy có phải là thủ khoa mà bài phát biểu nhận chức của cô ấy đã lan truyền mạnh mẽ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will become the valedictorian of her class.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành thủ khoa của lớp.
Phủ định
If he doesn't improve his grades, he won't be the valedictorian.
Nếu anh ấy không cải thiện điểm số của mình, anh ấy sẽ không thể trở thành thủ khoa.
Nghi vấn
Will she be the valedictorian if she gets the highest grades?
Liệu cô ấy có trở thành thủ khoa nếu cô ấy đạt điểm cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valedictorian".

Vai trò quan trọng trong lễ tốt nghiệp

Tại các trường học ở Mỹ và Canada, 'valedictorian' là danh hiệu cao quý dành cho học sinh/sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhất khóa học (thường là người có điểm trung bình cao nhất). Người này sẽ có vinh dự đọc bài diễn văn từ biệt ('valedictory address') trước toàn thể giáo viên, phụ huynh và bạn bè trong buổi lễ tốt nghiệp, đánh dấu sự kết thúc của một chặng đường học tập và mở ra tương lai.

Biểu tượng của sự xuất sắc học thuật

Trở thành 'valedictorian' không chỉ là một danh hiệu học thuật mà còn là biểu tượng của sự nỗ lực, kỷ luật và tài năng vượt trội. Đó là một thành tựu được đánh giá cao, mang lại niềm tự hào cho bản thân và gia đình, đồng thời thường mở ra nhiều cơ hội tốt trong học vấn và sự nghiệp tương lai cho người đạt được.