(Top Banner Ad)
commencing
C1
Động từ (Verb - gerund or present participle) C1 Tổng quát

commencing

UK: /kəˈmensɪŋ/ • US: /kəˈmensɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu khai mạc bắt đầu từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beginning; starting.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu; khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program is commencing next week."

    "Chương trình sẽ bắt đầu vào tuần tới."

  • "The construction work is commencing soon."

    "Công việc xây dựng sẽ sớm bắt đầu."

  • "Commencing operations next year, the company aims to expand its market share."

    "Bắt đầu hoạt động vào năm tới, công ty đặt mục tiêu mở rộng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence bắt đầu, khởi đầu (trang trọng)
Noun commencement sự bắt đầu hoặc lễ tốt nghiệp đại học
Verb recommence bắt đầu lại sau khi gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cominitiare
Old French
comencier
Middle English
commencen
Modern English
commencing

Gốc rễ của sự khởi đầu

Từ 'commencing' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'com-' (cùng nhau) và 'initiare' (bắt đầu). Ban đầu, nó mang ý nghĩa về một nghi lễ chính thức hoặc sự khởi đầu của một điều gì đó mang tính cộng đồng và trang trọng hơn là từ 'start' thông thường.

Usage Note

“Commencing” là dạng V-ing của động từ “commence”. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với “starting” hay “beginning”. “Commencing” thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình một cách chính thức.

Prepositions

on from

Khi dùng với 'on', 'commencing on' chỉ thời điểm bắt đầu một cách cụ thể (ví dụ: Commencing on Monday). Khi dùng với 'from', 'commencing from' chỉ thời điểm bắt đầu và nhấn mạnh khoảng thời gian sau đó (ví dụ: Commencing from January 1st).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Commencing
  • Immediately immediately commencing
    (bắt đầu ngay lập tức)
  • Shortly shortly commencing
    (sẽ sớm bắt đầu)
Verb + Commencing
  • Delay delay commencing the project
    (trì hoãn việc bắt đầu dự án)
  • Avoid avoid commencing litigation
    (tránh bắt đầu kiện tụng)
Preposition + Commencing
  • With commencing with a prayer
    (bắt đầu bằng một lời cầu nguyện)
  • From commencing from next week
    (bắt đầu tính từ tuần tới)

Idioms

  • Commence fire

    Lệnh nổ súng (trong quân sự)

    "The captain gave the order to commence fire."

    (Thuyền trưởng đã ra lệnh bắt đầu nổ súng.)

  • Commencing countdown

    Bắt đầu đếm ngược

    "T-minus ten minutes and commencing countdown."

    (Còn 10 phút nữa và đang bắt đầu đếm ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commencing

Động từ (Verb - gerund or present participle)
Lật mặt

Bắt đầu; khởi đầu.

"The program is commencing next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the meeting would commence at 9 AM.
Cô ấy nói rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Phủ định
He told me that the project did not commence on schedule.
Anh ấy nói với tôi rằng dự án đã không bắt đầu đúng thời hạn.
Nghi vấn
She asked if the program would commence before noon.
Cô ấy hỏi liệu chương trình có bắt đầu trước buổi trưa không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will commence at 9 AM, won't it?
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng, phải không?
Phủ định
The project didn't commence on time, did it?
Dự án đã không bắt đầu đúng thời gian, phải không?
Nghi vấn
They are commencing the construction next week, aren't they?
Họ sẽ bắt đầu xây dựng vào tuần tới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commencing".

Commencement Speech

Trong văn hóa Mỹ, 'Commencement' không chỉ là bắt đầu mà còn là tên gọi của lễ tốt nghiệp. Một 'Commencement Speech' là bài diễn văn truyền cảm hứng được đọc bởi những người thành công để khích lệ sinh viên trước khi họ 'bắt đầu' hành trình cuộc đời mới.

Formal Business English

'Commencing' thường được dùng trong văn bản pháp luật và hợp đồng thay cho 'starting' để tạo sắc thái chuyên nghiệp và có tính ràng buộc cao hơn.