(Top Banner Ad)
commending
C1
Động từ (dạng V-ing/gerund) C1 Chung

commending

UK: /kəˈmendɪŋ/ • US: /kəˈmɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi tán dương ca tụng biểu dương đang khen ngợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing approval of (someone or something). Present participle of 'commend'.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự tán thành, ca ngợi (ai đó hoặc điều gì đó). Dạng hiện tại phân từ của 'commend'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was commending the students for their hard work on the project."

    "Giáo viên đang khen ngợi các học sinh vì sự chăm chỉ của họ trong dự án."

  • "He was commending her efforts to improve the team's performance."

    "Anh ấy đang khen ngợi những nỗ lực của cô ấy để cải thiện hiệu suất của đội."

  • "The manager is commending the team on reaching their sales targets."

    "Người quản lý đang chúc mừng đội vì đã đạt được mục tiêu doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commend khen ngợi, phó thác
Noun commendation sự khen ngợi, bằng khen
Adjective commendable đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
Adverb commendably một cách đáng khen
Adjective commendatory mang tính khen ngợi, tán dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man- (hand) + *dhe- (to put)
Latin
mandare (giao phó, ủy thác)
Latin
commendare (giao phó cho ai đó chăm sóc, khen ngợi)
Old French
commander
Middle English
commenden

Từ bàn tay đến sự tin tưởng

Từ 'commending' có gốc rễ từ chữ Latin 'mandare' (man là tay, dare là cho). Ban đầu, nó có nghĩa là đặt một thứ gì đó quý giá vào tay người khác để họ bảo vệ. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ việc 'giao phó' sang 'giới thiệu' và cuối cùng là 'khen ngợi' ai đó vì những phẩm chất tốt đẹp của họ.

Usage Note

Khi 'commending' được sử dụng, nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'praising'. Nó không chỉ đơn thuần là bày tỏ sự thích thú mà còn nhấn mạnh đến việc công nhận những phẩm chất, hành động tốt đẹp một cách công khai và chính thức. So với 'recommending', 'commending' tập trung vào sự ngưỡng mộ và tán dương hơn là gợi ý hoặc khuyên dùng.

Prepositions

for on

'Commending someone *for* something' có nghĩa là khen ngợi ai đó vì một hành động, phẩm chất cụ thể. 'Commending someone *on* something' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng khi muốn chúc mừng ai đó về thành công hoặc thành tựu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commending
  • Highly highly commending
    (đánh giá rất cao, khen ngợi hết lời)
  • Publicly publicly commending
    (khen ngợi công khai trước công chúng)
  • Warmly warmly commending
    (nồng nhiệt khen ngợi)
Noun + commending
  • Letter letter commending someone
    (thư khen ngợi một ai đó)
  • Speech speech commending his efforts
    (bài phát biểu tuyên dương những nỗ lực của anh ấy)

Idioms

  • Commend someone/something to someone

    Giao phó hoặc giới thiệu ai/cái gì cho ai đó tin tưởng

    "I commend this child to your care."

    (Tôi giao phó đứa trẻ này cho sự chăm sóc của bạn.)

  • Commend itself to someone

    Khiến ai đó thấy hài lòng hoặc chấp nhận được

    "The proposal did not commend itself to the committee."

    (Bản đề xuất đã không làm cho ủy ban thấy hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commending

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Diễn tả sự tán thành, ca ngợi (ai đó hoặc điều gì đó). Dạng hiện tại phân từ của 'commend'.

"The teacher was commending the students for their hard work on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager decided to commend the employee for her outstanding performance.
Người quản lý quyết định khen ngợi nhân viên vì thành tích xuất sắc của cô ấy.
Phủ định
I chose not to commend his behavior, as it was disrespectful.
Tôi chọn không khen hành vi của anh ta, vì nó thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Why do you want to commend him for such a small contribution?
Tại sao bạn muốn khen anh ta vì một đóng góp nhỏ như vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She commends his efforts every week.
Cô ấy khen ngợi những nỗ lực của anh ấy mỗi tuần.
Phủ định
He does not commend bad behavior.
Anh ấy không khen ngợi hành vi xấu.
Nghi vấn
Do they commend her for her achievements?
Họ có khen ngợi cô ấy vì những thành tích của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commending".

Văn hóa công nhận tại nơi làm việc

Trong văn hóa phương Tây, việc 'commending' nhân viên không chỉ là lời khen suông mà thường đi kèm với 'Letter of Commendation' (Thư khen ngợi). Đây là một phần quan trọng trong hồ sơ sự nghiệp, giúp tăng khả năng thăng tiến và khẳng định uy tín cá nhân.

Nguồn gốc trong tôn giáo

Từ 'commending' còn xuất hiện nhiều trong bối cảnh tôn giáo, như 'commending the soul to God' (giao phó linh hồn cho Chúa). Điều này phản ánh ý nghĩa nguyên thủy của từ là sự tin tưởng tuyệt đối khi trao gửi điều quý giá nhất.