(Top Banner Ad)
extolling
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Ngôn ngữ học, Văn học

extolling

UK: /ɪkˈstɒlɪŋ/ • US: /ɪkˈstoʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ca ngợi tán dương hết lời ca ngợi ca tụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Praising enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Ca ngợi, tán dương nhiệt liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker was extolling the virtues of a healthy lifestyle."

    "Người diễn giả đang ca ngợi những lợi ích của một lối sống lành mạnh."

  • "She was extolling the benefits of exercise."

    "Cô ấy đang ca ngợi những lợi ích của việc tập thể dục."

  • "Critics are extolling the film as a masterpiece."

    "Các nhà phê bình đang ca ngợi bộ phim như một kiệt tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extol ca ngợi, tán dương, khen ngợi hết lời
Noun extoller người ca ngợi, người tán dương
Noun extolment sự ca ngợi, sự tán dương (ít dùng)
Adverb extollingly một cách ca ngợi, một cách tán dương (rất hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*telh₂-
Latin
tollere
Latin
extollere
English
extol
English
extolling

Gốc rễ Latin của sự Tán dương

Từ 'extolling' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'extollere'. Trong đó, 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài, lên trên' và 'tollere' nghĩa là 'nâng lên'. Vì vậy, ý nghĩa gốc là 'nâng ai đó lên cao', ám chỉ việc ca ngợi, tán dương họ một cách nhiệt thành, như thể đưa họ lên một tầm cao mới.

Usage Note

Extolling là dạng V-ing của động từ 'extol'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách rất tích cực và thường trang trọng. Khác với 'praise' (khen ngợi) thông thường, 'extol' mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc hơn. So với 'glorify' (tôn vinh), 'extol' ít mang tính chất tôn giáo hoặc thần thánh hơn.

Prepositions

for on

'Extol for' được sử dụng khi nêu lý do tại sao ai đó hoặc điều gì đó được ca ngợi. Ví dụ: "He was extolling her for her bravery."
'Extol on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng khi nhấn mạnh vào chủ đề mà sự ca ngợi hướng đến. Ví dụ: "The article extolled on the virtues of sustainable living."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extolling
  • loudly loudly extolling the new policy
    (to tiếng ca ngợi chính sách mới)
  • constantly constantly extolling her achievements
    (liên tục tán dương thành tích của cô ấy)
  • endlessly endlessly extolling his virtues
    (không ngừng ca ngợi đức tính của anh ấy)
Verb + extolling
  • spent time spent time extolling the team's efforts
    (dành thời gian ca ngợi nỗ lực của đội)
  • found himself found himself extolling the beauty of the landscape
    (thấy mình đang tán dương vẻ đẹp của phong cảnh)
Noun + extolling
  • speech a speech extolling the company's growth
    (một bài phát biểu ca ngợi sự phát triển của công ty)
  • article an article extolling the benefits of exercise
    (một bài báo ca ngợi lợi ích của việc tập thể dục)

Idioms

  • extolling the virtues of X

    ca ngợi những đức tính tốt/giá trị của X

    "The politician was extolling the virtues of hard work and honesty."

    (Vị chính trị gia đang ca ngợi những đức tính tốt của sự chăm chỉ và trung thực.)

  • extolling the merits of X

    tán dương những ưu điểm/giá trị của X

    "She kept extolling the merits of the new educational system."

    (Cô ấy không ngừng tán dương những ưu điểm của hệ thống giáo dục mới.)

  • extolling the achievements of X

    ca ngợi những thành tựu của X

    "The presenter was extolling the achievements of the pioneering scientists."

    (Người dẫn chương trình đang ca ngợi những thành tựu của các nhà khoa học tiên phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extolling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Ca ngợi, tán dương nhiệt liệt.

"The speaker was extolling the virtues of a healthy lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the critic extolled the movie's brilliant acting.
Wow, nhà phê bình đã ca ngợi diễn xuất xuất sắc của bộ phim.
Phủ định
Alas, nobody extolled his efforts, even though he tried so hard.
Than ôi, không ai ca ngợi những nỗ lực của anh ấy, mặc dù anh ấy đã cố gắng rất nhiều.
Nghi vấn
My goodness, did she really extol his virtues so publicly?
Trời ơi, cô ấy thực sự đã ca ngợi những đức tính của anh ấy công khai đến vậy sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the critics had extolled his performance more enthusiastically, he would have won the award.
Nếu các nhà phê bình đã ca ngợi màn trình diễn của anh ấy nhiệt tình hơn, anh ấy đã có thể giành được giải thưởng.
Phủ định
If the company had not extolled the benefits of the product so highly, customers might not have felt so disappointed when it underperformed.
Nếu công ty không ca ngợi những lợi ích của sản phẩm quá mức, khách hàng có lẽ đã không cảm thấy thất vọng khi nó hoạt động kém như vậy.
Nghi vấn
Would they have extolled her virtues so readily if she had not already been from such a privileged background?
Liệu họ có ca ngợi những đức tính của cô ấy một cách dễ dàng như vậy nếu cô ấy không xuất thân từ một gia cảnh đặc quyền như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extolling".

Sự tán dương trong diễn văn công cộng

Trong các nền văn hóa phương Tây, hành động 'extolling' (tán dương) thường xuất hiện trong các bài diễn văn công cộng, chẳng hạn như diễn văn ca ngợi (eulogy) tại tang lễ, các bài phát biểu trao giải, hoặc các chiến dịch chính trị. Đây là cách để công khai bày tỏ sự ngưỡng mộ và tôn vinh những thành tựu, phẩm chất tốt đẹp của một cá nhân, một tập thể, hay một ý tưởng.

Lời khen ngợi trang trọng và mạnh mẽ

Động từ 'extol' và dạng tiếp diễn 'extolling' mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như 'praise' hay 'commend'. Nó thường được dùng khi sự ca ngợi ở mức độ cao, nhiệt thành, và mang tính trọng thể, thường nhằm mục đích truyền cảm hứng hoặc thuyết phục người nghe về giá trị của điều đang được tán dương.