(Top Banner Ad)
condemning
C1
Verb (participle) C1 Luật pháp, Xã hội, Đạo đức

condemning

UK: /kənˈdem.ɪŋ/ • US: /kənˈdem.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên án phản đối gay gắt chỉ trích mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing strong disapproval of; censuring; denouncing.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ; chỉ trích; lên án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community is condemning the violence."

    "Cộng đồng quốc tế đang lên án hành động bạo lực."

  • "She was condemning his behaviour in the strongest possible terms."

    "Cô ấy đã lên án hành vi của anh ta bằng những lời lẽ mạnh mẽ nhất có thể."

  • "The report is condemning the company for its environmental negligence."

    "Bản báo cáo lên án công ty vì sự tắc trách về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to condemn lên án, chỉ trích mạnh mẽ; kết án, kết tội
Noun condemnation sự lên án, sự chỉ trích gay gắt; bản án
Adjective condemning mang tính lên án, chỉ trích (ví dụ: a condemning look - một cái nhìn lên án)
Adjective condemned bị lên án; bị kết án (tử hình); bị tuyên bố không an toàn để sử dụng (ví dụ: a condemned building - một tòa nhà sắp bị phá bỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condemnāre
Old French
condempner
Middle English
condempnen
Modern English
condemning

Nguồn gốc từ 'Damnum' trong Luật La Mã

Từ 'condemn' bắt nguồn từ tiếng Latin 'condemnāre', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau, hoàn toàn) và 'damnāre' (gây thiệt hại, kết tội). Trong luật La Mã cổ đại, 'damnum' có nghĩa là một tổn thất hoặc thiệt hại về tài sản. Vì vậy, 'condemnāre' ban đầu có nghĩa là 'kết tội ai đó phải bồi thường thiệt hại'. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng sang lĩnh vực đạo đức, chỉ hành động tuyên bố ai đó có tội hoặc sai trái một cách dứt khoát.

Usage Note

Từ 'condemning' ở dạng phân từ, thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự phản đối gay gắt đối với một hành vi, sự kiện hoặc người nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'criticizing' hay 'disapproving', thể hiện sự phẫn nộ và phán xét đạo đức.

Prepositions

for over

'Condemning someone/something for something' chỉ lý do của sự lên án. Ví dụ: 'They are condemning him for his actions.' 'Condemning someone/something over something' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự việc bị lên án hơn. Ví dụ: 'The world is condemning the government over its human rights record.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + condemning
  • strongly condemning the attack
    (mạnh mẽ lên án cuộc tấn công)
  • publicly condemning the decision
    (công khai lên án quyết định)
  • unanimously condemning the violence
    (đồng lòng/nhất trí lên án bạo lực)
  • roundly condemning the policy
    (kịch liệt lên án chính sách)
Verb + condemning
  • issue a statement condemning the act
    (ra tuyên bố lên án hành động đó)
  • pass a resolution condemning the invasion
    (thông qua một nghị quyết lên án cuộc xâm lược)
  • join others in condemning the remarks
    (cùng những người khác lên án những phát biểu đó)

Idioms

  • to condemn someone out of their own mouth

    tự lời nói của mình làm hại mình, tự thú tội (gậy ông đập lưng ông).

    "During the debate, the candidate condemned himself out of his own mouth by admitting he had never read the bill he was criticizing."

    (Trong buổi tranh luận, ứng cử viên đó đã tự hại mình khi thừa nhận ông chưa bao giờ đọc dự luật mà ông đang chỉ trích.)

  • a condemning silence

    một sự im lặng đầy phán xét hoặc không đồng tình, còn đáng sợ hơn cả lời nói.

    "When he finished his weak excuse, the room was filled with a condemning silence."

    (Khi anh ta đưa ra lời bào chữa yếu ớt của mình, căn phòng chìm trong một sự im lặng đầy lên án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condemning

Verb (participle)
Lật mặt

Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ; chỉ trích; lên án.

"The international community is condemning the violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Condemning violence is a moral imperative.
Lên án bạo lực là một mệnh lệnh đạo đức.
Phủ định
Not condemning injustice allows it to continue.
Việc không lên án sự bất công cho phép nó tiếp diễn.
Nghi vấn
Is condemning hate speech enough to stop it?
Liệu việc lên án ngôn từ kích động thù hận có đủ để ngăn chặn nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condemning".

Lên án trong Ngoại giao Quốc tế

Trong quan hệ quốc tế, một 'tuyên bố lên án' (statement of condemnation) là một công cụ ngoại giao quan trọng. Các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc thường ban hành các tuyên bố này để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đối với hành động của một quốc gia khác, chẳng hạn như xâm lược hoặc vi phạm nhân quyền. Đây là một hình thức áp lực chính trị chính thức mà không cần đến hành động quân sự.

Sự khác biệt giữa 'Condemn' và 'Cancel'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có sự khác biệt giữa 'condemning' (lên án) một hành động và 'cancelling' (tẩy chay) một người. 'Lên án' tập trung vào việc chỉ trích một hành vi cụ thể là sai trái về mặt đạo đức. Trong khi đó, 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture) thường mang ý nghĩa rộng hơn, kêu gọi ngừng ủng hộ hoàn toàn một người của công chúng sau khi họ có hành vi hoặc phát ngôn gây tranh cãi. Việc lên án có thể là một phần của quá trình tẩy chay.