(Top Banner Ad)
communication technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

communication technology

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən tekˈnɒlədʒi/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən tekˈnɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ truyền thông kỹ thuật truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The equipment and programs used for communication by electronic means.

Vietnamese Meaning

Thiết bị và chương trình được sử dụng cho giao tiếp bằng phương tiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advancements in communication technology have revolutionized the way we interact."

    "Những tiến bộ trong công nghệ truyền thông đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác."

  • "Businesses are increasingly reliant on communication technology for their daily operations."

    "Các doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào công nghệ truyền thông cho các hoạt động hàng ngày của họ."

  • "The rapid development of communication technology poses new challenges for privacy and security."

    "Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ truyền thông đặt ra những thách thức mới về quyền riêng tư và bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative cởi mở, thuộc về giao tiếp
Noun communicator người truyền tin, người giao tiếp
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technician kỹ thuật viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
mei- (to change, exchange)
Latin
communicare (to share, make common)
Ancient Greek
tekhnologia (systematic treatment of an art)
French
communication / technologie
Modern English
communication technology

Gốc rễ của sự chia sẻ

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên phổ biến hoặc được chia sẻ bởi nhiều người. Khi kết hợp với 'technology', nó phản ánh nỗ lực của con người trong việc sử dụng công cụ để phá bỏ rào cản khoảng cách.

Nghệ thuật và Lý luận

Phần 'technology' đến từ từ 'tekhne' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng hoặc thủ công'. Điều này cho thấy công nghệ truyền thông không chỉ là máy móc vô hồn, mà là sự kết hợp giữa kỹ năng khéo léo của con người và tư duy logic để kết nối thế giới.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ các công cụ, hệ thống và kỹ thuật được sử dụng để truyền tải thông tin. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau như điện thoại, internet, phát thanh, truyền hình và các ứng dụng phần mềm. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục, và chính phủ.

Prepositions

in for with

in: nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ truyền thông trong một lĩnh vực cụ thể (in communication technology). for: chỉ mục đích sử dụng công nghệ truyền thông (for communication technology development). with: thể hiện sự tương tác hoặc hỗ trợ của công nghệ truyền thông (communication with technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication technology
  • modern modern communication technology
    (công nghệ truyền thông hiện đại)
  • advanced advanced communication technology
    (công nghệ truyền thông tiên tiến)
  • wireless wireless communication technology
    (công nghệ truyền thông không dây)
  • digital digital communication technology
    (công nghệ truyền thông số)
Verb + communication technology
  • utilize utilize communication technology
    (tận dụng công nghệ truyền thông)
  • revolutionize revolutionize communication technology
    (cách mạng hóa công nghệ truyền thông)
  • invest in invest in communication technology
    (đầu tư vào công nghệ truyền thông)

Idioms

  • The cutting edge of communication technology

    Đỉnh cao/Giai đoạn tiên tiến nhất của công nghệ truyền thông

    "Our company stays at the cutting edge of communication technology to ensure fast data transfer."

    (Công ty chúng tôi luôn đi đầu trong các công nghệ truyền thông tiên tiến nhất để đảm bảo truyền dữ liệu nhanh chóng.)

  • State-of-the-art communication technology

    Công nghệ truyền thông hiện đại nhất hiện nay

    "The new hospital is equipped with state-of-the-art communication technology."

    (Bệnh viện mới được trang bị công nghệ truyền thông hiện đại nhất hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication technology

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị và chương trình được sử dụng cho giao tiếp bằng phương tiện điện tử.

"Advancements in communication technology have revolutionized the way we interact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 21st century, when communication technology has revolutionized how we interact, has seen unprecedented globalization.
Thế kỷ 21, khi công nghệ truyền thông đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác, đã chứng kiến sự toàn cầu hóa chưa từng có.
Phủ định
Countries which fail to invest in communication technology that is easily accessible risk being left behind economically.
Các quốc gia không đầu tư vào công nghệ truyền thông dễ tiếp cận có nguy cơ bị tụt hậu về kinh tế.
Nghi vấn
Is there any communication technology that hasn't been influenced by the internet?
Có công nghệ truyền thông nào mà không bị ảnh hưởng bởi internet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication technology".

The Global Village

Khái niệm 'Làng toàn cầu' của Marshall McLuhan nhấn mạnh việc công nghệ truyền thông đã thu nhỏ thế giới lại, khiến mọi người ở cách xa nhau vẫn có thể tương tác như thể họ đang sống trong cùng một ngôi làng nhỏ.

Digital Divide

Tại các nước phương Tây, thuật ngữ 'Digital Divide' (Khoảng cách số) thường được dùng để chỉ sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ truyền thông giữa các tầng lớp xã hội hoặc khu vực địa lý khác nhau.