(Top Banner Ad)
information technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

information technology

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ thông tin tin học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study or use of systems (especially computers and telecommunications) for storing, retrieving, and sending information.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc sử dụng các hệ thống (đặc biệt là máy tính và viễn thông) để lưu trữ, truy xuất và gửi thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has invested heavily in information technology to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin để cải thiện hiệu quả."

  • "He works in the information technology department."

    "Anh ấy làm việc trong bộ phận công nghệ thông tin."

  • "Our information technology infrastructure needs upgrading."

    "Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của chúng ta cần được nâng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Noun technology công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học
Noun informatician chuyên gia tin học
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, có tính thông báo
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnología
Latin
informare
English
information technology

Sự Ra Đời của Cụm Từ 'Công Nghệ Thông Tin'

Cụm từ 'công nghệ thông tin' (information technology) bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1970 và 1980, khi máy tính và viễn thông hội tụ. Nó được dùng để mô tả lĩnh vực liên quan đến việc thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin bằng các phương tiện điện tử. Sự ra đời của thuật ngữ này phản ánh vai trò ngày càng tăng của công nghệ trong quản lý thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được viết tắt là IT. Nó đề cập đến toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến máy tính, phần mềm, mạng và các hệ thống khác được sử dụng để quản lý và xử lý thông tin. Nó nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng và thực tiễn của công nghệ, không chỉ là nghiên cứu lý thuyết. Khác với 'computer science', 'information technology' tập trung vào việc triển khai và quản lý các hệ thống công nghệ để giải quyết các vấn đề thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information technology
  • advanced advanced information technology
    (công nghệ thông tin tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge information technology
    (công nghệ thông tin hiện đại bậc nhất)
  • digital digital information technology
    (công nghệ thông tin số)
Verb + information technology
  • implement implement information technology
    (triển khai công nghệ thông tin)
  • utilize utilize information technology
    (sử dụng/tận dụng công nghệ thông tin)
  • invest in invest in information technology
    (đầu tư vào công nghệ thông tin)
Noun + information technology
  • sector information technology sector
    (ngành công nghệ thông tin)
  • solutions information technology solutions
    (các giải pháp công nghệ thông tin)
  • infrastructure information technology infrastructure
    (cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin)

Idioms

  • Harnessing information technology for growth

    Khai thác công nghệ thông tin để phát triển

    "Many businesses are now focused on harnessing information technology for growth."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đang tập trung vào việc khai thác công nghệ thông tin để tăng trưởng.)

  • Information technology revolution

    Cuộc cách mạng công nghệ thông tin

    "The information technology revolution has fundamentally changed how we live and work."

    (Cuộc cách mạng công nghệ thông tin đã thay đổi cơ bản cách chúng ta sống và làm việc.)

  • Leveraging information technology

    Tận dụng công nghệ thông tin

    "Companies need to consider leveraging information technology to improve efficiency."

    (Các công ty cần xem xét việc tận dụng công nghệ thông tin để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information technology

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc sử dụng các hệ thống (đặc biệt là máy tính và viễn thông) để lưu trữ, truy xuất và gửi thông tin.

"The company has invested heavily in information technology to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was learning about information technology in her university.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học về công nghệ thông tin ở trường đại học của mình.
Phủ định
He said that he did not understand the importance of information technology in modern business.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hiểu tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong kinh doanh hiện đại.
Nghi vấn
The interviewer asked if I had any experience in information technology.
Người phỏng vấn hỏi liệu tôi có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực công nghệ thông tin không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information technology".

Công Cụ Thay Đổi Thế Giới

Công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, học tập và làm việc, từ email, internet đến điện thoại thông minh. Nó xóa nhòa ranh giới địa lý, giúp mọi người từ khắp nơi trên thế giới kết nối và chia sẻ thông tin dễ dàng hơn bao giờ hết, tạo ra một 'làng toàn cầu'.

Động Lực Chính của Nền Kinh Tế Hiện Đại

Trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin không chỉ là một công cụ mà còn là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Nó tạo ra vô số ngành nghề mới, thúc đẩy tự động hóa, và là nền tảng cho sự phát triển của các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây.