digital media
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forms of media content that combine and integrate data (text, images, sound, video, etc.) using digital technology.
Vietnamese Meaning
Các hình thức nội dung truyền thông kết hợp và tích hợp dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, v.v.) bằng công nghệ kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies are increasingly investing in digital media marketing."
"Các công ty ngày càng đầu tư vào tiếp thị truyền thông kỹ thuật số."
-
"Digital media has transformed the way we communicate and consume information."
"Truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiêu thụ thông tin."
-
"The campaign was launched across various digital media platforms."
"Chiến dịch đã được triển khai trên nhiều nền tảng truyền thông kỹ thuật số khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số (từ 0 đến 9) |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số) |
| Noun | digitalization | sự số hóa |
| Adverb | digitally | bằng kỹ thuật số, về mặt kỹ thuật số |
| Noun | medium | phương tiện, môi trường (dạng số ít của media) |
| Noun | multimedia | đa phương tiện (sử dụng nhiều loại hình truyền thông như văn bản, âm thanh, hình ảnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'digital media' bao gồm một loạt các phương tiện truyền thông sử dụng mã hóa kỹ thuật số. Nó khác với các phương tiện truyền thông truyền thống (ví dụ: in ấn, phát sóng vô tuyến) ở chỗ nó tương tác, thường có tính cá nhân hóa cao và có thể dễ dàng chia sẻ.
Prepositions
* **in digital media:** Được sử dụng khi nói về việc trình bày hoặc tồn tại trong môi trường truyền thông kỹ thuật số. * **on digital media:** Đề cập đến việc sử dụng hoặc xuất hiện trên nền tảng truyền thông kỹ thuật số cụ thể. * **through digital media:** Chỉ ra việc truyền tải hoặc lan truyền thông tin bằng phương tiện truyền thông kỹ thuật số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social digital media (truyền thông số xã hội)
-
interactive interactive digital media (truyền thông số tương tác)
-
new new digital media (phương tiện truyền thông số mới)
-
various various digital media (các phương tiện truyền thông số khác nhau)
-
create create digital media (tạo ra phương tiện truyền thông số)
-
consume consume digital media (tiêu thụ, sử dụng phương tiện truyền thông số)
-
share share digital media (chia sẻ phương tiện truyền thông số)
-
use use digital media (sử dụng phương tiện truyền thông số)
-
distribute distribute digital media (phân phối phương tiện truyền thông số)
-
platforms digital media platforms (các nền tảng truyền thông số)
-
content digital media content (nội dung truyền thông số)
-
tools digital media tools (công cụ truyền thông số)
-
impact impact of digital media (tác động của truyền thông số)
Idioms
-
the age of digital media
kỷ nguyên truyền thông số
"We are living in the age of digital media, where information spreads instantly."
(Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên truyền thông số, nơi thông tin lan truyền tức thì.)
-
digital media literacy
năng lực truyền thông số (khả năng đọc, đánh giá, tạo và tương tác với truyền thông số)
"Developing digital media literacy is crucial for navigating online information."
(Phát triển năng lực truyền thông số là rất quan trọng để điều hướng thông tin trực tuyến.)
-
the digital media landscape
bức tranh/toàn cảnh truyền thông số (tình hình, xu hướng của truyền thông số)
"The digital media landscape is constantly evolving with new technologies."
(Bức tranh truyền thông số liên tục phát triển với các công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital media
danh từCác hình thức nội dung truyền thông kết hợp và tích hợp dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, v.v.) bằng công nghệ kỹ thuật số.
"Companies are increasingly investing in digital media marketing."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success was largely due to its innovative use of digital media last year. |
Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc sử dụng sáng tạo các phương tiện truyền thông kỹ thuật số vào năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't understand the power of digital media until he saw the results of the campaign. |
Anh ấy đã không hiểu sức mạnh của truyền thông kỹ thuật số cho đến khi anh ấy thấy kết quả của chiến dịch. |
| Nghi vấn | Did they use digital media to promote their product at the conference? |
Họ đã sử dụng phương tiện truyền thông kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm của họ tại hội nghị phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital media".
