(Top Banner Ad)
digital media
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

digital media

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈmiːdiə/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông kỹ thuật số phương tiện truyền thông số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of media content that combine and integrate data (text, images, sound, video, etc.) using digital technology.

Vietnamese Meaning

Các hình thức nội dung truyền thông kết hợp và tích hợp dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, v.v.) bằng công nghệ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies are increasingly investing in digital media marketing."

    "Các công ty ngày càng đầu tư vào tiếp thị truyền thông kỹ thuật số."

  • "Digital media has transformed the way we communicate and consume information."

    "Truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiêu thụ thông tin."

  • "The campaign was launched across various digital media platforms."

    "Chiến dịch đã được triển khai trên nhiều nền tảng truyền thông kỹ thuật số khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số (từ 0 đến 9)
Verb digitize số hóa (chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số)
Noun digitalization sự số hóa
Adverb digitally bằng kỹ thuật số, về mặt kỹ thuật số
Noun medium phương tiện, môi trường (dạng số ít của media)
Noun multimedia đa phương tiện (sử dụng nhiều loại hình truyền thông như văn bản, âm thanh, hình ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
medium
English
media
English
digital media

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Điều này phản ánh cách chúng ta dùng ngón tay để đếm. Sau này, từ 'digit' được dùng để chỉ các con số (0-9). Đến giữa thế kỷ 20, 'digital' bắt đầu được dùng để mô tả công nghệ xử lý thông tin dưới dạng mã số, nhị phân.

Nguồn gốc của 'Media'

Từ 'media' (phương tiện truyền thông) là dạng số nhiều của 'medium'. 'Medium' cũng xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'ở giữa', 'trung gian' hoặc 'phương tiện'. Ban đầu, nó chỉ một chất trung gian. Đến đầu thế kỷ 20, 'media' được dùng để chỉ các kênh hoặc phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, radio, truyền hình.

Sự kết hợp 'Digital Media'

Sự kết hợp 'digital media' (truyền thông số) xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi công nghệ máy tính và internet phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả mọi dạng nội dung (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video) được tạo ra, lưu trữ và phân phối dưới dạng kỹ thuật số, thay vì dạng vật lý hoặc analog truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital media' bao gồm một loạt các phương tiện truyền thông sử dụng mã hóa kỹ thuật số. Nó khác với các phương tiện truyền thông truyền thống (ví dụ: in ấn, phát sóng vô tuyến) ở chỗ nó tương tác, thường có tính cá nhân hóa cao và có thể dễ dàng chia sẻ.

Prepositions

in on through

* **in digital media:** Được sử dụng khi nói về việc trình bày hoặc tồn tại trong môi trường truyền thông kỹ thuật số. * **on digital media:** Đề cập đến việc sử dụng hoặc xuất hiện trên nền tảng truyền thông kỹ thuật số cụ thể. * **through digital media:** Chỉ ra việc truyền tải hoặc lan truyền thông tin bằng phương tiện truyền thông kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital media
  • social social digital media
    (truyền thông số xã hội)
  • interactive interactive digital media
    (truyền thông số tương tác)
  • new new digital media
    (phương tiện truyền thông số mới)
  • various various digital media
    (các phương tiện truyền thông số khác nhau)
Verb + digital media
  • create create digital media
    (tạo ra phương tiện truyền thông số)
  • consume consume digital media
    (tiêu thụ, sử dụng phương tiện truyền thông số)
  • share share digital media
    (chia sẻ phương tiện truyền thông số)
  • use use digital media
    (sử dụng phương tiện truyền thông số)
  • distribute distribute digital media
    (phân phối phương tiện truyền thông số)
Noun + digital media
  • platforms digital media platforms
    (các nền tảng truyền thông số)
  • content digital media content
    (nội dung truyền thông số)
  • tools digital media tools
    (công cụ truyền thông số)
  • impact impact of digital media
    (tác động của truyền thông số)

Idioms

  • the age of digital media

    kỷ nguyên truyền thông số

    "We are living in the age of digital media, where information spreads instantly."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên truyền thông số, nơi thông tin lan truyền tức thì.)

  • digital media literacy

    năng lực truyền thông số (khả năng đọc, đánh giá, tạo và tương tác với truyền thông số)

    "Developing digital media literacy is crucial for navigating online information."

    (Phát triển năng lực truyền thông số là rất quan trọng để điều hướng thông tin trực tuyến.)

  • the digital media landscape

    bức tranh/toàn cảnh truyền thông số (tình hình, xu hướng của truyền thông số)

    "The digital media landscape is constantly evolving with new technologies."

    (Bức tranh truyền thông số liên tục phát triển với các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital media

danh từ
Lật mặt

Các hình thức nội dung truyền thông kết hợp và tích hợp dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, v.v.) bằng công nghệ kỹ thuật số.

"Companies are increasingly investing in digital media marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success was largely due to its innovative use of digital media last year.
Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc sử dụng sáng tạo các phương tiện truyền thông kỹ thuật số vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't understand the power of digital media until he saw the results of the campaign.
Anh ấy đã không hiểu sức mạnh của truyền thông kỹ thuật số cho đến khi anh ấy thấy kết quả của chiến dịch.
Nghi vấn
Did they use digital media to promote their product at the conference?
Họ đã sử dụng phương tiện truyền thông kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm của họ tại hội nghị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital media".

Sự chuyển đổi từ Analog sang Digital

Sự xuất hiện của 'digital media' đánh dấu một bước chuyển mình vĩ đại từ kỷ nguyên analog (tín hiệu liên tục, vật lý) sang kỷ nguyên kỹ thuật số (tín hiệu rời rạc, nhị phân). Sự chuyển đổi này đã làm thay đổi cách chúng ta tạo ra, lưu trữ, truyền tải và tiêu thụ mọi thứ, từ âm nhạc, phim ảnh đến sách báo và giao tiếp cá nhân. Nó giúp thông tin trở nên dễ dàng truy cập, chỉnh sửa và chia sẻ hơn bao giờ hết.

Thế hệ 'Người bản địa kỹ thuật số' và 'Người nhập cư kỹ thuật số'

Với sự bùng nổ của truyền thông số, xã hội đã chứng kiến sự xuất hiện của hai khái niệm: 'digital natives' (người bản địa kỹ thuật số) và 'digital immigrants' (người nhập cư kỹ thuật số). Người bản địa kỹ thuật số là những người lớn lên trong một thế giới số hóa, thành thạo công nghệ và Internet từ nhỏ. Ngược lại, người nhập cư kỹ thuật số là những người sinh ra trước kỷ nguyên số hóa và phải học cách thích nghi với công nghệ sau này. Sự khác biệt này tạo ra những cách tiếp cận và tương tác khác nhau với 'digital media'.