(Top Banner Ad)
commutation
C1
noun C1 Luật, Toán học, Điện tử

commutation

UK: /ˌkɒmjʊˈteɪʃən/ • US: /ˌkɑːmjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm án sự chuyển đổi tính giao hoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of commuting a judicial sentence.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm nhẹ một bản án pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor granted a commutation of his death sentence."

    "Thống đốc đã ban lệnh giảm án tử hình cho anh ta."

  • "The judge considered the commutation of the sentence due to good behavior."

    "Thẩm phán xem xét việc giảm án do hành vi tốt."

  • "The commutation rate for pensions has changed recently."

    "Tỷ lệ chuyển đổi cho lương hưu đã thay đổi gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commute Sự di chuyển hàng ngày (đi làm, đi học)
Verb commute Đi lại hàng ngày (đi làm, đi học)
Verb commute Đổi, thay thế
Noun commuter Người đi lại hàng ngày (đi làm, đi học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Toán học, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare
Old French
commutation
English
commutation

Gốc rễ của 'Commutation'

Từ 'commutation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commutare', có nghĩa là 'thay đổi hoàn toàn' hoặc 'trao đổi'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác, ví dụ như trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm việc giảm án hoặc thay đổi hình phạt.

Usage Note

Trong luật, 'commutation' đề cập đến việc giảm nhẹ hình phạt, thường là từ án tử hình xuống án tù chung thân hoặc giảm thời gian thụ án. Nó khác với 'pardon' (ân xá), vì pardon xóa bỏ hoàn toàn tội lỗi, trong khi commutation chỉ thay đổi hình phạt.

Prepositions

of to

'Commutation of' được dùng để chỉ việc giảm nhẹ của hình phạt ban đầu (ví dụ: commutation of a death sentence). 'Commutation to' chỉ hình phạt mới sau khi đã được giảm nhẹ (ví dụ: commutation to life imprisonment).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + commutation
  • sentence commutation
    (sự giảm án)
  • death commutation
    (sự chuyển đổi án tử hình (thành án khác nhẹ hơn))
Verb + commutation
  • grant commutation
    (ban lệnh giảm án)
  • seek commutation
    (tìm kiếm sự giảm án)
Adjective + commutation
  • presidential commutation
    (lệnh giảm án của tổng thống)
  • federal commutation
    (lệnh giảm án liên bang)

Idioms

  • Commutation of sentence

    Giảm án

    "The governor granted a commutation of sentence to the prisoner."

    (Thống đốc đã ban lệnh giảm án cho tù nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commutation

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm nhẹ một bản án pháp lý.

"The governor granted a commutation of his death sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The governor granted a commutation of her sentence.
Thống đốc đã ân xá bản án của cô ấy.
Phủ định
The law does not allow commutation for certain serious crimes.
Luật pháp không cho phép giảm án đối với một số tội nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the president consider a commutation for this prisoner?
Tổng thống có xem xét giảm án cho tù nhân này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner's death sentence was commuted to life imprisonment.
Án tử hình của tù nhân đã được chuyển thành án tù chung thân.
Phủ định
The sentence commutation was not approved by the governor.
Việc giảm án không được thống đốc phê duyệt.
Nghi vấn
Will his sentence be commuted due to good behavior?
Liệu án của anh ta có được giảm vì hạnh kiểm tốt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the judge makes a final decision, the governor will have considered the commutation of his sentence.
Vào thời điểm thẩm phán đưa ra quyết định cuối cùng, thống đốc sẽ đã cân nhắc việc giảm án cho anh ta.
Phủ định
The board of pardons won't have approved the commutation by the end of the year, given the severity of the crime.
Hội đồng ân xá sẽ không chấp thuận việc giảm án vào cuối năm, do tính nghiêm trọng của tội phạm.
Nghi vấn
Will the president have granted him a commutation before his appeal is even heard?
Liệu tổng thống sẽ ân xá cho anh ta trước khi đơn kháng cáo của anh ta được xem xét?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge confirmed the commutation of his sentence yesterday.
Thẩm phán đã xác nhận việc giảm án cho anh ta ngày hôm qua.
Phủ định
They did not grant him commutation despite his good behavior.
Họ đã không chấp nhận giảm án cho anh ta mặc dù anh ta có hạnh kiểm tốt.
Nghi vấn
Did the governor approve the commutation request?
Thống đốc có chấp thuận yêu cầu giảm án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The governor has granted commutation to several inmates this year.
Thống đốc đã ân xá cho một vài tù nhân trong năm nay.
Phủ định
The committee has not approved the commutation of his sentence yet.
Ủy ban vẫn chưa phê duyệt việc giảm án cho anh ta.
Nghi vấn
Has the president considered a commutation of her sentence?
Tổng thống đã xem xét việc giảm án cho cô ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commutation".

Quyền lực Ân xá

Trong nhiều hệ thống pháp luật, người đứng đầu nhà nước (ví dụ: tổng thống hoặc thống đốc) có quyền ân xá hoặc giảm án. Đây là một quyền lực quan trọng, được sử dụng để sửa chữa những bất công hoặc thể hiện lòng khoan dung.