commutation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of commuting a judicial sentence.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình giảm nhẹ một bản án pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The governor granted a commutation of his death sentence."
"Thống đốc đã ban lệnh giảm án tử hình cho anh ta."
-
"The judge considered the commutation of the sentence due to good behavior."
"Thẩm phán xem xét việc giảm án do hành vi tốt."
-
"The commutation rate for pensions has changed recently."
"Tỷ lệ chuyển đổi cho lương hưu đã thay đổi gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong luật, 'commutation' đề cập đến việc giảm nhẹ hình phạt, thường là từ án tử hình xuống án tù chung thân hoặc giảm thời gian thụ án. Nó khác với 'pardon' (ân xá), vì pardon xóa bỏ hoàn toàn tội lỗi, trong khi commutation chỉ thay đổi hình phạt.
Prepositions
'Commutation of' được dùng để chỉ việc giảm nhẹ của hình phạt ban đầu (ví dụ: commutation of a death sentence). 'Commutation to' chỉ hình phạt mới sau khi đã được giảm nhẹ (ví dụ: commutation to life imprisonment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sentence commutation (sự giảm án)
-
death commutation (sự chuyển đổi án tử hình (thành án khác nhẹ hơn))
-
grant commutation (ban lệnh giảm án)
-
seek commutation (tìm kiếm sự giảm án)
-
presidential commutation (lệnh giảm án của tổng thống)
-
federal commutation (lệnh giảm án liên bang)
Idioms
-
Commutation of sentence
Giảm án
"The governor granted a commutation of sentence to the prisoner."
(Thống đốc đã ban lệnh giảm án cho tù nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commutation
nounHành động hoặc quá trình giảm nhẹ một bản án pháp lý.
"The governor granted a commutation of his death sentence."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The governor granted a commutation of her sentence. |
Thống đốc đã ân xá bản án của cô ấy. |
| Phủ định | The law does not allow commutation for certain serious crimes. |
Luật pháp không cho phép giảm án đối với một số tội nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will the president consider a commutation for this prisoner? |
Tổng thống có xem xét giảm án cho tù nhân này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoner's death sentence was commuted to life imprisonment. |
Án tử hình của tù nhân đã được chuyển thành án tù chung thân. |
| Phủ định | The sentence commutation was not approved by the governor. |
Việc giảm án không được thống đốc phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will his sentence be commuted due to good behavior? |
Liệu án của anh ta có được giảm vì hạnh kiểm tốt không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the judge makes a final decision, the governor will have considered the commutation of his sentence. |
Vào thời điểm thẩm phán đưa ra quyết định cuối cùng, thống đốc sẽ đã cân nhắc việc giảm án cho anh ta. |
| Phủ định | The board of pardons won't have approved the commutation by the end of the year, given the severity of the crime. |
Hội đồng ân xá sẽ không chấp thuận việc giảm án vào cuối năm, do tính nghiêm trọng của tội phạm. |
| Nghi vấn | Will the president have granted him a commutation before his appeal is even heard? |
Liệu tổng thống sẽ ân xá cho anh ta trước khi đơn kháng cáo của anh ta được xem xét? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge confirmed the commutation of his sentence yesterday. |
Thẩm phán đã xác nhận việc giảm án cho anh ta ngày hôm qua. |
| Phủ định | They did not grant him commutation despite his good behavior. |
Họ đã không chấp nhận giảm án cho anh ta mặc dù anh ta có hạnh kiểm tốt. |
| Nghi vấn | Did the governor approve the commutation request? |
Thống đốc có chấp thuận yêu cầu giảm án không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The governor has granted commutation to several inmates this year. |
Thống đốc đã ân xá cho một vài tù nhân trong năm nay. |
| Phủ định | The committee has not approved the commutation of his sentence yet. |
Ủy ban vẫn chưa phê duyệt việc giảm án cho anh ta. |
| Nghi vấn | Has the president considered a commutation of her sentence? |
Tổng thống đã xem xét việc giảm án cho cô ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commutation".
