(Top Banner Ad)
reprieve
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị

reprieve

UK: /rɪˈpriːv/ • US: /rɪˈpriːv/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoãn thi hành án sự tạm tha sự ân xá tạm thời giảm nhẹ hình phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cancellation or postponement of a punishment, especially execution.

Vietnamese Meaning

Sự hoãn thi hành án, đặc biệt là án tử hình; sự tạm tha; sự giảm nhẹ hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was granted a last-minute reprieve from execution."

    "Anh ta đã được ân xá vào phút chót khỏi việc thi hành án tử hình."

  • "The family received a temporary reprieve from their financial problems."

    "Gia đình đã nhận được sự giải thoát tạm thời khỏi các vấn đề tài chính của họ."

  • "The heavy rain offered a brief reprieve from the heat."

    "Cơn mưa lớn mang đến một sự giải thoát ngắn ngủi khỏi cái nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reprieve sự hoãn thi hành án, sự tạm tha, sự giải thoát tạm thời
Verb reprieve hoãn thi hành án, tạm tha, giải thoát (tạm thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprehendere
Old French
reprendre / repriueve
English
reprieve

Nguồn gốc của sự trì hoãn

Từ "reprieve" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reprehendere", mang nghĩa "giữ lại" hoặc "kìm hãm". Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "reprendre" (lấy lại, khiển trách) và sau đó là danh từ "repriueve" (sự trì hoãn, sự tạm tha), nó đã phát triển ý nghĩa "trì hoãn" hoặc "hoãn lại sự trừng phạt". Ban đầu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc hoãn thi hành án tử hình hoặc một hình phạt nào đó, mang lại một cơ hội thứ hai cho người bị kết án.

Usage Note

Reprieve thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, đề cập đến việc tạm thời trì hoãn hoặc hủy bỏ một hình phạt nặng nề. Nó mang ý nghĩa của sự ân xá tạm thời, cho phép người bị kết án có thêm thời gian hoặc cơ hội để kháng cáo hoặc xin giảm án. Khác với 'pardon' (ân xá), reprieve chỉ là tạm thời, còn pardon là tha bổng hoàn toàn.

Prepositions

from

reprieve from (something): sự hoãn thi hành án/hình phạt khỏi cái gì đó. Ví dụ: a reprieve from execution (sự hoãn thi hành án tử hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reprieve
  • last-minute a last-minute reprieve
    (sự tạm thoát vào phút chót)
  • temporary a temporary reprieve
    (sự tạm thoát/giải thoát tạm thời)
  • welcome a welcome reprieve
    (sự giải thoát đáng mừng)
Verb + reprieve
  • grant grant a reprieve
    (ban/cho phép tạm tha/hoãn)
  • receive receive a reprieve
    (nhận được sự tạm tha/hoãn)
  • offer offer a reprieve
    (đề nghị tạm tha/hoãn)

Idioms

  • a last-minute reprieve

    sự giải thoát/cứu vãn vào phút chót

    "The team scored in the final seconds, earning a last-minute reprieve from defeat."

    (Đội bóng ghi bàn trong những giây cuối cùng, giành được một sự cứu vãn vào phút chót khỏi thất bại.)

  • grant a reprieve (from something)

    cho phép tạm hoãn/giải thoát (khỏi điều gì đó)

    "The government granted a reprieve to the struggling industry by delaying the new taxes."

    (Chính phủ đã cho phép hoãn đối với ngành công nghiệp đang gặp khó khăn bằng cách trì hoãn các khoản thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprieve

noun
Lật mặt

Sự hoãn thi hành án, đặc biệt là án tử hình; sự tạm tha; sự giảm nhẹ hình phạt.

"He was granted a last-minute reprieve from execution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner hoped to receive a reprieve before his execution.
Tù nhân hy vọng nhận được lệnh ân xá trước khi bị hành quyết.
Phủ định
He chose not to reprieve the convicted criminal, despite public pressure.
Anh ta đã chọn không ân xá cho tên tội phạm bị kết án, bất chấp áp lực từ công chúng.
Nghi vấn
Why did the governor decide to reprieve her from the death sentence?
Tại sao thống đốc quyết định ân xá cho cô ấy khỏi án tử hình?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Whew, the condemned man received a reprieve just moments before his execution!
Phù, người đàn ông bị kết án đã nhận được sự ân xá chỉ vài khoảnh khắc trước khi hành quyết!
Phủ định
Alas, there was no reprieve for the company facing bankruptcy; they had to close down.
Than ôi, không có sự trì hoãn nào cho công ty đang đối mặt với phá sản; họ đã phải đóng cửa.
Nghi vấn
My goodness, will the governor reprieve the prisoner at the last minute?
Ôi chúa ơi, liệu thống đốc có ân xá cho tù nhân vào phút cuối không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The condemned man was granted a reprieve just hours before his execution.
Tử tù đã được ân xá chỉ vài giờ trước khi hành quyết.
Phủ định
The company received no reprieve from the economic downturn.
Công ty không nhận được bất kỳ sự trì hoãn nào từ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Did the rebels offer the city a reprieve if they surrendered?
Liệu quân nổi dậy có đưa ra sự ân xá cho thành phố nếu họ đầu hàng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner received a reprieve from his death sentence.
Tù nhân nhận được lệnh ân xá từ án tử hình của mình.
Phủ định
The impending storm showed no signs of reprieve.
Cơn bão sắp ập đến không có dấu hiệu thuyên giảm.
Nghi vấn
Did the governor reprieve the convicted man at the last minute?
Thống đốc có ân xá cho người đàn ông bị kết án vào phút cuối không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reprieve the condemned prisoner, please.
Xin hãy ân xá cho người tù bị kết án.
Phủ định
Don't reprieve him until all evidence is reviewed.
Đừng ân xá cho anh ta cho đến khi tất cả bằng chứng được xem xét lại.
Nghi vấn
Please give the weary traveler a brief reprieve.
Xin vui lòng cho người lữ hành mệt mỏi một sự nghỉ ngơi ngắn ngủi.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner had hoped for a reprieve, but his appeal was denied.
Tù nhân đã hy vọng được ân xá, nhưng kháng cáo của anh ta đã bị bác bỏ.
Phủ định
They had not reprieved him, even after new evidence surfaced.
Họ đã không ân xá cho anh ta, ngay cả sau khi bằng chứng mới xuất hiện.
Nghi vấn
Had the governor granted the condemned man a reprieve before the execution was scheduled?
Thống đốc đã ân xá cho người đàn ông bị kết án trước khi cuộc hành quyết được lên lịch phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The condemned man used to reprieve his execution date by appealing to the king.
Người đàn ông bị kết án từng hoãn ngày hành quyết của mình bằng cách kháng cáo lên nhà vua.
Phủ định
They didn't use to reprieve prisoners for minor offenses.
Họ đã không từng ân xá cho tù nhân vì những hành vi phạm tội nhỏ.
Nghi vấn
Did the governor use to reprieve all death row inmates on Christmas?
Thống đốc đã từng ân xá cho tất cả tù nhân bị kết án tử hình vào dịp Giáng sinh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprieve".

Ân xá và sự sống còn

Trong nhiều hệ thống pháp luật, "reprieve" thường gắn liền với khái niệm ân xá hoặc sự trì hoãn thi hành án tử hình, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó thể hiện quyền lực của chính phủ hoặc cơ quan tư pháp trong việc khoan hồng, mang lại cơ hội cuối cùng cho một người bị kết án. Đây là một chủ đề thường thấy trong các bộ phim, sách báo, nhấn mạnh sự kịch tính và ý nghĩa của việc "thoát chết trong gang tấc".

Khoảnh khắc của sự nhẹ nhõm

Ngoài ngữ cảnh pháp luật, "reprieve" cũng được dùng rộng rãi để chỉ một sự tạm ngừng, tạm thoát khỏi tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc nguy hiểm. Ví dụ, một ngày mưa bất chợt có thể mang lại "reprieve" (sự giải thoát) khỏi cái nóng gay gắt, hay một kỳ nghỉ ngắn là "reprieve" khỏi áp lực công việc. Nó thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái tạm thời.