(Top Banner Ad)
compact
B2
adjective B2 General

compact

UK: /ˈkɒmpækt/ • US: /kəmˈpækt/

Nghĩa tiếng Việt

gọn nhẹ nhỏ gọn nén chặt hộp phấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely and neatly packed together; dense.

Vietnamese Meaning

Gọn nhẹ, được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp; đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a compact car."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi nhỏ gọn."

  • "A compact disc (CD)."

    "Một đĩa compact (CD)."

  • "The city has a compact layout, making it easy to navigate."

    "Thành phố có bố cục nhỏ gọn, giúp dễ dàng di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compactness Sự nhỏ gọn, sự chắc chắn, sự cô đọng
Noun compaction Sự nén, sự ép chặt đất hoặc vật liệu
Adverb compactly Một cách nhỏ gọn, cô đọng
Noun compactor Máy nén, máy đầm (dùng để ép rác hoặc đất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pangere
Latin
compingere
Latin
compāctus
Old French
compacte
English
compact (15th/16th C.)

Nguồn gốc kép: Ép chặt và Thỏa thuận

Từ 'compact' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'pangere' (gắn, cố định). Điều này dẫn đến hai nghĩa chính trong tiếng Anh: 1) 'compāctus' (chặt chẽ, được ép lại) mô tả vật lý; và 2) Nghĩa 'thỏa thuận' (agreement) do ý tưởng cố định hoặc ràng buộc các bên lại với nhau bằng lời hứa.

Usage Note

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ gọn, tiện lợi, hoặc sự sắp xếp chặt chẽ, hiệu quả. So với 'small', 'compact' nhấn mạnh vào việc tiết kiệm không gian và tính thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Compact (Adjective)
  • surprisingly surprisingly compact
    (nhỏ gọn một cách đáng ngạc nhiên)
  • highly highly compact structure
    (cấu trúc cực kỳ cô đọng/chắc chắn)
Compact + Noun (Physical Size)
  • compact compact car
    (xe hơi cỡ nhỏ/xe hatchback)
  • compact compact design
    (thiết kế nhỏ gọn)
Adjective + Compact (Agreement/Noun)
  • binding a binding compact
    (một thỏa thuận ràng buộc (pháp lý))
  • social the social compact
    (khế ước xã hội (thỏa thuận ngầm))

Idioms

  • The Social Compact

    Khế ước Xã hội (một thỏa thuận ngầm giữa công dân và chính phủ)

    "Breaking the law is seen as a violation of the social compact."

    (Việc vi phạm pháp luật được xem là sự vi phạm khế ước xã hội.)

  • Compact Disc (CD)

    Đĩa CD (một cụm từ cố định chỉ đĩa quang lưu trữ dữ liệu hoặc âm thanh)

    "She still prefers listening to music on a compact disc rather than streaming."

    (Cô ấy vẫn thích nghe nhạc bằng đĩa CD hơn là nghe trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact

adjective
Lật mặt

Gọn nhẹ, được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp; đặc.

"She bought a compact car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers compact the soil before laying the foundation.
Các công nhân nén chặt đất trước khi đặt móng.
Phủ định
They don't compact the waste properly.
Họ không nén chất thải đúng cách.
Nghi vấn
Did they compact all the files into one folder?
Họ đã nén tất cả các tệp vào một thư mục chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my apartment were more compact; cleaning would be so much easier.
Tôi ước căn hộ của tôi gọn gàng hơn; việc dọn dẹp sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only they hadn't tried to compact so much information into one chapter; it's confusing.
Giá mà họ không cố gắng nén quá nhiều thông tin vào một chương; nó gây khó hiểu.
Nghi vấn
If only the tourists would compact their luggage more, would there be fewer delays at the airport?
Giá mà khách du lịch đóng gói hành lý gọn gàng hơn, liệu có ít sự chậm trễ ở sân bay hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact".

Hiệp ước Mayflower

Đây là một văn kiện pháp lý quan trọng trong lịch sử Mỹ, được ký kết vào năm 1620 bởi những người hành hương trên tàu Mayflower. Nó sử dụng từ 'compact' để chỉ sự thỏa thuận thiết lập một chính phủ tự trị, đặt nền móng cho nền dân chủ Mỹ sơ khai.

Triết học Khế ước Xã hội

Trong triết học chính trị phương Tây (như Hobbes, Locke, Rousseau), 'compact' là thuật ngữ then chốt. Nó đại diện cho ý tưởng rằng cá nhân từ bỏ một phần tự do tự nhiên để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự do chính phủ (nhà nước) cung cấp.