compact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọn nhẹ, được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp; đặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a compact car."
"Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi nhỏ gọn."
-
"A compact disc (CD)."
"Một đĩa compact (CD)."
-
"The city has a compact layout, making it easy to navigate."
"Thành phố có bố cục nhỏ gọn, giúp dễ dàng di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compactness | Sự nhỏ gọn, sự chắc chắn, sự cô đọng |
| Noun | compaction | Sự nén, sự ép chặt đất hoặc vật liệu |
| Adverb | compactly | Một cách nhỏ gọn, cô đọng |
| Noun | compactor | Máy nén, máy đầm (dùng để ép rác hoặc đất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ gọn, tiện lợi, hoặc sự sắp xếp chặt chẽ, hiệu quả. So với 'small', 'compact' nhấn mạnh vào việc tiết kiệm không gian và tính thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly surprisingly compact (nhỏ gọn một cách đáng ngạc nhiên)
-
highly highly compact structure (cấu trúc cực kỳ cô đọng/chắc chắn)
-
compact compact car (xe hơi cỡ nhỏ/xe hatchback)
-
compact compact design (thiết kế nhỏ gọn)
-
binding a binding compact (một thỏa thuận ràng buộc (pháp lý))
-
social the social compact (khế ước xã hội (thỏa thuận ngầm))
Idioms
-
The Social Compact
Khế ước Xã hội (một thỏa thuận ngầm giữa công dân và chính phủ)
"Breaking the law is seen as a violation of the social compact."
(Việc vi phạm pháp luật được xem là sự vi phạm khế ước xã hội.)
-
Compact Disc (CD)
Đĩa CD (một cụm từ cố định chỉ đĩa quang lưu trữ dữ liệu hoặc âm thanh)
"She still prefers listening to music on a compact disc rather than streaming."
(Cô ấy vẫn thích nghe nhạc bằng đĩa CD hơn là nghe trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compact
adjectiveGọn nhẹ, được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp; đặc.
"She bought a compact car."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers compact the soil before laying the foundation. |
Các công nhân nén chặt đất trước khi đặt móng. |
| Phủ định | They don't compact the waste properly. |
Họ không nén chất thải đúng cách. |
| Nghi vấn | Did they compact all the files into one folder? |
Họ đã nén tất cả các tệp vào một thư mục chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my apartment were more compact; cleaning would be so much easier. |
Tôi ước căn hộ của tôi gọn gàng hơn; việc dọn dẹp sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only they hadn't tried to compact so much information into one chapter; it's confusing. |
Giá mà họ không cố gắng nén quá nhiều thông tin vào một chương; nó gây khó hiểu. |
| Nghi vấn | If only the tourists would compact their luggage more, would there be fewer delays at the airport? |
Giá mà khách du lịch đóng gói hành lý gọn gàng hơn, liệu có ít sự chậm trễ ở sân bay hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact".
