(Top Banner Ad)
closely
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

closely

UK: /ˈkləʊs.li/ • US: /ˈkloʊs.li/

Nghĩa tiếng Việt

chặt chẽ kỹ lưỡng sát sao gần gũi mật thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is careful and detailed.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking closely at the evidence."

    "Cảnh sát đang xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng."

  • "The elections will be closely contested."

    "Các cuộc bầu cử sẽ diễn ra rất gay gắt."

  • "The two companies work closely together."

    "Hai công ty làm việc chặt chẽ với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close Gần, sát, thân thiết, kín đáo
Verb close Đóng, khép lại, kết thúc
Noun closeness Sự gần gũi, sự thân thiết, sự kín đáo
Adverb close Gần, sát (ví dụ: come close)
Noun closure Sự đóng cửa, sự bế mạc, sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
clos
English
close
English
closely

Nguồn Gốc của 'Closely'

Từ 'closely' có nguồn gốc từ từ 'close' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân từ 'close' xuất phát từ tiếng Latin 'claudere', có nghĩa là 'đóng lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'clos', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển thành nghĩa 'gần gũi, sát sao' như ngày nay, khi thêm '-ly' nó trở thành trạng từ chỉ sự gần gũi, cẩn thận, chi tiết.

Usage Note

Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ. Khác với 'near' (gần) chỉ vị trí địa lý, 'closely' thường ám chỉ sự quan tâm, giám sát hoặc liên hệ chặt chẽ về mặt trừu tượng. So sánh với 'carefully', 'closely' có thể mang nghĩa 'sát sao' hơn, ví dụ: 'watch closely' (giám sát chặt chẽ).

Prepositions

at to with

Ví dụ: 'look closely at something' (nhìn kỹ vào cái gì đó), 'related closely to' (liên quan chặt chẽ đến), 'working closely with someone' (làm việc chặt chẽ với ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + closely
  • work work closely
    (làm việc chặt chẽ, hợp tác sát sao)
  • monitor monitor closely
    (giám sát chặt chẽ, theo dõi sát sao)
  • examine examine closely
    (kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận)
  • observe observe closely
    (quan sát kỹ lưỡng, theo dõi sát)
  • follow follow closely
    (theo sát, bám sát)
Adverb + closely
  • closely closely related
    (liên quan chặt chẽ, có quan hệ mật thiết)
  • closely closely connected
    (kết nối chặt chẽ, gắn bó mật thiết)
  • closely closely associated
    (liên kết chặt chẽ, gắn liền với)
  • closely closely guarded
    (được bảo vệ cẩn mật)

Idioms

  • a closely guarded secret

    một bí mật được giữ kín rất cẩn thận

    "The recipe for their famous dish is a closely guarded secret."

    (Công thức món ăn nổi tiếng của họ là một bí mật được giữ kín rất cẩn thận.)

  • closely-knit community

    cộng đồng gắn bó chặt chẽ, khăng khít

    "They live in a small, closely-knit community where everyone knows each other."

    (Họ sống trong một cộng đồng nhỏ, gắn bó chặt chẽ, nơi mọi người đều quen biết nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cẩn thận và chi tiết.

"The police are looking closely at the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the detectives were observing the suspect closely was obvious to everyone in the room.
Việc các thám tử đang quan sát nghi phạm một cách chặt chẽ là điều hiển nhiên với mọi người trong phòng.
Phủ định
It wasn't apparent whether they were watching him closely enough to notice the subtle clues.
Không rõ liệu họ có đang theo dõi anh ta đủ sát sao để nhận thấy những manh mối tinh tế hay không.
Nghi vấn
Whether the analysts studied the data closely enough is the question that needs to be answered.
Liệu các nhà phân tích đã nghiên cứu dữ liệu đủ kỹ lưỡng hay không là câu hỏi cần được trả lời.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They watched the suspect closely.
Họ theo dõi nghi phạm một cách sát sao.
Phủ định
He didn't examine the evidence closely enough.
Anh ta đã không xem xét bằng chứng đủ kỹ.
Nghi vấn
Did she follow his instructions closely?
Cô ấy có làm theo hướng dẫn của anh ấy một cách cẩn thận không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective observed the suspect closely.
Thám tử quan sát nghi phạm một cách cẩn thận.
Phủ định
They didn't examine the evidence closely enough.
Họ đã không xem xét bằng chứng đủ kỹ.
Nghi vấn
Did you listen closely to what she said?
Bạn có lắng nghe kỹ những gì cô ấy nói không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you observe the data closely, you see the pattern.
Nếu bạn quan sát dữ liệu một cách chặt chẽ, bạn sẽ thấy quy luật.
Phủ định
If you don't watch the details closely, you don't understand the full picture.
Nếu bạn không theo dõi chi tiết một cách sát sao, bạn sẽ không hiểu được toàn bộ bức tranh.
Nghi vấn
If you follow the instructions closely, do you get the correct result?
Nếu bạn làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận, bạn có nhận được kết quả đúng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She watched him closely.
Cô ấy theo dõi anh ấy rất sát sao.
Phủ định
Only closely did I examine the evidence; therefore, I did not realize its importance at first.
Chỉ khi xem xét kỹ lưỡng chứng cứ tôi mới nhận ra tầm quan trọng của nó ngay từ đầu.
Nghi vấn
Should you observe the data closely, will you be able to discern any patterns?
Nếu bạn quan sát dữ liệu một cách cẩn thận, bạn có thể nhận ra bất kỳ khuôn mẫu nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listened closely to the instructions.
Cô ấy lắng nghe kỹ các hướng dẫn.
Phủ định
They don't work closely with the marketing team.
Họ không làm việc chặt chẽ với đội ngũ marketing.
Nghi vấn
Does he monitor the patient's condition closely?
Anh ấy có theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listened closely to the speaker.
Cô ấy lắng nghe người nói một cách chăm chú.
Phủ định
He didn't examine the documents closely.
Anh ấy đã không xem xét các tài liệu một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
How closely did you monitor the experiment?
Bạn đã theo dõi thí nghiệm chặt chẽ đến mức nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the detectives will have examined the evidence closely.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các thám tử sẽ đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.
Phủ định
By next week, the company won't have been closely monitoring the competitor's activities.
Đến tuần sau, công ty sẽ không còn theo dõi sát sao các hoạt động của đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Will the auditors have looked closely at the financial records before the deadline?
Các kiểm toán viên sẽ đã xem xét kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closely".

Sự Tỉ Mỉ và Chú Tâm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, 'closely' thường ngụ ý sự tỉ mỉ, cẩn thận và chú tâm cao độ. Việc 'examine closely' (kiểm tra kỹ lưỡng) hay 'monitor closely' (giám sát chặt chẽ) một vấn đề được đánh giá cao, thể hiện thái độ làm việc chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị của việc phân tích sâu sắc và không bỏ sót chi tiết.

Gắn Kết Xã Hội

'Closely' cũng thường được dùng để mô tả các mối quan hệ xã hội hoặc cộng đồng. Một 'closely-knit family' (gia đình gắn bó khăng khít) hoặc 'closely-knit community' (cộng đồng gắn kết chặt chẽ) là hình mẫu lý tưởng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi sự hỗ trợ, tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau giữa các thành viên được đề cao. Nó thể hiện sự gần gũi về mặt tình cảm và xã hội.