dense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Closely packed together; thick.
Vietnamese Meaning
Dày đặc; đông đúc; có mật độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fog was so dense that we couldn't see the road."
"Sương mù dày đặc đến nỗi chúng tôi không thể nhìn thấy đường."
-
"The city centre is very dense with traffic."
"Trung tâm thành phố rất đông đúc xe cộ."
-
"I can't believe how dense he is; he just doesn't get it."
"Tôi không thể tin được anh ta ngốc nghếch đến mức nào; anh ta hoàn toàn không hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dense' có thể chỉ sự dày đặc về vật chất (ví dụ: một khu rừng rậm rạp), hoặc có thể mang nghĩa bóng chỉ sự ngu ngốc, khó hiểu. Cần phân biệt với 'thick', thường chỉ độ dày, và 'compact', chỉ sự nén chặt.
Prepositions
'Dense with' thường được dùng để mô tả một vật thể hoặc không gian chứa đầy cái gì đó. Ví dụ: 'The forest was dense with trees.' (Khu rừng rậm rạp cây cối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly dense (cực kỳ dày đặc/đông đúc (hoặc cực kỳ chậm hiểu))
-
too too dense (quá dày đặc/đông đúc (hoặc quá chậm hiểu))
-
intellectually intellectually dense (chậm hiểu, kém thông minh (ám chỉ sự ngu ngốc))
-
forest dense forest (rừng rậm)
-
fog dense fog (sương mù dày đặc)
-
population dense population (dân số đông đúc, mật độ dân số cao)
-
crowd dense crowd (đám đông chen chúc)
-
material dense material (vật liệu đặc)
-
become become dense (trở nên dày đặc/đông đúc)
-
grow grow dense (phát triển dày đặc/rậm rạp)
Idioms
-
as dense as a brick
ngu ngốc, chậm hiểu (như cục gạch); ý nói cực kỳ thiếu thông minh
"I tried explaining it three times, but he's as dense as a brick."
(Tôi đã cố giải thích ba lần rồi, nhưng anh ta chậm hiểu như cục gạch vậy.)
-
be a bit dense
hơi chậm hiểu, hơi ngốc; không nhanh nhạy trong việc hiểu điều gì đó
"Sorry, I'm being a bit dense today. Can you explain that again?"
(Xin lỗi, hôm nay tôi hơi chậm hiểu. Bạn có thể giải thích lại không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dense
Tính từDày đặc; đông đúc; có mật độ cao.
"The fog was so dense that we couldn't see the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dense".
