(Top Banner Ad)
comparatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

comparatively

UK: /kəmˈpær.ə.tɪv.li/ • US: /kəmˈper.ə.tɪv.li/

Nghĩa tiếng Việt

tương đối so với có thể so sánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to a certain extent, especially when compared to something else

Vietnamese Meaning

ở một mức độ nhất định, đặc biệt khi so sánh với một cái gì đó khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is comparatively small, but it's comfortable."

    "Ngôi nhà tương đối nhỏ, nhưng nó thoải mái."

  • "Comparatively speaking, the company is doing well."

    "Nói một cách tương đối, công ty đang làm ăn tốt."

  • "The work was comparatively easy."

    "Công việc tương đối dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compare So sánh, đối chiếu
Noun comparison Sự so sánh, phép so sánh
Adjective comparative Thuộc về so sánh; tương đối
Noun comparability Tính có thể so sánh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comparare
Old French
comparer
Middle English
compare
English (16th C)
comparative
English (17th C)
comparatively

Nguồn Gốc Của Sự So Sánh

Từ 'comparatively' bắt nguồn từ động từ Latin 'comparare'. Tiền tố 'com-' nghĩa là 'cùng với' (together), và gốc 'parare' nghĩa là 'làm cho bằng nhau' hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, nó có nghĩa là đặt hai thứ cạnh nhau để xem chúng khớp hay khác biệt ra sao. Khi thêm hậu tố '-ly', từ này trở thành trạng từ, nhấn mạnh ý nghĩa 'theo phép so sánh' hoặc 'tương đối'.

Từ Loại Học Thuật

Trạng từ 'comparatively' là một từ khá học thuật và trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết và các bài phân tích để giảm bớt tính tuyệt đối của một tuyên bố. Nó giúp người nói hoặc người viết thể hiện sự khiêm tốn hoặc chính xác hơn khi đánh giá một sự vật.

Usage Note

Từ 'comparatively' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đúng hoặc áp dụng ở một mức độ nhất định khi so sánh với một cái gì đó khác. Nó thường được dùng để làm dịu hoặc hạn chế một tuyên bố, ngụ ý rằng nó không hoàn toàn đúng hoặc tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Comparatively + Adjective (Phổ biến nhất)
  • easy comparatively easy
    (Tương đối dễ dàng)
  • low comparatively low cost
    (Chi phí tương đối thấp)
  • small a comparatively small group
    (Một nhóm tương đối nhỏ)
  • rare comparatively rare occurrence
    (Sự việc tương đối hiếm gặp)
Comparatively + Verb/State (Diễn tả trạng thái)
  • remain remain comparatively stable
    (Giữ trạng thái ổn định tương đối)
  • perform perform comparatively well
    (Thực hiện tương đối tốt)
Comparatively + Adverb
  • quickly finished comparatively quickly
    (Hoàn thành tương đối nhanh chóng)

Idioms

  • Comparatively speaking

    Nói một cách tương đối; xét về mặt so sánh

    "Comparatively speaking, the new system is much more efficient than the old one."

    (Nói một cách tương đối, hệ thống mới hiệu quả hơn nhiều so với cái cũ.)

  • In a comparatively short time

    Trong một khoảng thời gian tương đối ngắn

    "She achieved fluency in French in a comparatively short time."

    (Cô ấy đạt được sự lưu loát tiếng Pháp trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comparatively

Trạng từ
Lật mặt

ở một mức độ nhất định, đặc biệt khi so sánh với một cái gì đó khác

"The house is comparatively small, but it's comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live in the countryside is comparatively cheaper than living in the city.
Sống ở vùng quê tương đối rẻ hơn so với sống ở thành phố.
Phủ định
It is important not to comparatively judge people based on their appearance.
Điều quan trọng là không nên đánh giá người khác một cách tương đối dựa trên ngoại hình của họ.
Nghi vấn
Why do we tend to comparatively assess our happiness against others'?
Tại sao chúng ta lại có xu hướng đánh giá hạnh phúc của mình một cách tương đối so với người khác?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Comparatively speaking, this year's sales are much better than last year's.
Nói một cách tương đối, doanh số năm nay tốt hơn nhiều so với năm ngoái.
Phủ định
Comparatively, this project is not as challenging as the last one.
So sánh ra thì, dự án này không thách thức bằng dự án trước.
Nghi vấn
Comparatively, is the cost of living higher here than in your hometown?
So sánh ra thì, chi phí sinh hoạt ở đây có cao hơn ở quê bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project should be comparatively easier now that we have more resources.
Dự án có lẽ sẽ dễ dàng hơn một cách tương đối bây giờ chúng ta có nhiều nguồn lực hơn.
Phủ định
The new model might not be comparatively better than the older version.
Mẫu mới có lẽ không tốt hơn một cách tương đối so với phiên bản cũ.
Nghi vấn
Could the results be comparatively different if we changed the parameters?
Liệu kết quả có thể khác biệt một cách tương đối nếu chúng ta thay đổi các thông số không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of living in this city is comparatively low, which attracts many young professionals.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố này tương đối thấp, thu hút nhiều người trẻ tuổi.
Phủ định
The amount of rainfall this year is not comparatively significant compared to the previous years.
Lượng mưa năm nay không đáng kể so với những năm trước.
Nghi vấn
Is the new model comparatively more fuel-efficient than the old one?
Liệu mẫu xe mới có tiết kiệm nhiên liệu hơn so với mẫu xe cũ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the new system will have comparatively reduced errors.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, hệ thống mới sẽ giảm thiểu đáng kể các lỗi.
Phủ định
By next year, the company won't have comparatively improved its profits compared to its competitors.
Đến năm sau, công ty sẽ không cải thiện lợi nhuận một cách tương đối so với các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Will the new regulations have comparatively simplified the tax process by the end of the year?
Liệu các quy định mới có đơn giản hóa một cách tương đối quy trình thuế vào cuối năm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been comparatively studying harder than usual before the final exam.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn bình thường một cách tương đối trước kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
He hadn't been comparatively working on the project; he only started contributing significantly last week.
Anh ấy đã không làm việc một cách tương đối vào dự án; anh ấy chỉ mới bắt đầu đóng góp đáng kể vào tuần trước.
Nghi vấn
Had they been comparatively improving their skills before the competition?
Liệu họ đã cải thiện kỹ năng của mình một cách tương đối trước cuộc thi hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparatively".

Văn hóa Thống kê và Phân tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, khoa học và báo chí, việc sử dụng các từ như 'comparatively' là rất quan trọng. Nó thể hiện tính khách quan và khoa học khi đánh giá dữ liệu, tránh đưa ra các kết luận tuyệt đối ('tốt nhất' hay 'tệ nhất') mà thay vào đó là 'tương đối tốt' hoặc 'tương đối thấp' so với một chuẩn mực nào đó.

Sự Khác Biệt Giữa Tương Đối và Tuyệt Đối

Trong tư duy học thuật, 'comparatively' là công cụ ngôn ngữ giúp phân biệt giữa sự thật tuyệt đối (Absolute Truth) và sự thật tương đối (Relative Truth). Khi bạn nói 'This is comparatively cheap,' bạn đang ngụ ý rằng nó rẻ hơn so với các lựa chọn khác trên thị trường, chứ không phải là mức giá thấp nhất từng tồn tại. Điều này thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp học thuật và kinh doanh.