comparably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a comparable manner; similarly
Vietnamese Meaning
một cách có thể so sánh được; tương tự
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two products are comparably priced."
"Hai sản phẩm này có giá cả tương đương nhau."
-
"Their performance was comparably good."
"Màn trình diễn của họ tốt tương đương nhau."
-
"The cost of living here is comparably lower than in the city."
"Chi phí sinh hoạt ở đây thấp hơn đáng kể so với thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | comparable | có thể so sánh được |
| Noun | comparison | sự so sánh |
| Verb | compare | so sánh |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comparably' được dùng để chỉ sự tương đồng hoặc sự có thể so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống hoặc sự việc. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù có thể không hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng có đủ điểm chung để có thể so sánh và đánh giá lẫn nhau. Nó thường được dùng để đưa ra nhận xét về mức độ tương đương hoặc tương tự của một đặc điểm, chất lượng hoặc số lượng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively comparably (tương đối có thể so sánh được)
-
roughly roughly comparably (xấp xỉ có thể so sánh được)
-
perform perform comparably (thể hiện một cách tương đương)
-
rank rank comparably (xếp hạng một cách tương đương)
-
comparably comparably priced (có giá tương đương)
-
comparably comparably effective (hiệu quả tương đương)
Idioms
-
comparably speaking
nói một cách tương đối
"Comparably speaking, this year's sales are better than last year's."
(Nói một cách tương đối, doanh số năm nay tốt hơn năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comparably
adverbmột cách có thể so sánh được; tương tự
"The two products are comparably priced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparably".
