(Top Banner Ad)
comparably
C1
adverb C1 Tổng quát

comparably

UK: /ˈkɒmpərəbli/ • US: /ˈkɑːmpərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

tương đương tương tự có thể so sánh được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a comparable manner; similarly

Vietnamese Meaning

một cách có thể so sánh được; tương tự

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two products are comparably priced."

    "Hai sản phẩm này có giá cả tương đương nhau."

  • "Their performance was comparably good."

    "Màn trình diễn của họ tốt tương đương nhau."

  • "The cost of living here is comparably lower than in the city."

    "Chi phí sinh hoạt ở đây thấp hơn đáng kể so với thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comparable có thể so sánh được
Noun comparison sự so sánh
Verb compare so sánh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comparabilis
English
comparable
English
comparably

Nguồn gốc của 'Comparably'

Từ 'comparably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comparabilis', có nghĩa là 'có thể so sánh được'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'comparable' và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'comparably'. Việc so sánh là một phần thiết yếu của tư duy con người, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Usage Note

Từ 'comparably' được dùng để chỉ sự tương đồng hoặc sự có thể so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống hoặc sự việc. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù có thể không hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng có đủ điểm chung để có thể so sánh và đánh giá lẫn nhau. Nó thường được dùng để đưa ra nhận xét về mức độ tương đương hoặc tương tự của một đặc điểm, chất lượng hoặc số lượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comparably
  • relatively relatively comparably
    (tương đối có thể so sánh được)
  • roughly roughly comparably
    (xấp xỉ có thể so sánh được)
Verb + comparably
  • perform perform comparably
    (thể hiện một cách tương đương)
  • rank rank comparably
    (xếp hạng một cách tương đương)
Comparably + Adjective
  • comparably comparably priced
    (có giá tương đương)
  • comparably comparably effective
    (hiệu quả tương đương)

Idioms

  • comparably speaking

    nói một cách tương đối

    "Comparably speaking, this year's sales are better than last year's."

    (Nói một cách tương đối, doanh số năm nay tốt hơn năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comparably

adverb
Lật mặt

một cách có thể so sánh được; tương tự

"The two products are comparably priced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparably".

So sánh trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh thường được sử dụng để đánh giá và cải thiện. Tuy nhiên, việc so sánh quá mức có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh và cảm giác bất mãn. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc học hỏi từ người khác và trân trọng giá trị của bản thân là rất quan trọng.