(Top Banner Ad)
proportionately
C1
adverb C1 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

proportionately

UK: /prəˈpɔːʃənətli/ • US: /prəˈpɔːrʃənətli/

Nghĩa tiếng Việt

tương ứng một cách cân đối tỉ lệ thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In proportion; correspondingly.

Vietnamese Meaning

Một cách cân đối; tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rewards should be distributed proportionately to the effort put in."

    "Phần thưởng nên được phân chia một cách cân đối với nỗ lực bỏ ra."

  • "As the workload increases, the number of staff should increase proportionately."

    "Khi khối lượng công việc tăng lên, số lượng nhân viên nên tăng lên một cách tương ứng."

  • "The fine was proportionately higher for repeat offenders."

    "Mức phạt cao hơn một cách tương xứng đối với những người tái phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion sự cân đối, tỷ lệ
Adjective proportionate tương xứng, cân đối
Adjective proportional tỷ lệ, có tỷ lệ
Verb proportion chia theo tỷ lệ, làm cho cân đối
Adverb proportionally một cách tỷ lệ, theo tỷ lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōportiō
Old French
proportion
Middle English
proporcioun
English
proportion
English
proportionate
English
proportionately

Gốc rễ Latin của sự cân đối

Từ 'proportionately' có nguồn gốc từ từ Latin 'prōportiō', nghĩa là 'tương quan' hoặc 'sự so sánh theo tỷ lệ'. Nó được hình thành từ 'prō' (nghĩa là 'đối với, trước') và 'portiō' (nghĩa là 'phần, chia sẻ'). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'proportion' để chỉ sự cân đối giữa các phần, rồi thêm hậu tố '-ate' để tạo tính từ và '-ly' để thành trạng từ, diễn tả ý 'một cách tương xứng' hoặc 'theo tỷ lệ'.

Usage Note

Từ 'proportionately' được sử dụng để diễn tả một mối quan hệ hoặc sự thay đổi giữa hai hoặc nhiều thứ mà ở đó, khi một thứ thay đổi, những thứ còn lại cũng thay đổi theo một tỷ lệ nhất định. Nó thường nhấn mạnh tính công bằng và hợp lý trong sự phân bổ hoặc ảnh hưởng. So với 'relatively', 'proportionately' nhấn mạnh vào tỷ lệ toán học hoặc logic hơn là sự so sánh chung chung.

Prepositions

to with

'- Proportionately to': được sử dụng để chỉ sự thay đổi tương ứng với một đại lượng cụ thể. Ví dụ: 'The tax burden is distributed proportionately to income.' (Gánh nặng thuế được phân phối tương ứng với thu nhập).
- Proportionately with': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh sự tương quan hơn là sự phụ thuộc tuyệt đối. Ví dụ: 'The amount of resources allocated increases proportionately with the project's scale.' (Lượng tài nguyên được phân bổ tăng lên tương ứng với quy mô của dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proportionately
  • increase increase proportionately
    (tăng lên một cách tương xứng)
  • decrease decrease proportionately
    (giảm xuống một cách tương xứng)
  • distribute distribute proportionately
    (phân phối theo tỷ lệ)
  • reward reward proportionately
    (thưởng xứng đáng/theo tỷ lệ)
  • contribute contribute proportionately
    (đóng góp một cách tương xứng)
Proportionately + Adjective/Adverb
  • large proportionately large
    (lớn một cách tương xứng)
  • small proportionately small
    (nhỏ một cách tương xứng)
  • higher proportionately higher
    (cao hơn một cách tương xứng)
  • lower proportionately lower
    (thấp hơn một cách tương xứng)
  • fair proportionately fair
    (công bằng một cách tương xứng)

Idioms

  • directly proportionately

    tỷ lệ thuận (với)

    "The cost increases directly proportionately with the quantity ordered."

    (Chi phí tăng tỷ lệ thuận với số lượng đặt hàng.)

  • inversely proportionately

    tỷ lệ nghịch (với)

    "The time taken decreases inversely proportionately with the number of workers."

    (Thời gian hoàn thành giảm tỷ lệ nghịch với số lượng công nhân.)

  • proportionately more/less

    nhiều/ít hơn một cách tương xứng

    "Wealthier people should pay proportionately more tax."

    (Người giàu hơn nên đóng thuế nhiều hơn một cách tương xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proportionately

adverb
Lật mặt

Một cách cân đối; tương ứng.

"The rewards should be distributed proportionately to the effort put in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effort he put in reflected proportionately in the results.
Nỗ lực anh ấy bỏ ra đã phản ánh một cách tương xứng trong kết quả.
Phủ định
The punishment was not proportionately severe to the crime.
Hình phạt không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội ác.
Nghi vấn
Did the benefits increase proportionately with the investment?
Lợi ích có tăng tương xứng với khoản đầu tư không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in marketing last year, their profits would be proportionately higher now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing năm ngoái, lợi nhuận của họ sẽ cao hơn một cách tương xứng bây giờ.
Phủ định
If the government had not implemented those policies, the economic disparity wouldn't be proportionately as large today.
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó, sự chênh lệch kinh tế sẽ không lớn một cách tương xứng như ngày nay.
Nghi vấn
If he had trained harder, would his performance be proportionately better now?
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, liệu màn trình diễn của anh ấy có tốt hơn một cách tương xứng bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The punishment was proportionately severe considering the minor offense.
Hình phạt đã tương xứng nghiêm khắc khi xem xét hành vi phạm tội nhỏ.
Phủ định
The benefits were not proportionately distributed among all the employees last year.
Những lợi ích đã không được phân phối tương xứng giữa tất cả các nhân viên vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the donations increase proportionately with the company's profits?
Có phải các khoản quyên góp đã tăng tỷ lệ thuận với lợi nhuận của công ty không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are increasing proportionately with the rise in sales.
Lợi nhuận của công ty đang tăng lên tương ứng với sự gia tăng doanh số.
Phủ định
The workload isn't being distributed proportionally among the team members.
Khối lượng công việc không được phân chia tương xứng giữa các thành viên trong nhóm.
Nghi vấn
Are the taxes being applied proportionally based on income?
Thuế có đang được áp dụng tương ứng dựa trên thu nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportionately".

Nguyên tắc Công Bằng và Đóng Góp

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'proportionately' thường gắn liền với nguyên tắc công bằng và đóng góp. Điều này có nghĩa là phần thưởng, trách nhiệm hoặc gánh nặng nên được phân chia một cách tương xứng với nỗ lực, khả năng hoặc nhu cầu của mỗi cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ, trong kinh tế, thuế thu nhập lũy tiến là một hệ thống mà người có thu nhập cao hơn sẽ đóng góp một phần lớn hơn (proportionately more) thu nhập của họ cho xã hội.

Đại Diện Tỷ Lệ trong Chính Trị

Hệ thống 'đại diện tỷ lệ' (proportional representation) là một khái niệm quan trọng trong chính trị ở nhiều nước dân chủ. Theo hệ thống này, số ghế mà một đảng chính trị giành được trong nghị viện sẽ tương ứng (proportionately) với tỷ lệ phiếu bầu mà đảng đó nhận được từ cử tri. Điều này nhằm đảm bảo rằng tiếng nói của các nhóm dân số khác nhau được phản ánh công bằng trong cơ quan lập pháp, dù là nhóm thiểu số.