proportionately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In proportion; correspondingly.
Vietnamese Meaning
Một cách cân đối; tương ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rewards should be distributed proportionately to the effort put in."
"Phần thưởng nên được phân chia một cách cân đối với nỗ lực bỏ ra."
-
"As the workload increases, the number of staff should increase proportionately."
"Khi khối lượng công việc tăng lên, số lượng nhân viên nên tăng lên một cách tương ứng."
-
"The fine was proportionately higher for repeat offenders."
"Mức phạt cao hơn một cách tương xứng đối với những người tái phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proportion | sự cân đối, tỷ lệ |
| Adjective | proportionate | tương xứng, cân đối |
| Adjective | proportional | tỷ lệ, có tỷ lệ |
| Verb | proportion | chia theo tỷ lệ, làm cho cân đối |
| Adverb | proportionally | một cách tỷ lệ, theo tỷ lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proportionately' được sử dụng để diễn tả một mối quan hệ hoặc sự thay đổi giữa hai hoặc nhiều thứ mà ở đó, khi một thứ thay đổi, những thứ còn lại cũng thay đổi theo một tỷ lệ nhất định. Nó thường nhấn mạnh tính công bằng và hợp lý trong sự phân bổ hoặc ảnh hưởng. So với 'relatively', 'proportionately' nhấn mạnh vào tỷ lệ toán học hoặc logic hơn là sự so sánh chung chung.
Prepositions
'- Proportionately to': được sử dụng để chỉ sự thay đổi tương ứng với một đại lượng cụ thể. Ví dụ: 'The tax burden is distributed proportionately to income.' (Gánh nặng thuế được phân phối tương ứng với thu nhập).
- Proportionately with': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh sự tương quan hơn là sự phụ thuộc tuyệt đối. Ví dụ: 'The amount of resources allocated increases proportionately with the project's scale.' (Lượng tài nguyên được phân bổ tăng lên tương ứng với quy mô của dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase proportionately (tăng lên một cách tương xứng)
-
decrease decrease proportionately (giảm xuống một cách tương xứng)
-
distribute distribute proportionately (phân phối theo tỷ lệ)
-
reward reward proportionately (thưởng xứng đáng/theo tỷ lệ)
-
contribute contribute proportionately (đóng góp một cách tương xứng)
-
large proportionately large (lớn một cách tương xứng)
-
small proportionately small (nhỏ một cách tương xứng)
-
higher proportionately higher (cao hơn một cách tương xứng)
-
lower proportionately lower (thấp hơn một cách tương xứng)
-
fair proportionately fair (công bằng một cách tương xứng)
Idioms
-
directly proportionately
tỷ lệ thuận (với)
"The cost increases directly proportionately with the quantity ordered."
(Chi phí tăng tỷ lệ thuận với số lượng đặt hàng.)
-
inversely proportionately
tỷ lệ nghịch (với)
"The time taken decreases inversely proportionately with the number of workers."
(Thời gian hoàn thành giảm tỷ lệ nghịch với số lượng công nhân.)
-
proportionately more/less
nhiều/ít hơn một cách tương xứng
"Wealthier people should pay proportionately more tax."
(Người giàu hơn nên đóng thuế nhiều hơn một cách tương xứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proportionately
adverbMột cách cân đối; tương ứng.
"The rewards should be distributed proportionately to the effort put in."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The effort he put in reflected proportionately in the results. |
Nỗ lực anh ấy bỏ ra đã phản ánh một cách tương xứng trong kết quả. |
| Phủ định | The punishment was not proportionately severe to the crime. |
Hình phạt không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội ác. |
| Nghi vấn | Did the benefits increase proportionately with the investment? |
Lợi ích có tăng tương xứng với khoản đầu tư không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in marketing last year, their profits would be proportionately higher now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing năm ngoái, lợi nhuận của họ sẽ cao hơn một cách tương xứng bây giờ. |
| Phủ định | If the government had not implemented those policies, the economic disparity wouldn't be proportionately as large today. |
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó, sự chênh lệch kinh tế sẽ không lớn một cách tương xứng như ngày nay. |
| Nghi vấn | If he had trained harder, would his performance be proportionately better now? |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, liệu màn trình diễn của anh ấy có tốt hơn một cách tương xứng bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The punishment was proportionately severe considering the minor offense. |
Hình phạt đã tương xứng nghiêm khắc khi xem xét hành vi phạm tội nhỏ. |
| Phủ định | The benefits were not proportionately distributed among all the employees last year. |
Những lợi ích đã không được phân phối tương xứng giữa tất cả các nhân viên vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the donations increase proportionately with the company's profits? |
Có phải các khoản quyên góp đã tăng tỷ lệ thuận với lợi nhuận của công ty không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits are increasing proportionately with the rise in sales. |
Lợi nhuận của công ty đang tăng lên tương ứng với sự gia tăng doanh số. |
| Phủ định | The workload isn't being distributed proportionally among the team members. |
Khối lượng công việc không được phân chia tương xứng giữa các thành viên trong nhóm. |
| Nghi vấn | Are the taxes being applied proportionally based on income? |
Thuế có đang được áp dụng tương ứng dựa trên thu nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportionately".
