(Top Banner Ad)
compartment
B2
noun B2 Tổng quát

compartment

UK: /kəmˈpɑːtmənt/ • US: /kəmˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoang ngăn buồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A separate section or area within a larger structure or container.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phần riêng biệt bên trong một cấu trúc hoặc thùng chứa lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train has separate compartments for first and second class passengers."

    "Tàu hỏa có các khoang riêng biệt cho hành khách hạng nhất và hạng nhì."

  • "I stored my suitcase in the overhead compartment."

    "Tôi cất vali của mình trong ngăn chứa hành lý phía trên."

  • "The ship had watertight compartments to prevent sinking."

    "Con tàu có các khoang kín nước để ngăn ngừa chìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compartmentalize Phân chia, sắp xếp vào các ngăn riêng biệt (thường dùng cho công việc hoặc tư tưởng)
Noun compartmentalization Sự phân chia thành các ngăn, sự tách bạch
Adjective compartmental Thuộc về ngăn, có tính phân chia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
compartiri
Old French
compartiment
English
compartment

Nguồn gốc sự chia sẻ

Từ 'compartment' xuất phát từ tiếng Latin là 'compartiri,' có nghĩa là 'chia sẻ hoàn toàn' hoặc 'chia thành các phần.' Nó là sự kết hợp của tiền tố 'com-' (cùng nhau, hoàn toàn) và động từ 'partiri' (chia sẻ). Về cơ bản, một compartment là một nơi đã được chia nhỏ ra để phục vụ nhiều mục đích hoặc người khác nhau.

Tiếng Pháp cổ

Từ này được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('compartiment'), nơi nó đã mang nghĩa hiện đại là 'sự phân chia' hoặc 'một buồng/khoang riêng biệt,' đặc biệt phổ biến trong kiến trúc và thiết kế tàu hỏa thời kỳ đầu.

Usage Note

Từ 'compartment' thường được dùng để chỉ một không gian nhỏ, kín và được phân chia từ một không gian lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự phân chia và tính độc lập tương đối của khu vực đó. So với 'section' (phần), 'compartment' mang tính vật lý và có ranh giới rõ ràng hơn.

Prepositions

in of

in: chỉ vị trí bên trong một compartment (ví dụ: 'the documents in the compartment'). of: liên quan đến một phần của compartment (ví dụ: 'the back of the compartment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compartment
  • separate a separate compartment
    (một khoang/ngăn riêng biệt)
  • overhead the overhead compartment
    (khoang hành lý phía trên đầu (trên máy bay, tàu))
  • first-class a first-class compartment
    (một khoang hạng nhất)
  • hidden a hidden compartment
    (một ngăn bí mật/ngăn ẩn)
Noun + compartment (Types)
  • luggage the luggage compartment
    (khoang hành lý)
  • glove the glove compartment
    (hộc đựng đồ (trên ô tô, thường ở phía trước ghế hành khách))
  • engine the engine compartment
    (khoang động cơ)
  • storage a storage compartment
    (ngăn chứa đồ)
Verb + compartment
  • open to open the compartment
    (mở ngăn/khoang)
  • search to search a compartment
    (tìm kiếm một khoang)
  • divide into to divide into compartments
    (chia (cái gì đó) thành nhiều ngăn)

Idioms

  • to keep something in a separate compartment

    Tách biệt, không cho phép một vấn đề/cảm xúc ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống.

    "She tries to keep her work problems in a separate compartment from her family life."

    (Cô ấy cố gắng tách biệt các vấn đề công việc ra khỏi cuộc sống gia đình.)

  • compartmentalize one's life/feelings

    Phân chia rạch ròi các khía cạnh khác nhau của cuộc sống hoặc cảm xúc để dễ kiểm soát hơn.

    "Successful executives often learn to compartmentalize stress."

    (Các giám đốc điều hành thành công thường học cách phân tách rạch ròi các căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compartment

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc phần riêng biệt bên trong một cấu trúc hoặc thùng chứa lớn hơn.

"The train has separate compartments for first and second class passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This compartment is where I keep my travel documents.
Ngăn này là nơi tôi giữ giấy tờ du lịch của mình.
Phủ định
That compartment isn't for storing food; it's for electronics.
Ngăn đó không dùng để đựng thức ăn; nó dùng để đựng đồ điện tử.
Nghi vấn
Which compartment is yours in the train?
Ngăn nào là của bạn trên tàu vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train had a comfortable sleeping compartment.
Tàu hỏa có một khoang ngủ thoải mái.
Phủ định
There isn't a storage compartment in this car.
Không có ngăn chứa đồ nào trong xe này.
Nghi vấn
Is there a secret compartment in this box?
Có ngăn bí mật nào trong chiếc hộp này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train had a special compartment for families with young children.
Tàu có một khoang đặc biệt dành cho các gia đình có trẻ nhỏ.
Phủ định
The old car didn't have a glove compartment.
Chiếc xe cũ không có ngăn đựng găng tay.
Nghi vấn
Did you check every compartment for your missing keys?
Bạn đã kiểm tra mọi ngăn để tìm chìa khóa bị mất chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train has a special compartment for bicycles.
Tàu có một toa đặc biệt dành cho xe đạp.
Phủ định
She does not keep her jewelry in a secret compartment.
Cô ấy không cất đồ trang sức của mình trong một ngăn bí mật.
Nghi vấn
Does the refrigerator have a separate compartment for vegetables?
Tủ lạnh có ngăn riêng cho rau không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passengers used to keep their luggage in the overhead compartment on trains.
Hành khách thường để hành lý của họ trong ngăn chứa đồ phía trên trên tàu.
Phủ định
There didn't use to be a separate compartment for smokers on airplanes.
Trước đây không có một ngăn riêng cho người hút thuốc trên máy bay.
Nghi vấn
Did you use to hide your toys in that secret compartment in the attic?
Có phải bạn đã từng giấu đồ chơi của mình trong ngăn bí mật trên gác mái không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had booked a compartment on the train so I could sleep comfortably.
Tôi ước tôi đã đặt một khoang trên tàu để có thể ngủ thoải mái.
Phủ định
If only there weren't so many people wishing they had a compartment; it's fully booked.
Giá như không có quá nhiều người ước họ có một khoang; nó đã được đặt hết rồi.
Nghi vấn
Do you wish you had checked if there was a luggage compartment before bringing that enormous suitcase?
Bạn có ước bạn đã kiểm tra xem có khoang hành lý không trước khi mang chiếc vali khổng lồ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartment".

Di sản đường sắt châu Âu

Trong lịch sử du lịch châu Âu, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các chuyến tàu thường được thiết kế với các 'compartment' nhỏ, riêng biệt. Đây là những phòng nhỏ có cửa khóa, cung cấp sự riêng tư cho các gia đình hoặc nhóm du khách, khác biệt hoàn toàn với kiểu ghế mở (open seating) phổ biến ở Mỹ.

Phân chia tâm lý

Trong tâm lý học, 'compartmentalization' là một cơ chế phòng vệ tinh thần quan trọng. Nó mô tả hành động tách rời và cô lập những niềm tin, giá trị, hoặc cảm xúc mâu thuẫn vào các 'ngăn' tinh thần khác nhau để giảm xung đột nội tâm và lo âu. Ví dụ: một người có thể giữ niềm tin đạo đức cao trong gia đình nhưng lại tham nhũng trong công việc.