(Top Banner Ad)
cubicle
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Văn phòng

cubicle

UK: /ˈkjuːbɪkl/ • US: /ˈkjuːbɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc riêng ô làm việc khu vực làm việc ngăn vách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small partitioned space used for an office worker.

Vietnamese Meaning

Một không gian nhỏ được phân vùng, thường được sử dụng cho nhân viên văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated her cubicle with personal photos."

    "Cô ấy trang trí không gian làm việc riêng của mình bằng những bức ảnh cá nhân."

  • "He spent eight hours a day in his cubicle."

    "Anh ấy dành tám tiếng mỗi ngày trong không gian làm việc riêng của mình."

  • "The new office design features more cubicles."

    "Thiết kế văn phòng mới có nhiều không gian làm việc riêng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube hình lập phương, khối vuông
Adjective cubic thuộc hình khối, có ba chiều
Noun cuboid hình hộp chữ nhật
Verb cube cắt thành khối vuông, tính lập phương một số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
keu-
Latin
cubare
Latin
cubiculum
Middle English
cubicle

Từ chiếc giường đến bàn làm việc

Gốc từ Latinh 'cubare' có nghĩa là 'nằm xuống'. Từ đó hình thành 'cubiculum' để chỉ một phòng ngủ nhỏ. Qua thời gian, nghĩa của từ này chuyển đổi từ một nơi để ngủ sang một không gian nhỏ, riêng tư để học tập hoặc làm việc như chúng ta thấy ngày nay.

Sự thay đổi về quy mô

Trong các tu viện thời Trung cổ, 'cubicle' là những vách ngăn nhỏ nơi các tu sĩ ngủ. Đến thế kỷ 20, khái niệm này được áp dụng vào văn phòng để thay thế cho kiểu không gian mở quá ồn ào, tạo ra các 'ngăn làm việc' riêng biệt.

Usage Note

Cubicle thường được sử dụng để chỉ một không gian làm việc nhỏ, được ngăn cách với các không gian khác bằng vách ngăn thấp. Nó mang tính chất thực tế và chức năng hơn là riêng tư hoàn toàn. So với 'office', 'cubicle' nhỏ hơn và ít trang trọng hơn. Trong khi 'workstation' có thể bao gồm cả cubicle, nó cũng có thể là một khu vực làm việc mở, không có vách ngăn.

Prepositions

in at

'in a cubicle' chỉ vị trí bên trong không gian làm việc đó. 'at a cubicle' thường nhấn mạnh hành động hoặc công việc đang diễn ra tại vị trí đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubicle
  • small a small cubicle
    (một ngăn làm việc nhỏ)
  • cramped a cramped cubicle
    (một ngăn làm việc chật chội)
  • windowless a windowless cubicle
    (một ngăn làm việc không có cửa sổ)
Noun + cubicle
  • office office cubicle
    (ngăn làm việc tại văn phòng)
  • shower shower cubicle
    (buồng tắm đứng)
  • voting voting cubicle
    (buồng bỏ phiếu kín)
Verb + cubicle
  • work work in a cubicle
    (làm việc trong ngăn riêng)
  • decorate decorate your cubicle
    (trang trí ngăn làm việc của bạn)

Idioms

  • Cubicle farm

    Một văn phòng rộng lớn chứa đầy những ngăn làm việc giống hệt nhau, thường mang hàm ý tiêu cực về sự tẻ nhạt.

    "I spent ten years working in a cubicle farm before I decided to freelance."

    (Tôi đã dành 10 năm làm việc trong một văn phòng chia ngăn san sát trước khi quyết định làm tự do.)

  • Cubicle dweller

    Người dành phần lớn thời gian làm việc trong các ngăn văn phòng nhỏ (nhân viên văn phòng chính hiệu).

    "Modern office design is trying to improve the life of the average cubicle dweller."

    (Thiết kế văn phòng hiện đại đang cố gắng cải thiện đời sống của những nhân viên văn phòng bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubicle

Danh từ
Lật mặt

Một không gian nhỏ được phân vùng, thường được sử dụng cho nhân viên văn phòng.

"She decorated her cubicle with personal photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel more productive since I decorated my cubicle with plants.
Tôi cảm thấy làm việc hiệu quả hơn kể từ khi tôi trang trí ô làm việc của mình bằng cây.
Phủ định
Although he works in a cubicle, he doesn't feel isolated because of the friendly atmosphere.
Mặc dù anh ấy làm việc trong một ô làm việc, anh ấy không cảm thấy bị cô lập vì bầu không khí thân thiện.
Nghi vấn
If you could redesign your cubicle, what changes would you make?
Nếu bạn có thể thiết kế lại ô làm việc của mình, bạn sẽ thực hiện những thay đổi nào?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cubicle was so small surprised everyone.
Việc cái buồng làm việc nhỏ như vậy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not obvious whether the new employee likes the cubicle.
Không rõ liệu nhân viên mới có thích cái buồng làm việc hay không.
Nghi vấn
Do you know who decorated that cubicle?
Bạn có biết ai đã trang trí cái buồng làm việc đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office layout is simple: rows of cubicles stretch across the floor.
Cách bố trí văn phòng rất đơn giản: hàng dãy các ô làm việc trải dài trên sàn.
Phủ định
My workspace is unique: it isn't just a standard cubicle.
Không gian làm việc của tôi rất độc đáo: nó không chỉ là một ô làm việc tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is it really necessary: another day spent inside a cubicle?
Có thực sự cần thiết không: một ngày nữa lại trôi qua trong một ô làm việc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the cubicle was going to be so small, I would have requested a different workspace.
Nếu tôi biết trước rằng cái buồng làm việc lại nhỏ như vậy, tôi đã yêu cầu một không gian làm việc khác.
Phủ định
If the company had not assigned me to that cubicle, I wouldn't have felt so isolated.
Nếu công ty không giao cho tôi cái buồng làm việc đó, tôi đã không cảm thấy cô lập đến vậy.
Nghi vấn
Would you have decorated your cubicle with more plants if you had known you would be working there for so long?
Bạn có trang trí buồng làm việc của bạn bằng nhiều cây hơn nếu bạn biết bạn sẽ làm việc ở đó lâu như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to decorate her cubicle with plants.
Cô ấy sẽ trang trí buồng làm việc của mình bằng cây.
Phủ định
They are not going to move my cubicle to the corner.
Họ sẽ không chuyển buồng làm việc của tôi ra góc đâu.
Nghi vấn
Is he going to personalize his cubicle with photos?
Anh ấy có định cá nhân hóa buồng làm việc của mình bằng ảnh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee will have a cubicle next to the window.
Nhân viên mới sẽ có một buồng làm việc bên cạnh cửa sổ.
Phủ định
She is not going to stay in that cubicle for long.
Cô ấy sẽ không ở trong buồng làm việc đó lâu đâu.
Nghi vấn
Will they assign him a cubicle on the third floor?
Họ sẽ giao cho anh ấy một buồng làm việc ở tầng ba chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tidying her cubicle when the boss called her into a meeting.
Cô ấy đang dọn dẹp ngăn làm việc của mình thì sếp gọi cô ấy vào cuộc họp.
Phủ định
I was not working in my cubicle; I was in the break room having coffee.
Tôi không làm việc trong ngăn làm việc của mình; tôi đang ở phòng nghỉ giải lao uống cà phê.
Nghi vấn
Were they decorating their cubicle for the holiday party?
Họ có đang trang trí ngăn làm việc của mình cho bữa tiệc ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubicle".

Biểu tượng của văn hóa công sở Mỹ

Tại Mỹ, 'cubicle' không chỉ là một cái bàn mà còn là biểu tượng của đời sống công sở tầng lớp trung lưu. Nó xuất hiện dày đặc trong các bộ phim như 'Office Space' hay truyện tranh 'Dilbert' để châm biếm sự đơn điệu và áp lực của công việc bàn giấy.

Sự ra đời của Action Office

Khái niệm cubicle hiện đại được Robert Propst tạo ra năm 1968 với tên gọi 'Action Office'. Ban đầu nó nhằm giúp nhân viên linh hoạt và có không gian riêng, nhưng các công ty sau đó đã tận dụng nó để tiết kiệm diện tích, biến nó thành những 'chiếc hộp' gò bó.