(Top Banner Ad)
compartmentalize
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

compartmentalize

UK: /kəmˌpɑːtˈment(ə)l.aɪz/ • US: /kəmˌpɑːrtˈmen(t)l̩.aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chia nhỏ (công việc) tách bạch (cuộc sống) kìm nén (cảm xúc) phân vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide something into separate sections or categories, often in order to control or limit its impact.

Vietnamese Meaning

Chia một cái gì đó thành các phần hoặc loại riêng biệt, thường là để kiểm soát hoặc hạn chế tác động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She compartmentalized her personal and professional lives to avoid stress."

    "Cô ấy chia tách cuộc sống cá nhân và công việc để tránh căng thẳng."

  • "It's important to compartmentalize your work and personal life to maintain a healthy balance."

    "Việc chia tách công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng lành mạnh."

  • "He had to compartmentalize his emotions to deal with the crisis effectively."

    "Anh ấy phải kìm nén cảm xúc của mình để đối phó với cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compartment Cái ngăn, buồng, khoang (phần vật lý được tách ra)
Noun compartmentalization Sự phân chia, sự tách biệt (hành động hoặc trạng thái tinh thần giữ mọi thứ riêng rẽ)
Adjective compartmental Thuộc về sự phân chia, có tính chất phân ngăn
Adverb compartmentally Một cách riêng rẽ, theo từng ngăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partīrī
Old French
compartiment
English
compartment
English (19th Century)
compartmentalize

Lịch Sử Chia Ngăn

Từ gốc Latin 'partīrī' nghĩa là chia sẻ hoặc phân chia. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'compartiment' (ngăn, buồng). Trong tiếng Anh, 'compartmentalize' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ize' (nghĩa là 'làm cho thành'), ban đầu dùng để chỉ việc chia không gian vật lý, sau này mở rộng thành chia tách các khía cạnh cảm xúc, tư tưởng hoặc công việc.

Từ Không Gian Vật Lý Đến Tư Duy

Trong kiến trúc và hải quân, 'compartment' dùng để chỉ các buồng hoặc khoang tách biệt. Việc thêm '-alize' đã biến hành động chia tách vật lý này thành một động từ trừu tượng, mô tả quá trình phân loại và giữ các khía cạnh khác nhau của cuộc sống hoặc tư tưởng tách biệt nhau.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc phân chia suy nghĩ, cảm xúc, hoặc công việc thành các phần riêng biệt để tránh bị choáng ngợp hoặc để giữ cho các khía cạnh khác nhau của cuộc sống không ảnh hưởng lẫn nhau. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (giúp quản lý căng thẳng) hoặc tiêu cực (tránh đối mặt với vấn đề). Khác với 'categorize' (phân loại) ở chỗ nhấn mạnh vào sự tách biệt và kiểm soát, còn 'categorize' chỉ đơn thuần là sắp xếp theo loại.

Prepositions

into

Khi dùng với 'into', nó thường ám chỉ việc chia một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn, rõ ràng hơn: 'He compartmentalized his work into smaller tasks.' (Anh ấy chia công việc của mình thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Compartmentalize (Cách thức)
  • strictly strictly compartmentalize work
    (Nghiêm ngặt tách biệt công việc)
  • successfully successfully compartmentalize feelings
    (Phân chia cảm xúc thành công)
  • deliberately deliberately compartmentalize one's past
    (Cố ý tách biệt, quên đi quá khứ)
Compartmentalize + Noun (Đối tượng)
  • stress compartmentalize stress
    (Tách biệt/giữ riêng sự căng thẳng)
  • personal life compartmentalize personal life and career
    (Tách biệt đời sống cá nhân và sự nghiệp)
  • tasks compartmentalize complex tasks
    (Phân chia các nhiệm vụ phức tạp thành các phần nhỏ)
Verb + to Compartmentalize (Ý định)
  • learn learn to compartmentalize
    (Học cách phân chia/tách bạch các vấn đề)
  • need need to compartmentalize emotions
    (Cần phải tách biệt cảm xúc)

Idioms

  • To compartmentalize one's life

    Sắp xếp cuộc sống thành những lĩnh vực riêng biệt, không để chúng ảnh hưởng lẫn nhau.

    "Successful CEOs often know how to compartmentalize their lives to manage extreme pressure."

    (Các CEO thành công thường biết cách phân chia cuộc sống của họ để quản lý áp lực cực lớn.)

  • Compartmentalize the pain

    Tách biệt nỗi đau hoặc cảm xúc tiêu cực ra khỏi phần còn lại của tâm trí hoặc cuộc sống để tiếp tục hoạt động bình thường.

    "She had to compartmentalize the pain of the loss just to get through the workday."

    (Cô ấy phải tách biệt nỗi đau mất mát chỉ để hoàn thành công việc trong ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compartmentalize

Động từ
Lật mặt

Chia một cái gì đó thành các phần hoặc loại riêng biệt, thường là để kiểm soát hoặc hạn chế tác động của nó.

"She compartmentalized her personal and professional lives to avoid stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalize".

Cơ Chế Phòng Vệ Tâm Lý (Psychological Defense Mechanism)

Trong tâm lý học, hành động phân chia (compartmentalization) là một cơ chế phòng vệ mà con người sử dụng. Nó giúp đối phó với các ý tưởng hoặc niềm tin mâu thuẫn bằng cách giữ chúng trong các 'ngăn' riêng biệt trong tâm trí, tránh để chúng xung đột và gây ra lo âu hoặc căng thẳng nội tâm.

Phân Chia Công Việc và Cuộc Sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, việc 'compartmentalize' là một kỹ năng được đánh giá cao, đặc biệt liên quan đến việc duy trì cân bằng công việc và cuộc sống. Nó có nghĩa là khi tan sở, bạn hoàn toàn 'ngắt kết nối' với các vấn đề công việc, không để chúng xâm phạm vào thời gian cá nhân hoặc gia đình.