(Top Banner Ad)
defense mechanism
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

defense mechanism

UK: /dɪˈfɛns ˌmekənɪzəm/ • US: /dɪˈfɛns ˌmɛkəˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế phòng vệ cơ chế tự vệ tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unconscious psychological mechanism that reduces anxiety arising from unacceptable or potentially harmful stimuli.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế tâm lý vô thức làm giảm sự lo lắng phát sinh từ các kích thích không thể chấp nhận hoặc có khả năng gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Repression is a defense mechanism where unacceptable thoughts are pushed into the unconscious."

    "Kìm nén là một cơ chế phòng vệ, trong đó những suy nghĩ không thể chấp nhận được bị đẩy vào vô thức."

  • "Using humor as a defense mechanism can sometimes mask underlying sadness."

    "Sử dụng sự hài hước như một cơ chế phòng vệ đôi khi có thể che giấu nỗi buồn tiềm ẩn."

  • "Understanding defense mechanisms is crucial in psychotherapy."

    "Hiểu các cơ chế phòng vệ là rất quan trọng trong liệu pháp tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Adjective defensive có tính phòng vệ, tự vệ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
defense (from Old French 'defense', meaning protection)
English
mechanism (from French 'mécanisme', meaning a system of parts)
Psychology
defense mechanism (coined as a specific term, late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'Defense Mechanism'

Khái niệm 'defense mechanism' (cơ chế phòng vệ) ra đời trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt gắn liền với công trình của Sigmund Freud và sau này là con gái ông, Anna Freud. Nó được sử dụng để mô tả những phương pháp vô thức mà tâm trí con người dùng để bảo vệ bản thân khỏi những cảm xúc, suy nghĩ hoặc tình huống gây căng thẳng, lo âu hoặc xung đột nội tâm. Thuật ngữ này giúp chúng ta hiểu cách con người đối phó với thực tế khó khăn.

Usage Note

Cơ chế phòng vệ là các chiến lược tâm lý mà mọi người sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi những suy nghĩ và cảm xúc khó chịu. Chúng có thể hữu ích trong ngắn hạn, nhưng việc lạm dụng chúng có thể dẫn đến các vấn đề trong dài hạn. Ví dụ, trốn tránh một vấn đề có thể làm giảm lo lắng ngay lập tức, nhưng nó không giải quyết được vấn đề gốc rễ.

Prepositions

against for

* against: Thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ chống lại một cái gì đó (ví dụ: "defense mechanisms against anxiety").
* for: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích của cơ chế phòng vệ (ví dụ: "a defense mechanism for protecting the ego").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + defense mechanism
  • psychological psychological defense mechanism
    (cơ chế phòng vệ tâm lý)
  • unconscious unconscious defense mechanism
    (cơ chế phòng vệ vô thức)
  • primitive primitive defense mechanism
    (cơ chế phòng vệ nguyên thủy)
Động từ + defense mechanism
  • use use a defense mechanism
    (sử dụng một cơ chế phòng vệ)
  • develop develop a defense mechanism
    (phát triển một cơ chế phòng vệ)
  • trigger trigger a defense mechanism
    (kích hoạt một cơ chế phòng vệ)

Idioms

  • resort to a defense mechanism

    phải dùng đến một cơ chế phòng vệ (khi gặp khó khăn, căng thẳng)

    "When faced with criticism, he often resorts to a defense mechanism of denial."

    (Khi đối mặt với lời chỉ trích, anh ấy thường phải dùng đến cơ chế phòng vệ chối bỏ.)

  • put up a defense mechanism

    thiết lập/tạo ra một cơ chế phòng vệ

    "Children may put up a defense mechanism of withdrawal when feeling threatened."

    (Trẻ em có thể thiết lập cơ chế phòng vệ là rút lui khi cảm thấy bị đe dọa.)

  • a defense mechanism kicks in

    một cơ chế phòng vệ tự động được kích hoạt

    "When she felt overwhelmed, her defense mechanism of humor usually kicked in."

    (Khi cảm thấy choáng ngợp, cơ chế phòng vệ hài hước của cô ấy thường tự động được kích hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense mechanism

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế tâm lý vô thức làm giảm sự lo lắng phát sinh từ các kích thích không thể chấp nhận hoặc có khả năng gây hại.

"Repression is a defense mechanism where unacceptable thoughts are pushed into the unconscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He employed a defense mechanism whenever he felt threatened.
Anh ấy sử dụng cơ chế phòng vệ bất cứ khi nào anh ấy cảm thấy bị đe dọa.
Phủ định
She didn't realize she was using a defense mechanism until her therapist pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra mình đang sử dụng một cơ chế phòng vệ cho đến khi nhà trị liệu của cô ấy chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Do people develop a defense mechanism as a way to cope with trauma?
Có phải mọi người phát triển một cơ chế phòng vệ như một cách để đối phó với chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense mechanism".

Nguồn gốc tâm lý học

'Cơ chế phòng vệ' là một khái niệm trung tâm trong phân tâm học, được nhà thần kinh học người Áo Sigmund Freud và con gái ông, Anna Freud, phát triển. Nó mô tả những chiến lược tâm lý vô thức mà cá nhân sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm gây lo âu hoặc đau khổ.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'cơ chế phòng vệ' đã vượt ra ngoài lĩnh vực tâm lý học chuyên sâu và trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày, giúp mọi người hiểu và diễn giải hành vi của bản thân và người khác. Nó thường được nhắc đến trong phim ảnh, sách báo và các cuộc thảo luận xã hội để giải thích phản ứng của con người trước căng thẳng hoặc xung đột.