cognitive dissonance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having inconsistent thoughts, beliefs, or attitudes, especially as relating to behavioral decisions and attitude change.
Vietnamese Meaning
Trạng thái căng thẳng hoặc khó chịu tinh thần do việc đồng thời giữ hai hoặc nhiều ý kiến, giá trị hoặc thái độ mâu thuẫn với nhau, đặc biệt liên quan đến các quyết định hành vi và sự thay đổi thái độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He experienced cognitive dissonance after buying an expensive car that he couldn't afford."
"Anh ấy trải qua sự bất hòa nhận thức sau khi mua một chiếc xe hơi đắt tiền mà anh ấy không đủ khả năng chi trả."
-
"The politician's actions caused cognitive dissonance among his supporters."
"Hành động của chính trị gia gây ra sự bất hòa nhận thức trong số những người ủng hộ ông ta."
-
"She reduced her cognitive dissonance by changing her opinion to match her behavior."
"Cô ấy giảm bớt sự bất hòa nhận thức bằng cách thay đổi ý kiến của mình cho phù hợp với hành vi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cognition | Quá trình nhận thức, hiểu biết |
| Adjective | Cognitive | Liên quan đến nhận thức |
| Noun | Dissonance | Sự bất hòa, sự không hòa hợp |
| Adjective | Dissonant | Mâu thuẫn, nghịch tai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cognitive dissonance occurs when a person holds two or more conflicting beliefs, ideas, or values. This inconsistency creates a feeling of discomfort, leading to an alteration in one of the attitudes, beliefs, or behaviors to reduce the discomfort and restore balance. It often involves justifying actions or beliefs to alleviate the feeling of being wrong or inconsistent.
Prepositions
* **in cognitive dissonance:** Chỉ trạng thái đang trải qua sự bất hòa nhận thức. * **cognitive dissonance with:** Chỉ sự mâu thuẫn giữa nhận thức và một điều gì đó khác (ví dụ: hành vi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience cognitive dissonance (trải qua sự mâu thuẫn nhận thức)
-
reduce reduce cognitive dissonance (giảm bớt sự mâu thuẫn nhận thức)
-
resolve resolve cognitive dissonance (giải quyết sự mâu thuẫn nhận thức)
-
acute acute cognitive dissonance (sự mâu thuẫn nhận thức gay gắt)
-
uncomfortable uncomfortable cognitive dissonance (sự mâu thuẫn nhận thức gây khó chịu)
Idioms
-
A state of cognitive dissonance
Trạng thái tâm lý mâu thuẫn giữa niềm tin và hành động
"Smoking despite knowing it causes cancer creates a state of cognitive dissonance."
(Hút thuốc dù biết nó gây ung thư tạo ra một trạng thái mâu thuẫn nhận thức.)
-
Rationalize away
Hợp lý hóa (để giảm bớt mâu thuẫn nhận thức)
"He tried to rationalize away his failure to feel better about himself."
(Anh ấy cố gắng tìm lý do bào chữa cho thất bại của mình để cảm thấy thoải mái hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive dissonance
nounTrạng thái căng thẳng hoặc khó chịu tinh thần do việc đồng thời giữ hai hoặc nhiều ý kiến, giá trị hoặc thái độ mâu thuẫn với nhau, đặc biệt liên quan đến các quyết định hành vi và sự thay đổi thái độ.
"He experienced cognitive dissonance after buying an expensive car that he couldn't afford."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people experience cognitive dissonance, they will often try to reduce it by changing their beliefs. |
Nếu mọi người trải nghiệm sự bất hòa nhận thức, họ thường cố gắng giảm nó bằng cách thay đổi niềm tin của mình. |
| Phủ định | If the issue isn't important to him, he won't experience cognitive dissonance. |
Nếu vấn đề không quan trọng đối với anh ấy, anh ấy sẽ không trải nghiệm sự bất hòa nhận thức. |
| Nghi vấn | Will she experience cognitive dissonance if she continues to support policies that contradict her values? |
Liệu cô ấy có trải nghiệm sự bất hòa nhận thức nếu cô ấy tiếp tục ủng hộ các chính sách mâu thuẫn với các giá trị của mình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people experience cognitive dissonance, they often try to justify their actions to reduce the discomfort. |
Nếu mọi người trải nghiệm sự bất hòa nhận thức, họ thường cố gắng biện minh cho hành động của mình để giảm bớt sự khó chịu. |
| Phủ định | When individuals don't acknowledge their cognitive dissonance, they don't change their behavior. |
Khi các cá nhân không thừa nhận sự bất hòa nhận thức của họ, họ sẽ không thay đổi hành vi của mình. |
| Nghi vấn | If someone holds contradictory beliefs, does that always lead to cognitive dissonance? |
Nếu ai đó có những niềm tin mâu thuẫn, điều đó có luôn dẫn đến sự bất hòa nhận thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive dissonance".
