(Top Banner Ad)
cognitive dissonance
C1
noun C1 Psychology

cognitive dissonance

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈdɪsənəns/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈdɪsənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bất hòa nhận thức xung đột nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having inconsistent thoughts, beliefs, or attitudes, especially as relating to behavioral decisions and attitude change.

Vietnamese Meaning

Trạng thái căng thẳng hoặc khó chịu tinh thần do việc đồng thời giữ hai hoặc nhiều ý kiến, giá trị hoặc thái độ mâu thuẫn với nhau, đặc biệt liên quan đến các quyết định hành vi và sự thay đổi thái độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced cognitive dissonance after buying an expensive car that he couldn't afford."

    "Anh ấy trải qua sự bất hòa nhận thức sau khi mua một chiếc xe hơi đắt tiền mà anh ấy không đủ khả năng chi trả."

  • "The politician's actions caused cognitive dissonance among his supporters."

    "Hành động của chính trị gia gây ra sự bất hòa nhận thức trong số những người ủng hộ ông ta."

  • "She reduced her cognitive dissonance by changing her opinion to match her behavior."

    "Cô ấy giảm bớt sự bất hòa nhận thức bằng cách thay đổi ý kiến của mình cho phù hợp với hành vi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức, hiểu biết
Adjective Cognitive Liên quan đến nhận thức
Noun Dissonance Sự bất hòa, sự không hòa hợp
Adjective Dissonant Mâu thuẫn, nghịch tai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno- (to know) + *swen- (to sound)
Latin
cognoscere + dissonantia
English
Cognitive (1580s) + Dissonance (15th c.)
Social Psychology
Cognitive Dissonance (Coined by Leon Festinger in 1957)

Sự ra đời từ một giáo phái

Thuật ngữ này được nhà tâm lý học Leon Festinger đưa ra sau khi ông quan sát một giáo phái tin rằng thế giới sẽ tận thế. Khi lời tiên tri không thành hiện thực, thay vì thừa nhận mình sai, các thành viên lại càng tin tưởng mãnh liệt hơn để giảm bớt sự khó chịu do mâu thuẫn giữa niềm tin và thực tế.

Nghịch âm của tâm trí

Từ 'dissonance' vốn dùng trong âm nhạc để chỉ những nốt nhạc chói tai, không hòa hợp. Trong tâm lý học, nó mô tả cảm giác 'chói tai' trong tâm trí khi hai ý nghĩ hoặc hành động đối lập nhau xuất hiện cùng lúc.

Usage Note

Cognitive dissonance occurs when a person holds two or more conflicting beliefs, ideas, or values. This inconsistency creates a feeling of discomfort, leading to an alteration in one of the attitudes, beliefs, or behaviors to reduce the discomfort and restore balance. It often involves justifying actions or beliefs to alleviate the feeling of being wrong or inconsistent.

Prepositions

in with

* **in cognitive dissonance:** Chỉ trạng thái đang trải qua sự bất hòa nhận thức. * **cognitive dissonance with:** Chỉ sự mâu thuẫn giữa nhận thức và một điều gì đó khác (ví dụ: hành vi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cognitive Dissonance
  • experience experience cognitive dissonance
    (trải qua sự mâu thuẫn nhận thức)
  • reduce reduce cognitive dissonance
    (giảm bớt sự mâu thuẫn nhận thức)
  • resolve resolve cognitive dissonance
    (giải quyết sự mâu thuẫn nhận thức)
Adjective + Cognitive Dissonance
  • acute acute cognitive dissonance
    (sự mâu thuẫn nhận thức gay gắt)
  • uncomfortable uncomfortable cognitive dissonance
    (sự mâu thuẫn nhận thức gây khó chịu)

Idioms

  • A state of cognitive dissonance

    Trạng thái tâm lý mâu thuẫn giữa niềm tin và hành động

    "Smoking despite knowing it causes cancer creates a state of cognitive dissonance."

    (Hút thuốc dù biết nó gây ung thư tạo ra một trạng thái mâu thuẫn nhận thức.)

  • Rationalize away

    Hợp lý hóa (để giảm bớt mâu thuẫn nhận thức)

    "He tried to rationalize away his failure to feel better about himself."

    (Anh ấy cố gắng tìm lý do bào chữa cho thất bại của mình để cảm thấy thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive dissonance

noun
Lật mặt

Trạng thái căng thẳng hoặc khó chịu tinh thần do việc đồng thời giữ hai hoặc nhiều ý kiến, giá trị hoặc thái độ mâu thuẫn với nhau, đặc biệt liên quan đến các quyết định hành vi và sự thay đổi thái độ.

"He experienced cognitive dissonance after buying an expensive car that he couldn't afford."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people experience cognitive dissonance, they will often try to reduce it by changing their beliefs.
Nếu mọi người trải nghiệm sự bất hòa nhận thức, họ thường cố gắng giảm nó bằng cách thay đổi niềm tin của mình.
Phủ định
If the issue isn't important to him, he won't experience cognitive dissonance.
Nếu vấn đề không quan trọng đối với anh ấy, anh ấy sẽ không trải nghiệm sự bất hòa nhận thức.
Nghi vấn
Will she experience cognitive dissonance if she continues to support policies that contradict her values?
Liệu cô ấy có trải nghiệm sự bất hòa nhận thức nếu cô ấy tiếp tục ủng hộ các chính sách mâu thuẫn với các giá trị của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people experience cognitive dissonance, they often try to justify their actions to reduce the discomfort.
Nếu mọi người trải nghiệm sự bất hòa nhận thức, họ thường cố gắng biện minh cho hành động của mình để giảm bớt sự khó chịu.
Phủ định
When individuals don't acknowledge their cognitive dissonance, they don't change their behavior.
Khi các cá nhân không thừa nhận sự bất hòa nhận thức của họ, họ sẽ không thay đổi hành vi của mình.
Nghi vấn
If someone holds contradictory beliefs, does that always lead to cognitive dissonance?
Nếu ai đó có những niềm tin mâu thuẫn, điều đó có luôn dẫn đến sự bất hòa nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive dissonance".

Ngụ ngôn Con cáo và Chùm nho

Đây là ví dụ điển hình về mâu thuẫn nhận thức. Khi con cáo không hái được nho, nó nảy sinh mâu thuẫn giữa mong muốn và thực tế. Để giảm bớt sự khó chịu, nó tự nhủ 'nho còn xanh lắm' (hợp lý hóa) để bảo vệ lòng tự trọng.

Chiến thuật Marketing

Các nhà quảng cáo thường tạo ra 'mâu thuẫn nhận thức' bằng cách làm khách hàng cảm thấy lo lắng về lựa chọn hiện tại của mình, sau đó đưa ra sản phẩm của họ như một giải pháp để giải tỏa sự lo lắng đó.