(Top Banner Ad)
compassionate empathy
C1
Tính từ (cho 'compassionate') C1 Tâm lý học, Xã hội học, Đạo đức học

compassionate empathy

UK: /kəmˈpæʃənət ˈɛmpəθi/ • US: /kəmˈpæʃənət ˈɛmpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng cảm trắc ẩn lòng trắc ẩn thấu cảm sự cảm thông sâu sắc và mong muốn giúp đỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing sympathy and concern for others.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đồng cảm và quan tâm đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A compassionate doctor will always listen to their patients with empathy."

    "Một bác sĩ giàu lòng trắc ẩn sẽ luôn lắng nghe bệnh nhân của mình với sự đồng cảm."

  • "Compassionate empathy is essential for social workers."

    "Sự đồng cảm trắc ẩn là yếu tố cần thiết cho các nhân viên xã hội."

  • "Doctors need to cultivate compassionate empathy to provide the best care."

    "Các bác sĩ cần trau dồi sự đồng cảm trắc ẩn để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion Lòng trắc ẩn, lòng nhân ái
Adjective compassionate Nhân hậu, giàu lòng trắc ẩn
Adverb compassionately Một cách nhân ái, đầy lòng trắc ẩn
Noun empathy Sự đồng cảm
Adjective empathetic / empathic Có tính đồng cảm
Verb empathize (with) Đồng cảm (với ai)

Synonyms

tender empathy (sự đồng cảm dịu dàng)caring empathy (sự đồng cảm chu đáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
páthos (suffering, feeling)
Latin
passio (suffering)
Latin
compassio (suffering with, pity)
German
Einfühlung (feeling into, concept of empathy)
English (1900s)
empathy (translation of Einfühlung)
English (Modern Psychology)
compassionate empathy

Nguồn gốc kép

Cụm từ này ghép hai nguồn gốc cảm xúc khác nhau: 'Compassion' (Lòng trắc ẩn) có gốc Latinh, nghĩa đen là 'cùng chịu đựng' (com- + pati). Trong khi đó, 'Empathy' (Đồng cảm) là từ tương đối mới, xuất phát từ tiếng Hy Lạp (en- + pathos) và được dịch từ khái niệm 'Einfühlung' của Đức, nghĩa là 'cảm nhận vào bên trong' người khác. 'Compassionate empathy' là sự kết hợp giữa hiểu cảm xúc của người khác và khao khát hành động để xoa dịu nỗi đau đó.

Vượt qua sự lây lan cảm xúc

Trong tâm lý học hiện đại, 'compassionate empathy' được coi là cấp độ cao hơn của sự đồng cảm đơn thuần. Đồng cảm đơn thuần đôi khi dẫn đến kiệt sức (empathic distress) vì bạn cảm thấy nỗi đau đó. 'Đồng cảm nhân ái' giúp bạn giữ được khoảng cách khỏe mạnh, chuyển hóa cảm xúc thành động lực giúp đỡ tích cực mà không bị quá tải.

Usage Note

Tính từ 'compassionate' nhấn mạnh sự chủ động trong việc thấu hiểu và giúp đỡ người khác, vượt xa sự thấu cảm đơn thuần. Nó bao hàm sự cảm thông sâu sắc và mong muốn làm giảm bớt nỗi đau của người khác. Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phẩm chất của một người.
'Empathy' là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và cảm nhận những gì họ đang cảm nhận. Nó khác với 'sympathy' (sự thương hại), vì 'empathy' bao hàm sự hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm của người khác, trong khi 'sympathy' thường chỉ là sự cảm thông từ bên ngoài. 'Compassionate empathy' kết hợp cả sự thấu hiểu cảm xúc và mong muốn giúp đỡ.
'Compassionate empathy' nhấn mạnh sự đồng cảm đi kèm với hành động. Nó không chỉ là cảm nhận nỗi đau của người khác, mà còn là sự thúc đẩy mạnh mẽ để làm điều gì đó giúp họ. Khác với 'empathy' thông thường, nó bao hàm trách nhiệm và sự chủ động trong việc giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compassionate empathy
  • deep deep compassionate empathy
    (Sự đồng cảm nhân ái sâu sắc)
  • genuine genuine compassionate empathy
    (Sự đồng cảm nhân ái chân thành)
  • mindful mindful compassionate empathy
    (Đồng cảm nhân ái có chánh niệm)
Verb + compassionate empathy
  • demonstrate demonstrate compassionate empathy
    (Thể hiện sự đồng cảm nhân ái)
  • cultivate cultivate compassionate empathy
    (Trau dồi/nuôi dưỡng sự đồng cảm nhân ái)
  • foster foster compassionate empathy
    (Thúc đẩy/khuyến khích sự đồng cảm nhân ái)
Noun + of compassionate empathy
  • act an act of compassionate empathy
    (Một hành động xuất phát từ sự đồng cảm nhân ái)
  • level a high level of compassionate empathy
    (Mức độ đồng cảm nhân ái cao)

Idioms

  • To model compassionate empathy

    Làm gương về sự đồng cảm nhân ái (thể hiện và dạy người khác)

    "Leaders should model compassionate empathy in handling team conflicts."

    (Các nhà lãnh đạo nên làm gương về sự đồng cảm nhân ái khi giải quyết mâu thuẫn trong nhóm.)

  • The foundation of compassionate empathy

    Nền tảng của sự đồng cảm nhân ái

    "Self-awareness is the foundation of compassionate empathy towards others."

    (Tự nhận thức là nền tảng của sự đồng cảm nhân ái đối với người khác.)

  • A shift towards compassionate empathy

    Sự chuyển dịch sang đồng cảm nhân ái (thay vì chỉ đồng cảm cảm xúc)

    "The training aims for a shift towards compassionate empathy to prevent caregiver burnout."

    (Khóa đào tạo hướng đến sự chuyển dịch sang đồng cảm nhân ái nhằm ngăn ngừa tình trạng kiệt sức ở người chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compassionate empathy

Tính từ (cho 'compassionate')
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đồng cảm và quan tâm đối với người khác.

"A compassionate doctor will always listen to their patients with empathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she showed compassionate empathy towards the refugees, she was awarded the volunteer of the year.
Bởi vì cô ấy đã thể hiện sự đồng cảm sâu sắc đối với những người tị nạn, cô ấy đã được trao giải tình nguyện viên của năm.
Phủ định
Although he claimed to understand her pain, he didn't demonstrate compassionate empathy, so she felt even more alone.
Mặc dù anh ấy tuyên bố hiểu nỗi đau của cô ấy, nhưng anh ấy đã không thể hiện sự đồng cảm sâu sắc, vì vậy cô ấy cảm thấy cô đơn hơn.
Nghi vấn
If you truly possessed compassionate empathy, wouldn't you try to help those less fortunate?
Nếu bạn thực sự có lòng trắc ẩn sâu sắc, bạn sẽ không cố gắng giúp đỡ những người kém may mắn hơn sao?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood his struggles, she would be more compassionate now.
Nếu cô ấy đã hiểu những khó khăn của anh ấy, thì bây giờ cô ấy đã cảm thông hơn.
Phủ định
If they weren't such a compassionate society, they wouldn't have been able to rebuild so quickly after the disaster.
Nếu họ không phải là một xã hội đầy lòng trắc ẩn, họ đã không thể tái thiết nhanh chóng sau thảm họa.
Nghi vấn
If he had been more empathetic, would he be a more compassionate leader today?
Nếu anh ấy đồng cảm hơn, liệu anh ấy có phải là một nhà lãnh đạo đầy lòng trắc ẩn hơn ngày hôm nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being compassionate and empathetic towards the refugees, providing them with shelter and food.
Cô ấy đang tỏ ra từ bi và đồng cảm với những người tị nạn, cung cấp cho họ chỗ ở và thức ăn.
Phủ định
He isn't being very compassionate or empathetic; he seems indifferent to their suffering.
Anh ấy không tỏ ra từ bi hay đồng cảm lắm; anh ấy có vẻ thờ ơ với nỗi đau của họ.
Nghi vấn
Are you being compassionate and empathetic when you listen to their problems?
Bạn có đang tỏ ra từ bi và đồng cảm khi bạn lắng nghe những vấn đề của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compassionate empathy".

Chánh niệm và Lòng Từ Bi (Loving-Kindness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các chương trình giảm căng thẳng dựa trên Chánh niệm (Mindfulness-Based Stress Reduction), 'compassionate empathy' được coi là mục tiêu thực hành quan trọng, thường gắn liền với khái niệm Phật giáo về 'Metta' (Từ Bi). Nó dạy người học cách chuyển sự đồng cảm thành hành động thiện nguyện, thay vì bị cuốn vào nỗi buồn khổ của người khác.

Đạo đức Y khoa và Ngăn ngừa Kiệt sức

Khái niệm này rất quan trọng trong y học và điều dưỡng. 'Đồng cảm nhân ái' giúp các nhân viên y tế duy trì sự kết nối với bệnh nhân mà không bị rơi vào tình trạng kiệt sức nghề nghiệp (burnout). Nó cho phép họ quan tâm (care for) mà không bị cảm nhận (feel) quá mức nỗi đau của bệnh nhân, từ đó đảm bảo chất lượng phục vụ lâu dài.