(Top Banner Ad)
compatriot
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

compatriot

UK: /kəmˈpætriət/ • US: /kəmˈpeɪtriət/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bào người đồng hương người cùng quê hương người cùng quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fellow citizen or national of a country.

Vietnamese Meaning

Đồng bào, người cùng quê hương, người cùng quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He greeted his compatriots at the airport with a warm embrace."

    "Anh ấy chào đón những người đồng bào của mình ở sân bay bằng một cái ôm nồng ấm."

  • "Many expatriates feel a strong bond with their compatriots back home."

    "Nhiều người sống xa quê hương cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người đồng bào của họ ở quê nhà."

  • "The embassy provides assistance to its compatriots living abroad."

    "Đại sứ quán cung cấp sự hỗ trợ cho những người đồng bào của mình đang sinh sống ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patriot người yêu nước
Noun patriotism chủ nghĩa yêu nước
Adjective patriotic yêu nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compatriota
French
compatriote
English
compatriot

Nguồn gốc của 'Compatriot'

Từ 'compatriot' xuất phát từ tiếng Latin 'compatriota', có nghĩa là 'người cùng quê hương'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp là 'compatriote' trước khi trở thành 'compatriot' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về sự gắn kết và lòng tự hào dân tộc giữa những người cùng chung một quốc gia.

Usage Note

Từ 'compatriot' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'citizen' (công dân) hoặc 'national' (người quốc tịch). Nó nhấn mạnh mối liên hệ về nguồn gốc và lòng trung thành với một quốc gia. Thường được sử dụng khi nói về tinh thần đoàn kết, sự gắn bó giữa những người cùng quê hương, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc khi ở nước ngoài.

Prepositions

among with

Với 'among': nhấn mạnh sự tồn tại một số lượng lớn đồng bào. Ví dụ: "He felt a sense of camaraderie among his compatriots abroad." (Anh cảm thấy tình đồng chí giữa những người đồng bào của mình ở nước ngoài).
Với 'with': nhấn mạnh mối quan hệ, hành động được thực hiện cùng đồng bào. Ví dụ: "He worked with his compatriots to rebuild their homeland." (Anh làm việc với đồng bào của mình để xây dựng lại quê hương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compatriot
  • fellow fellow compatriot
    (người đồng bào)
  • patriotic patriotic compatriot
    (người đồng bào yêu nước)
Verb + compatriot
  • support support a compatriot
    (ủng hộ một người đồng bào)
  • welcome welcome compatriot
    (chào đón đồng bào)

Idioms

  • Treat someone like a compatriot

    Đối xử với ai đó như người một nhà, người đồng hương.

    "Even though they had different backgrounds, they treated each other like compatriots."

    (Mặc dù họ có xuất thân khác nhau, họ đối xử với nhau như người một nhà.)

  • Compatriots in arms

    Những người đồng chí cùng chiến đấu.

    "The soldiers were compatriots in arms, fighting for their country."

    (Những người lính là đồng chí cùng chiến đấu, chiến đấu vì đất nước của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compatriot

noun
Lật mặt

Đồng bào, người cùng quê hương, người cùng quốc gia.

"He greeted his compatriots at the airport with a warm embrace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival celebrated our shared heritage: a testament to the bonds between compatriots.
Lễ hội kỷ niệm di sản chung của chúng ta: một minh chứng cho mối liên kết giữa những người đồng hương.
Phủ định
He didn't feel a sense of kinship with the others: they weren't his compatriots, after all.
Anh ấy không cảm thấy mối liên hệ thân thiết với những người khác: xét cho cùng, họ không phải là đồng hương của anh ấy.
Nghi vấn
Is he truly one of us: a compatriot who shares our values?
Anh ấy có thực sự là một trong chúng ta không: một người đồng hương có chung giá trị với chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compatriot".

Tinh thần dân tộc

Ở nhiều quốc gia, 'compatriot' không chỉ là một từ ngữ mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết dân tộc mạnh mẽ, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn hoặc khi quốc gia tham gia vào các sự kiện quốc tế.

Sự kiện cộng đồng

Các cộng đồng người Việt ở nước ngoài thường tổ chức các sự kiện để kết nối những 'compatriot' xa xứ, giúp họ duy trì văn hóa và hỗ trợ lẫn nhau.