(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ compatriot
C1

compatriot

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồng bào người đồng hương người cùng quê hương người cùng quốc gia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Compatriot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồng bào, người cùng quê hương, người cùng quốc gia.

Definition (English Meaning)

A fellow citizen or national of a country.

Ví dụ Thực tế với 'Compatriot'

  • "He greeted his compatriots at the airport with a warm embrace."

    "Anh ấy chào đón những người đồng bào của mình ở sân bay bằng một cái ôm nồng ấm."

  • "Many expatriates feel a strong bond with their compatriots back home."

    "Nhiều người sống xa quê hương cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với những người đồng bào của họ ở quê nhà."

  • "The embassy provides assistance to its compatriots living abroad."

    "Đại sứ quán cung cấp sự hỗ trợ cho những người đồng bào của mình đang sinh sống ở nước ngoài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Compatriot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: compatriot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fellow citizen(đồng bào, người đồng hương)
countryman/woman(người đồng hương)
national(người quốc tịch)

Trái nghĩa (Antonyms)

foreigner(người nước ngoài)
alien(người ngoại quốc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Compatriot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'compatriot' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'citizen' (công dân) hoặc 'national' (người quốc tịch). Nó nhấn mạnh mối liên hệ về nguồn gốc và lòng trung thành với một quốc gia. Thường được sử dụng khi nói về tinh thần đoàn kết, sự gắn bó giữa những người cùng quê hương, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc khi ở nước ngoài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

among with

Với 'among': nhấn mạnh sự tồn tại một số lượng lớn đồng bào. Ví dụ: "He felt a sense of camaraderie among his compatriots abroad." (Anh cảm thấy tình đồng chí giữa những người đồng bào của mình ở nước ngoài).
Với 'with': nhấn mạnh mối quan hệ, hành động được thực hiện cùng đồng bào. Ví dụ: "He worked with his compatriots to rebuild their homeland." (Anh làm việc với đồng bào của mình để xây dựng lại quê hương).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Compatriot'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)