(Top Banner Ad)
compel
C1
động từ C1 Đời sống hàng ngày/Pháp luật

compel

UK: /kəmˈpel/ • US: /kəmˈpel/

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc ép buộc thôi thúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force or oblige someone to do something.

Vietnamese Meaning

Bắt buộc, ép buộc ai đó phải làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence compelled the jury to reach a guilty verdict."

    "Bằng chứng đã buộc bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết có tội."

  • "His charisma compelled people to follow him."

    "Sức hút của anh ấy đã khiến mọi người phải đi theo anh."

  • "I felt compelled to speak out against the injustice."

    "Tôi cảm thấy bị thôi thúc phải lên tiếng chống lại sự bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel bắt buộc, ép buộc
Adjective compelling hấp dẫn, thuyết phục, có sức thuyết phục mạnh mẽ
Noun compulsion sự ép buộc, sự thôi thúc không cưỡng lại được
Adverb compulsively một cách thôi thúc, mang tính ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere
Old French
compeller
English
compel

Nguồn Gốc của 'Compel'

Từ 'compel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere', có nghĩa là 'dồn lại' hoặc 'thúc ép'. Hình dung cảnh người La Mã xưa dồn quân địch vào một thế bí, bạn sẽ hiểu được phần nào sức mạnh của từ này. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi mới đến tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'compel' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'force' hoặc 'oblige'. Nó thường được sử dụng khi có một sức mạnh hoặc quyền lực đáng kể nào đó tác động lên đối tượng, khiến họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải tuân theo. 'Compel' thường nhấn mạnh đến sự thiếu tự nguyện và áp lực lớn từ bên ngoài. Khác với 'persuade', 'compel' không liên quan đến việc thuyết phục mà chỉ dùng sức mạnh hoặc quyền lực.

Prepositions

to into

'compel to': Bắt buộc ai đó phải làm gì. Ví dụ: The law compels employers to provide a safe working environment.
'compel into': Ép buộc ai đó vào một tình huống hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: Poverty can compel people into crime.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compel
  • legally legally compel someone to do something
    (bắt buộc ai đó về mặt pháp lý phải làm điều gì đó)
  • constitutionally constitutionally compel
    (bắt buộc theo hiến pháp)
Verb + compel
  • can can compel
    (có thể bắt buộc)
  • feel feel compelled to
    (cảm thấy bị thôi thúc/bắt buộc phải)
  • seek to seek to compel
    (tìm cách để bắt buộc)

Idioms

  • compel attention

    thu hút sự chú ý

    "The speaker's passionate delivery compelled the audience's attention."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả.)

  • feel compelled to do something

    cảm thấy bị thôi thúc/bắt buộc phải làm gì đó

    "I felt compelled to help after hearing about the disaster."

    (Tôi cảm thấy bị thôi thúc phải giúp đỡ sau khi nghe về thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compel

động từ
Lật mặt

Bắt buộc, ép buộc ai đó phải làm gì.

"The evidence compelled the jury to reach a guilty verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compel".

Nghĩa Vụ Công Dân

Ở nhiều nước phương Tây, công dân có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải thực hiện một số hành động nhất định, ví dụ như đóng thuế hoặc đi bỏ phiếu. Việc 'compel' ở đây không chỉ là cưỡng ép mà còn là nhấn mạnh trách nhiệm xã hội.

Sự Thuyết Phục trong Tranh Luận

Trong các cuộc tranh luận, một bài phát biểu 'compelling' không chỉ cung cấp thông tin mà còn phải đủ sức thuyết phục để thay đổi quan điểm của người nghe. Đây là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực.