(Top Banner Ad)
superiority
C1
noun C1 Chung

superiority

UK: /sʊˌpɪəriˈɒrɪti/ • US: /səˌpɪriˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vượt trội ưu thế tính ưu việt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being superior; the quality of being better than others.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vượt trội; phẩm chất tốt hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's technological superiority gave it a significant market advantage."

    "Sự vượt trội về công nghệ của công ty đã mang lại cho công ty một lợi thế đáng kể trên thị trường."

  • "He had a feeling of superiority over his classmates."

    "Anh ấy có cảm giác vượt trội so với các bạn cùng lớp."

  • "Their military superiority was undeniable."

    "Sự vượt trội về quân sự của họ là không thể phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj superior Tốt hơn, vượt trội, cấp trên
Noun superior Người cấp trên, người có địa vị cao hơn hoặc phẩm chất vượt trội
Adv superiorly Một cách vượt trội, xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Latin
superus
Latin
superior
Old French
superiorité
English
superiority

Từ 'trên cao' đến 'vượt trội'

Từ 'superiority' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'superior', bản thân nó là dạng so sánh của 'superus' có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'cao hơn'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của từ trong tiếng Anh hiện đại: trạng thái hoặc phẩm chất vượt trội, cao hơn người khác hoặc vật khác.

Usage Note

Superiority ám chỉ sự hơn hẳn về chất lượng, khả năng, hoặc địa vị so với những đối tượng khác. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ưu việt hoặc dẫn đầu. Cần phân biệt với 'arrogance' (sự kiêu ngạo) vốn mang nghĩa tiêu cực về việc tự cao tự đại.

Prepositions

over in

Superiority over: Sự vượt trội so với ai/cái gì. Ví dụ: 'Their team demonstrated superiority over all the others.' (Đội của họ đã thể hiện sự vượt trội so với tất cả các đội khác). Superiority in: Sự vượt trội về mặt gì đó. Ví dụ: 'She showed superiority in mathematics.' (Cô ấy thể hiện sự vượt trội trong môn toán học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superiority
  • clear clear superiority
    (ưu thế rõ ràng)
  • marked marked superiority
    (sự vượt trội đáng kể)
  • military military superiority
    (ưu thế quân sự)
  • technological technological superiority
    (ưu thế công nghệ)
  • moral moral superiority
    (sự vượt trội về mặt đạo đức)
  • intellectual intellectual superiority
    (sự vượt trội về trí tuệ)
Verb + superiority
  • assert assert superiority
    (khẳng định sự vượt trội)
  • establish establish superiority
    (thiết lập ưu thế)
  • claim claim superiority
    (tuyên bố sự vượt trội)
  • demonstrate demonstrate superiority
    (chứng minh sự vượt trội)
  • gain gain superiority
    (giành được ưu thế)
  • maintain maintain superiority
    (duy trì ưu thế)
Noun + of superiority
  • sense sense of superiority
    (cảm giác vượt trội/tự tôn)
  • feeling feeling of superiority
    (cảm giác vượt trội)

Idioms

  • superiority complex

    phức cảm tự tôn/mặc cảm vượt trội (một tâm lý cho rằng mình tốt hơn người khác để che giấu sự tự ti)

    "He hides his insecurities behind a superiority complex, always criticizing others."

    (Anh ta che giấu sự bất an của mình đằng sau phức cảm tự tôn, luôn chỉ trích người khác.)

  • an air of superiority

    thái độ tự cao/vẻ mặt khinh khỉnh (thể hiện mình tốt hơn người khác)

    "She walks into every room with an air of superiority, making everyone feel awkward."

    (Cô ấy bước vào mọi căn phòng với vẻ tự cao, khiến mọi người đều cảm thấy khó xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superiority

noun
Lật mặt

Trạng thái vượt trội; phẩm chất tốt hơn những người khác.

"The company's technological superiority gave it a significant market advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His superiority in the field of science is undeniable.
Sự vượt trội của anh ấy trong lĩnh vực khoa học là không thể phủ nhận.
Phủ định
She doesn't claim superiority over anyone, but her skills are exceptional.
Cô ấy không khẳng định sự vượt trội hơn bất kỳ ai, nhưng kỹ năng của cô ấy rất đặc biệt.
Nghi vấn
Does their superiority in technology guarantee them market dominance?
Sự vượt trội của họ về công nghệ có đảm bảo cho họ sự thống trị thị trường không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's superior performance led them to victory.
Màn trình diễn vượt trội của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
Phủ định
There is no superiority in treating people differently based on their background.
Không có sự vượt trội nào trong việc đối xử khác biệt với mọi người dựa trên nền tảng của họ.
Nghi vấn
What gives him the feeling of superiority over his colleagues?
Điều gì khiến anh ta có cảm giác vượt trội so với các đồng nghiệp của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, our company will have been demonstrating its superior performance for over a decade.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty của chúng tôi sẽ đã chứng minh hiệu suất vượt trội của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been asserting his intellectual superiority over others for much longer, as his ideas are becoming outdated.
Anh ta sẽ không còn khẳng định sự vượt trội về trí tuệ của mình so với những người khác lâu hơn nữa, vì những ý tưởng của anh ta đang trở nên lỗi thời.
Nghi vấn
Will the athlete have been maintaining her superior speed throughout the entire race?
Liệu vận động viên có duy trì được tốc độ vượt trội của mình trong suốt cuộc đua không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her superiority in chess was obvious to everyone.
Sự vượt trội của cô ấy trong cờ vua là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
He is not superior to her in terms of experience.
Anh ấy không vượt trội hơn cô ấy về kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is their product superior to ours in quality?
Sản phẩm của họ có chất lượng vượt trội hơn sản phẩm của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superiority".

Phức cảm tự tôn (Superiority Complex)

Trong tâm lý học, "superiority complex" (phức cảm tự tôn) là một cơ chế phòng vệ nơi một người tin rằng mình vượt trội so với người khác, thường là để che giấu cảm giác kém cỏi hoặc bất an sâu sắc bên trong. Người có phức cảm này thường cố gắng thể hiện sự ưu việt của mình bằng cách chỉ trích, hạ thấp người khác hoặc khoe khoang thành tích.

Ưu thế đạo đức (Moral Superiority)

“Moral superiority” (ưu thế đạo đức) là niềm tin rằng một người hoặc một nhóm có tiêu chuẩn đạo đức cao hơn những người khác. Khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị, xã hội hoặc tôn giáo, nơi các bên tin rằng lập trường của họ là đúng đắn và cao cả hơn. Tuy nhiên, việc khẳng định ưu thế đạo đức có thể dẫn đến sự phán xét và thiếu khoan dung.