(Top Banner Ad)
competitive disadvantage
C1
Danh từ C1 Kinh tế

competitive disadvantage

UK: /kəmˈpetətɪv ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /kəmˈpetətɪv ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bất lợi cạnh tranh thế bất lợi cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts a company or product at a disadvantage compared to its competitors.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến một công ty hoặc sản phẩm gặp bất lợi so với các đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's outdated technology put it at a significant competitive disadvantage."

    "Công nghệ lạc hậu của công ty khiến nó gặp phải bất lợi cạnh tranh đáng kể."

  • "The new regulations created a competitive disadvantage for smaller businesses."

    "Các quy định mới tạo ra một bất lợi cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ hơn."

  • "A lack of investment in research and development can lead to a competitive disadvantage."

    "Việc thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển có thể dẫn đến bất lợi cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu với nhau
Noun competition Sự cạnh tranh, cuộc thi
Adjective competitive Có tính cạnh tranh; đủ sức cạnh tranh
Adverb competitively Một cách cạnh tranh
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Adjective disadvantaged Bị thiệt thòi, ở thế yếu (thường dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
Old French
desavantage
English (17th Century)
disadvantage
English (Mid 20th Century)
competitive disadvantage

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Kinh Tế

Thuật ngữ 'competitive disadvantage' (bất lợi cạnh tranh) là một khái niệm kinh tế tương đối hiện đại, xuất hiện khi các lý thuyết thương mại và quản lý toàn cầu phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp hai yếu tố: ý chí 'cạnh tranh' (competitive) và 'thiếu lợi ích/thiệt thòi' (disadvantage) để mô tả tình trạng một doanh nghiệp hoặc quốc gia bị tụt lại phía sau.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình huống mà một công ty hoặc sản phẩm có các yếu tố khiến họ kém cạnh tranh hơn so với các đối thủ. Nó có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như chi phí cao hơn, công nghệ lạc hậu, quy trình kém hiệu quả hoặc danh tiếng không tốt. Khác với 'disadvantage' nói chung, 'competitive disadvantage' đặc biệt nhấn mạnh đến sự bất lợi trong bối cảnh cạnh tranh thị trường.

Prepositions

at due to from

- 'at a competitive disadvantage': chỉ trạng thái đang gặp bất lợi.
- 'competitive disadvantage due to': chỉ nguyên nhân của sự bất lợi.
- 'competitive disadvantage from': gần nghĩa với 'due to', chỉ nguồn gốc của bất lợi.
Ví dụ: 'The company is at a competitive disadvantage.' 'The company suffered a competitive disadvantage due to outdated technology.' 'The competitive disadvantage from high labor costs is significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive disadvantage
  • major major competitive disadvantage
    (Bất lợi cạnh tranh lớn)
  • structural structural competitive disadvantage
    (Bất lợi cạnh tranh về mặt cấu trúc (bản chất))
  • inherent inherent competitive disadvantage
    (Bất lợi cạnh tranh cố hữu/tiềm ẩn)
  • severe severe competitive disadvantage
    (Bất lợi cạnh tranh nghiêm trọng)
Verb + competitive disadvantage
  • suffer suffer a competitive disadvantage
    (Chịu đựng bất lợi cạnh tranh)
  • face face a competitive disadvantage
    (Đối mặt với bất lợi cạnh tranh)
  • mitigate mitigate a competitive disadvantage
    (Giảm nhẹ bất lợi cạnh tranh)
  • overcome overcome a competitive disadvantage
    (Khắc phục bất lợi cạnh tranh)

Idioms

  • To be at a competitive disadvantage

    Ở trong thế yếu cạnh tranh; kém hơn đối thủ

    "Small businesses in the city are often at a competitive disadvantage due to high rents."

    (Các doanh nghiệp nhỏ trong thành phố thường ở thế yếu cạnh tranh do tiền thuê nhà cao.)

  • To put someone/something at a competitive disadvantage

    Đẩy ai/cái gì vào tình trạng bất lợi cạnh tranh

    "The outdated technology put the entire company at a competitive disadvantage."

    (Công nghệ lỗi thời đã đẩy cả công ty vào tình trạng bất lợi cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive disadvantage

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh khiến một công ty hoặc sản phẩm gặp bất lợi so với các đối thủ cạnh tranh.

"The company's outdated technology put it at a significant competitive disadvantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive disadvantage".

Học Thuyết Lợi Thế Tương Đối

Trong kinh tế học quốc tế, khái niệm bất lợi cạnh tranh thường được thảo luận cùng với lý thuyết của David Ricardo về Lợi thế Tương đối. Một quốc gia có thể có bất lợi tuyệt đối (Absolute Disadvantage) trong mọi lĩnh vực nhưng vẫn có thể chuyên môn hóa vào lĩnh vực mà họ ít bất lợi nhất để tham gia vào thương mại toàn cầu, qua đó giảm thiểu bất lợi cạnh tranh của mình.

Áp lực Đổi mới (Innovation Pressure)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chấp nhận và xử lý bất lợi cạnh tranh là rất quan trọng. Bất kỳ doanh nghiệp nào không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc không áp dụng các công nghệ mới đều được coi là tự tạo ra bất lợi cạnh tranh cho chính mình. Đổi mới là chìa khóa để chuyển bại thành thắng.