(Top Banner Ad)
competitive intelligence
C1
noun C1 Kinh tế

competitive intelligence

UK: /kəmˈpetətɪv ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /kəmˈpetətɪv ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

tình báo cạnh tranh thông tin tình báo về đối thủ cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of defining, gathering, analyzing, and distributing intelligence about products, customers, competitors, and any aspect of the environment needed to support executives and managers in making strategic decisions for an organization.

Vietnamese Meaning

Hoạt động xác định, thu thập, phân tích và phân phối thông tin tình báo về sản phẩm, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và bất kỳ khía cạnh nào của môi trường cần thiết để hỗ trợ các nhà điều hành và quản lý đưa ra các quyết định chiến lược cho một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used competitive intelligence to identify opportunities for growth."

    "Công ty đã sử dụng tình báo cạnh tranh để xác định các cơ hội tăng trưởng."

  • "Gathering competitive intelligence is crucial for making informed business decisions."

    "Thu thập thông tin tình báo cạnh tranh là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The competitive intelligence team provides valuable insights into market trends."

    "Đội tình báo cạnh tranh cung cấp những hiểu biết giá trị về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh
Verb compete Cạnh tranh, đua tài
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Noun CI professional Chuyên gia Tình báo Cạnh tranh

Synonyms

business intelligence (tình báo kinh doanh)market intelligence (tình báo thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere (seek together)
Latin
intelligentia (understanding)
English (17th Century)
competitive & intelligence
Modern Business English (1980s)
competitive intelligence

Nguồn gốc ngành học

Thuật ngữ "Competitive Intelligence" (CI) trở nên phổ biến rộng rãi trong giới kinh doanh Hoa Kỳ vào nửa sau thế kỷ 20. Nó đánh dấu sự chuyên nghiệp hóa và hợp pháp hóa việc thu thập thông tin thị trường, khác biệt hoàn toàn với hình thức 'gián điệp kinh tế' (corporate espionage) không chính thống, giúp các doanh nghiệp ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu đối thủ chính xác và có đạo đức.

Usage Note

Competitive intelligence (CI) tập trung vào việc thu thập và phân tích thông tin công khai hợp pháp về đối thủ cạnh tranh và môi trường kinh doanh để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Nó khác với hoạt động gián điệp công nghiệp, vốn là bất hợp pháp và phi đạo đức. CI giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vị thế của mình trên thị trường và dự đoán các động thái của đối thủ.

Prepositions

on about

* **on**: Dùng khi nói về việc thu thập thông tin về một chủ đề cụ thể (ví dụ: Competitive intelligence *on* a specific competitor). * **about**: Dùng để nói về competitive intelligence nói chung (ví dụ: Information *about* competitive intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competitive intelligence
  • conduct conduct competitive intelligence
    (tiến hành hoạt động tình báo cạnh tranh)
  • leverage leverage competitive intelligence
    (tận dụng tình báo cạnh tranh (để đạt lợi thế))
  • analyze analyze competitive intelligence
    (phân tích thông tin tình báo cạnh tranh)
Adjective + competitive intelligence
  • strategic strategic competitive intelligence
    (tình báo cạnh tranh mang tính chiến lược)
  • actionable actionable competitive intelligence
    (thông tin tình báo cạnh tranh có thể hành động được)
  • market market competitive intelligence
    (tình báo cạnh tranh về thị trường)

Idioms

  • Competitive Intelligence (CI) function

    Chức năng/Bộ phận Tình báo Cạnh tranh (trong tổ chức)

    "Establishing a dedicated CI function streamlines our strategic planning."

    (Việc thành lập một bộ phận CI chuyên biệt giúp hợp lý hóa quá trình lập kế hoạch chiến lược của chúng ta.)

  • The CI life cycle

    Chu trình Tình báo Cạnh tranh (gồm 4 giai đoạn: thu thập, phân tích, phổ biến, hành động)

    "The first step in the CI life cycle is collecting raw data."

    (Bước đầu tiên trong chu trình CI là thu thập dữ liệu thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive intelligence

noun
Lật mặt

Hoạt động xác định, thu thập, phân tích và phân phối thông tin tình báo về sản phẩm, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và bất kỳ khía cạnh nào của môi trường cần thiết để hỗ trợ các nhà điều hành và quản lý đưa ra các quyết định chiến lược cho một tổ chức.

"The company used competitive intelligence to identify opportunities for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company uses competitive intelligence effectively, it gains a significant advantage over its rivals.
Nếu một công ty sử dụng competitive intelligence một cách hiệu quả, nó sẽ đạt được lợi thế đáng kể so với các đối thủ.
Phủ định
If a business neglects competitive intelligence, it doesn't understand its market position.
Nếu một doanh nghiệp bỏ qua competitive intelligence, nó sẽ không hiểu được vị thế thị trường của mình.
Nghi vấn
If a startup wants to succeed, does it need competitive intelligence?
Nếu một công ty khởi nghiệp muốn thành công, nó có cần competitive intelligence không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive intelligence".

Ranh giới Đạo đức

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "Competitive Intelligence" khác biệt rõ ràng với hành vi gián điệp phi pháp. CI phải được tiến hành một cách minh bạch, có đạo đức và hợp pháp (ví dụ: nghiên cứu công khai, phỏng vấn, phân tích tài liệu). Vi phạm ranh giới này có thể hủy hoại danh tiếng công ty.

Chuyên nghiệp hóa qua SCIP

Sự ra đời của Hiệp hội các Chuyên gia Tình báo Cạnh tranh (SCIP - Society of Competitive Intelligence Professionals) vào năm 1986 đã giúp biến CI thành một ngành nghề chuyên môn hóa, thiết lập các tiêu chuẩn và quy trình rõ ràng, nâng cao tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu đối thủ.