(Top Banner Ad)
competitor analysis
C1
noun C1 Kinh tế

competitor analysis

UK: /kəmˈpetɪtər əˈnæləsɪs/ • US: /kəmˈpetɪtər əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích đối thủ cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying key competitors and researching their products, sales, and marketing strategies.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các đối thủ cạnh tranh chính và nghiên cứu các sản phẩm, doanh số và chiến lược marketing của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough competitor analysis before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành phân tích đối thủ cạnh tranh kỹ lưỡng trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "A well-executed competitor analysis can provide valuable insights into industry trends."

    "Một phân tích đối thủ cạnh tranh được thực hiện tốt có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về xu hướng ngành."

  • "Our competitor analysis revealed that our pricing strategy was not competitive enough."

    "Phân tích đối thủ cạnh tranh của chúng tôi cho thấy chiến lược định giá của chúng tôi chưa đủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competition sự cạnh tranh
Verb compete cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Noun competitiveness khả năng cạnh tranh
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere (to strive together)
English
compete
English
competitor
English
analysis
English
competitor analysis

Nguồn gốc của 'Competitor'

Từ 'competitor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', nghĩa là 'cùng nhau cố gắng'. Hãy tưởng tượng hai đấu sĩ La Mã cùng nhau tranh tài – đó chính là tinh thần cạnh tranh mà từ 'competitor' thể hiện.

Sự hình thành của 'Competitor analysis'

Thuật ngữ 'competitor analysis' xuất hiện khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc hiểu rõ đối thủ. Giống như một tướng quân giỏi cần biết điểm mạnh, điểm yếu của quân địch, các công ty cần phân tích đối thủ để đưa ra chiến lược kinh doanh hiệu quả.

Usage Note

Competitor analysis là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường, điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Nó không chỉ dừng lại ở việc thu thập thông tin mà còn là phân tích sâu sắc để tìm ra lợi thế cạnh tranh.

Prepositions

of on

'Analysis of' được sử dụng để chỉ đối tượng được phân tích, ví dụ: 'analysis of the market'. 'Analysis on' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình phân tích tác động lên một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'analysis on the impact of marketing campaigns'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitor analysis
  • thorough competitor analysis
    (phân tích đối thủ cạnh tranh một cách kỹ lưỡng)
  • detailed competitor analysis
    (phân tích chi tiết đối thủ cạnh tranh)
  • in-depth competitor analysis
    (phân tích chuyên sâu đối thủ cạnh tranh)
Verb + competitor analysis
  • conduct competitor analysis
    (tiến hành phân tích đối thủ cạnh tranh)
  • perform competitor analysis
    (thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh)
  • undertake competitor analysis
    (thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • Keep a close eye on the competition

    Theo dõi sát sao đối thủ cạnh tranh

    "We need to keep a close eye on the competition to stay ahead in the market."

    (Chúng ta cần theo dõi sát sao đối thủ cạnh tranh để duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường.)

  • Stay ahead of the competition

    Vượt lên trên đối thủ cạnh tranh

    "Innovative products help companies stay ahead of the competition."

    (Các sản phẩm sáng tạo giúp các công ty vượt lên trên đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitor analysis

noun
Lật mặt

Quá trình xác định các đối thủ cạnh tranh chính và nghiên cứu các sản phẩm, doanh số và chiến lược marketing của họ.

"The company conducted a thorough competitor analysis before launching the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitor analysis".

Vai trò của SWOT analysis

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) thường được sử dụng như một phần của phân tích đối thủ cạnh tranh. Nó giúp các công ty đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của cả mình và đối thủ, từ đó xác định cơ hội và thách thức.

Chiến lược 'Blue Ocean'

Chiến lược 'Blue Ocean' khuyến khích các công ty tạo ra một thị trường mới, không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp, thay vì cạnh tranh trong một thị trường 'đỏ' đầy máu (red ocean) với nhiều đối thủ.