(Top Banner Ad)
competitive landscape
C1
Danh từ C1 Kinh tế

competitive landscape

UK: /kəmˈpetətɪv ˈlændˌskeɪp/ • US: /kəmˈpetətɪv ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh cạnh tranh bối cảnh cạnh tranh môi trường cạnh tranh thị trường cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relative positioning and actions of different organizations that offer similar products or services.

Vietnamese Meaning

Bức tranh toàn cảnh về sự cạnh tranh giữa các tổ chức khác nhau cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a thorough analysis of the competitive landscape before launching our new product."

    "Chúng ta cần một phân tích kỹ lưỡng về bức tranh cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The company is struggling to maintain its market share in the increasingly competitive landscape."

    "Công ty đang gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần của mình trong một bức tranh cạnh tranh ngày càng khốc liệt."

  • "Understanding the competitive landscape is crucial for making informed business decisions."

    "Hiểu rõ bức tranh cạnh tranh là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu
Noun competition Sự cạnh tranh, cuộc thi
Adjective competitive Có tính cạnh tranh, mang tính ganh đua
Adverb competitively Một cách cạnh tranh
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh

Synonyms

market environment (môi trường thị trường)competitive environment (môi trường cạnh tranh)industry landscape (bức tranh ngành)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere (to strive together)
Old French
compétitif
Middle Dutch
landschap (land + shape)
English (17th Century)
landscape (as scenery/view)
English (Modern Business)
competitive landscape

Bức Tranh Cạnh Tranh

Cụm từ này ghép hai ý tưởng: 'competitive' (cạnh tranh) chỉ sự đấu đá giành lợi thế, và 'landscape' (phong cảnh/bức tranh) được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó không chỉ là các đối thủ mà còn là toàn bộ bối cảnh thị trường, luật pháp, và công nghệ, tạo nên một 'bức tranh toàn cảnh' mà doanh nghiệp phải nhìn rõ để định vị.

Nguồn Gốc Của 'Landscape'

Từ 'landscape' ban đầu xuất hiện trong hội họa Hà Lan, chỉ việc vẽ một khu vực đất đai rộng lớn. Khi chuyển sang ngôn ngữ kinh doanh, nó trở thành công cụ mô tả một môi trường phức tạp và đa chiều, yêu cầu cái nhìn chiến lược như khi bạn quan sát một phong cảnh từ trên cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chiến lược và tiếp thị. Nó đề cập đến sự hiểu biết về các đối thủ cạnh tranh, thị phần, xu hướng thị trường và các yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng thành công của một công ty. Nó mang ý nghĩa phân tích sâu sắc, mang tính chiến lược, vượt ra ngoài việc chỉ liệt kê các đối thủ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'analysis *of* the competitive landscape' (phân tích bức tranh cạnh tranh); 'navigate *in* the competitive landscape' (điều hướng trong bức tranh cạnh tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive landscape
  • fierce fierce competitive landscape
    (môi trường cạnh tranh khốc liệt)
  • challenging challenging competitive landscape
    (bối cảnh cạnh tranh đầy thử thách)
  • global global competitive landscape
    (bức tranh cạnh tranh toàn cầu)
  • ever-evolving ever-evolving competitive landscape
    (môi trường cạnh tranh luôn luôn thay đổi/biến động)
Verb + competitive landscape
  • analyze analyze the competitive landscape
    (phân tích môi trường cạnh tranh)
  • navigate navigate the competitive landscape
    (vận hành/điều hướng trong bối cảnh cạnh tranh)
  • dominate dominate the competitive landscape
    (thống trị môi trường cạnh tranh)
  • reshape reshape the competitive landscape
    (định hình lại bức tranh cạnh tranh)

Idioms

  • Mapping the competitive landscape

    Lập bản đồ/phác thảo môi trường cạnh tranh (quá trình xác định và phân tích tất cả đối thủ và xu hướng thị trường).

    "We need extensive market research before mapping the competitive landscape."

    (Chúng ta cần nghiên cứu thị trường sâu rộng trước khi lập bản đồ môi trường cạnh tranh.)

  • A crowded competitive landscape

    Một môi trường cạnh tranh đông đúc/chật chội (có quá nhiều người chơi hoặc đối thủ).

    "Launching a new smartphone is difficult in such a crowded competitive landscape."

    (Việc ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới rất khó khăn trong một môi trường cạnh tranh đông đúc như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive landscape

Danh từ
Lật mặt

Bức tranh toàn cảnh về sự cạnh tranh giữa các tổ chức khác nhau cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

"We need a thorough analysis of the competitive landscape before launching our new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive landscape".

Chủ Nghĩa Tư Bản Cạnh Tranh

Khái niệm 'competitive landscape' gắn liền mật thiết với chủ nghĩa tư bản thị trường tự do. Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cạnh tranh không chỉ là một thực tế mà còn được coi là động lực thúc đẩy sự đổi mới, hiệu suất và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Nhận thức rõ môi trường cạnh tranh là bước đầu tiên để tồn tại.

Tư Duy Chiến Lược

Thuật ngữ này ngụ ý rằng các nhà lãnh đạo cần có tầm nhìn chiến lược. Giống như một vị tướng phải hiểu địa hình (landscape) trước khi ra trận, các CEO phải hiểu rõ bức tranh cạnh tranh, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và các rủi ro tiềm ẩn, để đưa ra quyết định đúng đắn.