(Top Banner Ad)
positioning
C1
Noun C1 Marketing, Kinh tế

positioning

UK: /pəˈzɪʃənɪŋ/ • US: /pəˈzɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định vị chiến lược định vị xác định vị thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of establishing a product or service's place in the market, especially in the minds of the target audience.

Vietnamese Meaning

Hành động thiết lập vị trí của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường, đặc biệt là trong tâm trí của đối tượng mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's successful positioning strategy allowed them to dominate the market."

    "Chiến lược định vị thành công của công ty đã cho phép họ thống trị thị trường."

  • "Effective positioning requires a deep understanding of customer needs."

    "Định vị hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng."

  • "The positioning statement clearly articulates the brand's value proposition."

    "Tuyên bố định vị nêu rõ giá trị mà thương hiệu mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position Vị trí, địa điểm, chức vụ
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned Được đặt vào vị trí, có vị trí
Verb reposition Thay đổi vị trí, định vị lại
Noun repositioning Sự định vị lại, sự thay đổi vị trí
Noun disposition Khuynh hướng, tính khí, sự sắp đặt
Noun composition Bố cục, thành phần, tác phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positio
Old French
position
Middle English
posicioun
English
position
English
positioning

Hành trình của 'Positioning'

Từ gốc Latin 'ponere' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để', hình thành nên 'positio' - 'sự đặt, vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này vào tiếng Anh giữa và trở thành 'position'. Thêm hậu tố '-ing' vào tạo nên 'positioning', một từ hiện đại mang nghĩa 'sự định vị' hoặc 'chiến lược đặt mình vào vị trí nào đó', đặc biệt phổ biến trong kinh doanh và marketing.

Usage Note

Thuật ngữ 'positioning' nhấn mạnh vào việc tạo ra một nhận thức độc đáo và có giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ so với các đối thủ cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần là mô tả sản phẩm, mà còn bao gồm việc truyền đạt lợi ích và giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng. Khác với 'marketing' (tiếp thị) là một quá trình rộng lớn hơn bao gồm nhiều hoạt động, 'positioning' tập trung vào việc xác định và duy trì vị thế của sản phẩm.

Prepositions

in within as

* **in:** Diễn tả vị trí của sản phẩm trong thị trường (ví dụ: *positioning in the luxury market*).
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh về một phạm vi cụ thể (ví dụ: *positioning within a niche market*).
* **as:** Thể hiện cách sản phẩm được định vị so với những sản phẩm khác (ví dụ: *positioning as a sustainable alternative*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positioning
  • strategic strategic positioning
    (Định vị chiến lược)
  • competitive competitive positioning
    (Định vị cạnh tranh)
  • strong strong positioning
    (Vị thế vững chắc)
  • clear clear positioning
    (Định vị rõ ràng)
Verb + positioning
  • improve improve positioning
    (Cải thiện vị thế/định vị)
  • achieve achieve positioning
    (Đạt được vị thế/định vị)
  • maintain maintain positioning
    (Duy trì vị thế/định vị)
  • strengthen strengthen positioning
    (Củng cố vị thế/định vị)
Noun + positioning
  • product product positioning
    (Định vị sản phẩm)
  • brand brand positioning
    (Định vị thương hiệu)
  • market market positioning
    (Định vị thị trường)

Idioms

  • Positioning oneself for success/promotion/a role

    Đặt mình vào vị trí thuận lợi để đạt được thành công/thăng tiến/một vai trò

    "She is positioning herself for a promotion by taking on more responsibilities."

    (Cô ấy đang đặt mình vào vị trí thuận lợi để thăng tiến bằng cách đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.)

  • Strategic positioning

    Định vị chiến lược (Cách một tổ chức hoặc cá nhân đặt mình để đạt lợi thế trong môi trường cạnh tranh)

    "The company's strategic positioning in the Asian market led to rapid growth."

    (Định vị chiến lược của công ty tại thị trường châu Á đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng.)

  • Competitive positioning

    Định vị cạnh tranh (Vị thế của một sản phẩm/công ty so với đối thủ)

    "Understanding your competitive positioning is crucial for market entry."

    (Hiểu rõ định vị cạnh tranh của bạn là rất quan trọng để gia nhập thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positioning

Noun
Lật mặt

Hành động thiết lập vị trí của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường, đặc biệt là trong tâm trí của đối tượng mục tiêu.

"The company's successful positioning strategy allowed them to dominate the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company successfully positioned its new product in the market led to increased sales.
Việc công ty định vị thành công sản phẩm mới trên thị trường đã dẫn đến doanh số bán hàng tăng lên.
Phủ định
Whether the marketing team understood the importance of proper positioning was never clear.
Việc đội ngũ marketing có hiểu tầm quan trọng của định vị đúng đắn hay không chưa bao giờ rõ ràng.
Nghi vấn
How effectively the brand positions itself against its competitors determines its long-term success.
Mức độ hiệu quả mà thương hiệu định vị bản thân so với các đối thủ cạnh tranh quyết định thành công lâu dài của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positioning".

Tầm quan trọng trong Marketing và Thương hiệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'positioning' là một khái niệm cốt lõi. Nó không chỉ là nơi một sản phẩm hay thương hiệu tồn tại trên thị trường mà còn là cách nó được nhận thức trong tâm trí khách hàng, so với các đối thủ cạnh tranh. Việc định vị thành công giúp doanh nghiệp tạo ra một hình ảnh độc đáo và thu hút đúng đối tượng mục tiêu.

Vị thế xã hội và vai trò cá nhân

Trong một khía cạnh rộng hơn, 'positioning' cũng có thể ám chỉ cách một cá nhân hoặc nhóm người tự đặt mình vào một vị thế hoặc vai trò cụ thể trong xã hội, một tổ chức, hay trong một cuộc tranh luận. Điều này thường liên quan đến chiến lược giao tiếp, xây dựng hình ảnh hoặc thể hiện quan điểm để đạt được ảnh hưởng hoặc mục tiêu nhất định.