(Top Banner Ad)
competitively
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao

competitively

UK: /kəmˈpetətɪvli/ • US: /kəmˈpetətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cạnh tranh có tính cạnh tranh cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a competitive manner; by competing.

Vietnamese Meaning

Một cách cạnh tranh; bằng cách cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies are competitively pricing their products to gain market share."

    "Các công ty đang định giá sản phẩm của họ một cách cạnh tranh để giành thị phần."

  • "The athletes competed competitively for the gold medal."

    "Các vận động viên đã thi đấu cạnh tranh để giành huy chương vàng."

  • "Our company needs to operate more competitively to stay ahead."

    "Công ty của chúng ta cần hoạt động cạnh tranh hơn để dẫn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu
Noun competition Cuộc thi, sự cạnh tranh
Noun competitor Đối thủ, người tham gia thi đấu
Adjective competitive Mang tính cạnh tranh, có tính đua tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
English (17th Century)
competitive
English (Modern)
competitively

Nguồn gốc của sự cố gắng

Từ 'competitively' bắt nguồn từ gốc Latin 'competere', mang ý nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cùng nhau cố gắng'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của cạnh tranh là cùng tham gia vào một cuộc đua, thúc đẩy lẫn nhau để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự cạnh tranh hoặc nỗ lực để giành chiến thắng hoặc thành công. Nó có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện sự nỗ lực, phấn đấu) hoặc tiêu cực (thể hiện sự gay gắt, không lành mạnh trong cạnh tranh). Sự khác biệt với 'competent' (có năng lực) cần được lưu ý. 'Competitively' nhấn mạnh vào hành động cạnh tranh, trong khi 'competent' nhấn mạnh vào khả năng.

Prepositions

with against

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả cạnh tranh với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'He priced his products competitively with the market average.' (Anh ấy định giá sản phẩm của mình cạnh tranh so với mức trung bình của thị trường). Khi sử dụng 'against', nó mô tả cạnh tranh trực tiếp với đối thủ. Ví dụ: 'They competed competitively against each other.' (Họ đã cạnh tranh gay gắt với nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competitively
  • price price competitively
    (Định giá cạnh tranh)
  • operate operate competitively
    (Vận hành (kinh doanh) một cách cạnh tranh)
  • bid bid competitively
    (Đấu thầu với mức giá cạnh tranh)
  • perform perform competitively
    (Thi đấu/thực hiện một cách có tính cạnh tranh cao)
Adverb + competitively
  • highly highly competitively
    (Rất cạnh tranh (mạnh mẽ))
  • fiercely fiercely competitively
    (Cạnh tranh cực kỳ gay gắt/khốc liệt)

Idioms

  • to be priced competitively

    Được định giá ở mức cạnh tranh (ngang bằng hoặc thấp hơn đối thủ)

    "Our new service is priced competitively to attract first-time users."

    (Dịch vụ mới của chúng tôi được định giá cạnh tranh để thu hút những người dùng lần đầu.)

  • maintain a competitively edge

    Duy trì lợi thế cạnh tranh

    "The company must invest in R&D to maintain a competitively edge in the market."

    (Công ty phải đầu tư vào Nghiên cứu & Phát triển để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cạnh tranh; bằng cách cạnh tranh.

"Companies are competitively pricing their products to gain market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eager to win, the team competed competitively, and they secured first place.
Háo hức giành chiến thắng, đội đã thi đấu đầy cạnh tranh, và họ đã giành được vị trí đầu tiên.
Phủ định
Even though they trained hard, they didn't compete as competitively as they had hoped, and their performance suffered.
Mặc dù họ đã tập luyện chăm chỉ, họ đã không thi đấu cạnh tranh như họ mong đợi, và màn trình diễn của họ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Knowing the stakes were high, did the athletes compete competitively, or did they succumb to the pressure?
Biết rằng tiền cược rất cao, các vận động viên đã thi đấu cạnh tranh, hay họ đã khuất phục trước áp lực?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is going to compete competitively in the upcoming tournament.
Đội của chúng ta sẽ cạnh tranh một cách cạnh tranh trong giải đấu sắp tới.
Phủ định
They are not going to bid competitively on that contract; they lack the resources.
Họ sẽ không đấu thầu một cách cạnh tranh cho hợp đồng đó; họ thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Is she going to participate competitively in the science fair?
Cô ấy có định tham gia một cách cạnh tranh vào hội chợ khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitively".

Tinh thần Cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, 'tinh thần cạnh tranh' (competitive spirit) được coi là một đức tính tích cực. Nó thúc đẩy cá nhân nỗ lực, vượt qua giới hạn và chấp nhận rủi ro để giành chiến thắng một cách sòng phẳng.

Động lực của Đổi mới

Trong kinh tế học tư bản, việc hành động 'competitively' (cạnh tranh) được xem là động lực chính của đổi mới. Các công ty bị buộc phải liên tục cải thiện sản phẩm, tăng hiệu suất và giảm giá thành để tồn tại và phát triển trước đối thủ.