(Top Banner Ad)
keenly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát

keenly

UK: /ˈkiːnli/ • US: /ˈkiːnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sâu sắc một cách chăm chú một cách hăng hái một cách mãnh liệt sâu sắc chăm chú hăng hái mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an eager or intense manner; with great enthusiasm or sharpness.

Vietnamese Meaning

Một cách hăng hái hoặc mãnh liệt; với sự nhiệt tình hoặc sắc sảo lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened keenly to the speaker, absorbing every word."

    "Cô ấy chăm chú lắng nghe người diễn thuyết, tiếp thu từng lời nói."

  • "They keenly felt the loss of their friend."

    "Họ cảm nhận sâu sắc sự mất mát người bạn của mình."

  • "He followed the debate keenly."

    "Anh ấy theo dõi cuộc tranh luận một cách chăm chú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective keen sắc sảo, nhạy bén, nhiệt tình, khao khát
Noun keenness sự sắc sảo, sự nhạy bén, sự nhiệt tình, lòng khao khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēne
Middle English
kene
Modern English
keen
Modern English
keenly

Nguồn gốc của từ "keenly"

Từ "keenly" có nguồn gốc từ tính từ "keen", vốn xuất phát từ từ "cēne" trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, "cēne" mang nghĩa "dũng cảm", "hung dữ" hoặc "khôn ngoan". Qua thời gian, nghĩa của "keen" dần phát triển để bao gồm "sắc sảo", "nhạy bén", "mãnh liệt" hoặc "khao khát". Hậu tố "-ly" được thêm vào để biến "keen" thành trạng từ "keenly", diễn tả một cách sắc sảo, mãnh liệt, hoặc khao khát.

Usage Note

"Keenly" thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc, sự quan tâm hoặc khả năng nhận thức rất mạnh mẽ. Nó thể hiện mức độ cao hơn so với các trạng từ như "eagerly" hoặc "sharply", nhấn mạnh vào sự nhiệt tình, đam mê hoặc độ nhạy bén đặc biệt. Ví dụ, "keenly interested" không chỉ là "interested", mà còn cho thấy sự quan tâm sâu sắc và muốn tìm hiểu nhiều hơn.

Prepositions

for aware of

Khi sử dụng "keenly" với giới từ "for", nó thường diễn tả sự mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt điều gì đó. Ví dụ: "He was keenly hoping for a promotion." (Anh ấy rất mong được thăng chức). Khi dùng "keenly aware of", nó nhấn mạnh sự nhận thức sâu sắc và rõ ràng về một điều gì đó. Ví dụ: "She was keenly aware of the risks involved." (Cô ấy nhận thức rất rõ về những rủi ro liên quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keenly
  • observe observe keenly
    (quan sát tinh tường/tỉ mỉ)
  • feel feel keenly
    (cảm nhận sâu sắc/mãnh liệt)
  • await await keenly
    (mong đợi háo hức)
  • listen listen keenly
    (lắng nghe chăm chú/tinh tế)
  • suffer suffer keenly
    (chịu đựng day dứt/sâu sắc)
Keenly + Adjective
  • aware keenly aware
    (nhận thức rõ ràng/sâu sắc)
  • interested keenly interested
    (rất quan tâm/thích thú)
  • felt keenly felt
    (được cảm nhận sâu sắc)
  • intelligent keenly intelligent
    (thông minh sắc sảo)

Idioms

  • to be keenly aware of something

    nhận thức/ý thức sâu sắc về điều gì

    "She was keenly aware of the unfairness of the situation."

    (Cô ấy ý thức rất rõ về sự bất công của tình hình.)

  • to feel/sense something keenly

    cảm nhận/nhận ra điều gì đó một cách mãnh liệt/sâu sắc

    "He felt his failure keenly."

    (Anh ấy cảm nhận thất bại của mình một cách sâu sắc.)

  • to be keenly missed

    bị nhớ rất nhiều/nhớ sâu sắc

    "His wit and kindness will be keenly missed by everyone."

    (Sự hóm hỉnh và lòng tốt của anh ấy sẽ được mọi người nhớ rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keenly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách hăng hái hoặc mãnh liệt; với sự nhiệt tình hoặc sắc sảo lớn.

"She listened keenly to the speaker, absorbing every word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had keenly observed the market trends, he would have invested wisely.
Nếu anh ấy đã quan sát một cách sắc bén xu hướng thị trường, anh ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan.
Phủ định
If she had not been so keen on proving herself, she might not have taken such risks.
Nếu cô ấy không quá háo hức chứng tỏ bản thân, có lẽ cô ấy đã không chấp nhận những rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had keenly pursued his passion?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã theo đuổi đam mê của mình một cách nhiệt thành?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keenly observed the expressions on their faces.
Cô ấy quan sát một cách chăm chú những biểu cảm trên khuôn mặt của họ.
Phủ định
Only after the meeting did he keenly realize the importance of her role.
Chỉ sau cuộc họp, anh ấy mới thực sự nhận ra tầm quan trọng vai trò của cô ấy.
Nghi vấn
Did they keenly anticipate the positive outcome of the negotiations?
Liệu họ có thực sự mong đợi kết quả tích cực của các cuộc đàm phán không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listened more keenly than anyone else in the audience, absorbing every detail of the performance.
Cô ấy lắng nghe say sưa hơn bất kỳ ai khác trong khán giả, tiếp thu mọi chi tiết của buổi biểu diễn.
Phủ định
He didn't observe the changes as keenly as his experienced colleague, missing crucial clues.
Anh ấy không quan sát những thay đổi một cách sắc bén như người đồng nghiệp giàu kinh nghiệm của mình, bỏ lỡ những manh mối quan trọng.
Nghi vấn
Did he pursue the opportunity as keenly as he claimed, or was it just empty talk?
Anh ấy có theo đuổi cơ hội một cách nhiệt tình như anh ấy tuyên bố không, hay đó chỉ là lời nói suông?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had listened more keenly to my parents' advice.
Tôi ước tôi đã lắng nghe lời khuyên của bố mẹ mình kỹ hơn.
Phủ định
If only she hadn't followed the news so keenly; she would be much happier now.
Giá mà cô ấy không theo dõi tin tức quá sát sao; giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
If only they could have observed the situation more keenly, would they have made a different decision?
Giá mà họ có thể quan sát tình hình kỹ càng hơn, liệu họ có đưa ra một quyết định khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keenly".

Sự nhiệt tình và nhạy bén trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, "keenly" thường được dùng để nhấn mạnh sự nhiệt tình, hăng hái (ví dụ: "keenly interested") hoặc sự nhạy bén, tinh tường (ví dụ: "keenly observe"). Đây là những phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp và công việc, thể hiện sự chủ động và khả năng nắm bắt vấn đề.

Khác biệt giữa "keenly" và "sharply"

Mặc dù "keenly" có thể có nghĩa "sắc bén", nhưng nó thường bao hàm cả yếu tố "mãnh liệt", "sâu sắc" hoặc "nhiệt tình". Trong khi đó, "sharply" thường chỉ tập trung vào sự sắc sảo, rõ ràng, hoặc đột ngột của một hành động hay sự thay đổi. Ví dụ, "keenly intelligent" (thông minh sắc sảo kèm sự nhạy bén) khác với "sharply intelligent" (thông minh một cách rõ ràng, nhanh nhạy).