(Top Banner Ad)
strategies
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

strategies

UK: /ˈstrætɪdʒiz/ • US: /ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

các chiến lược những chiến lược phương án kế sách biện pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan of action designed to achieve a long-term or overall aim.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed new marketing strategies to increase sales."

    "Công ty đã phát triển các chiến lược marketing mới để tăng doanh số."

  • "The government is implementing new strategies to combat poverty."

    "Chính phủ đang thực hiện các chiến lược mới để chống lại nghèo đói."

  • "Our investment strategies are designed to maximize returns while minimizing risk."

    "Các chiến lược đầu tư của chúng tôi được thiết kế để tối đa hóa lợi nhuận đồng thời giảm thiểu rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Verb strategize lập chiến lược, vạch kế hoạch chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
strategia
Hy Lạp cổ đại
strategos
Hy Lạp cổ đại
stratos
Pháp
stratégie
Anh
strategy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategia' (στρατηγία), có nghĩa là 'nghệ thuật làm tướng' hoặc 'sự chỉ huy của một vị tướng'. Nó được hình thành từ 'strategos' (στρατηγός), tức là 'tướng quân' hay 'chỉ huy quân sự', vốn là sự kết hợp của 'stratos' (στρατός, 'quân đội') và 'agos' (ἄγος, 'người dẫn đầu'). Ban đầu, từ này chỉ được dùng trong lĩnh vực quân sự, nhưng sau đó đã mở rộng ý nghĩa để chỉ kế hoạch tổng thể nhằm đạt được mục tiêu trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'strategies' là hình thức số nhiều của 'strategy'. Nó thường đề cập đến một tập hợp các kế hoạch hoặc phương pháp khác nhau được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với 'tactic' (chiến thuật), 'strategy' mang tính tổng quát và dài hạn hơn, trong khi 'tactic' là một hành động cụ thể được thực hiện để hỗ trợ chiến lược.

Prepositions

for to in on

'Strategies for': Chỉ ra những kế hoạch, phương pháp để đạt được điều gì. Ví dụ: strategies for success, strategies for growth.
'Strategies to': Nhấn mạnh mục đích của các chiến lược. Ví dụ: strategies to improve efficiency.
'Strategies in': Thường dùng khi nói về các chiến lược trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: strategies in marketing, strategies in education.
'Strategies on': Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về các chiến lược liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: strategies on climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategies
  • effective effective strategies
    (các chiến lược hiệu quả)
  • successful successful strategies
    (các chiến lược thành công)
  • long-term long-term strategies
    (các chiến lược dài hạn)
  • marketing marketing strategies
    (các chiến lược tiếp thị)
  • learning learning strategies
    (các chiến lược học tập)
Verb + strategies
  • develop develop strategies
    (phát triển các chiến lược)
  • implement implement strategies
    (triển khai/thực hiện các chiến lược)
  • devise devise strategies
    (vạch ra/lên kế hoạch các chiến lược)
  • adopt adopt strategies
    (áp dụng các chiến lược)
Strategies + Prepositional Phrase
  • strategies for strategies for success
    (các chiến lược để thành công)
  • strategies against strategies against poverty
    (các chiến lược chống đói nghèo)

Idioms

  • to formulate strategies

    để đề ra/xây dựng các chiến lược

    "The team needs to formulate strategies for increasing sales next quarter."

    (Nhóm cần xây dựng các chiến lược để tăng doanh số trong quý tới.)

  • to put strategies into practice

    để đưa các chiến lược vào thực tiễn

    "It's time to put our strategies into practice and see the results."

    (Đã đến lúc đưa các chiến lược của chúng ta vào thực tiễn và xem kết quả.)

  • a multi-pronged strategy

    một chiến lược đa chiều/đa phương diện

    "The government launched a multi-pronged strategy to combat unemployment."

    (Chính phủ đã đưa ra một chiến lược đa chiều để chống thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategies

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.

"The company developed new marketing strategies to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategies".

Từ chiến trường đến thương trường

Khái niệm 'chiến lược' ban đầu chỉ dành riêng cho lĩnh vực quân sự, ám chỉ nghệ thuật dẫn dắt quân đội và giành chiến thắng trong chiến tranh. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều khía cạnh khác của cuộc sống và xã hội phương Tây. Ngày nay, từ 'strategy' được sử dụng phổ biến trong kinh doanh, chính trị, giáo dục, thể thao và thậm chí cả trong đời sống cá nhân, để chỉ một kế hoạch tổng thể được thiết kế cẩn thận nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

Tư duy chiến lược trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'tư duy chiến lược' (strategic thinking) là một kỹ năng được đánh giá cao. Đó là khả năng nhìn xa trông rộng, phân tích các yếu tố phức tạp, dự đoán các kịch bản tương lai và đưa ra các quyết định sáng suốt để đạt được lợi thế cạnh tranh hoặc mục tiêu dài hạn. Việc lập kế hoạch chiến lược (strategic planning) trở thành một hoạt động thiết yếu cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân để định hướng sự phát triển và đối phó với những thách thức.