(Top Banner Ad)
competitive analysis
C1
Noun C1 Kinh tế

competitive analysis

UK: /kəmˈpet.ə.tɪv əˈnæl.ə.sɪs/ • US: /kəmˈpet.ə.tɪv əˈnæl.ə.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích cạnh tranh phân tích đối thủ cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of researching and evaluating your competitors' strengths and weaknesses, strategies, and market position.

Vietnamese Meaning

Quá trình nghiên cứu và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược và vị thế thị trường của các đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough competitive analysis before launching its new product."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng trước khi tung ra sản phẩm mới của mình."

  • "Our competitive analysis revealed several key weaknesses in our competitor's marketing strategy."

    "Phân tích cạnh tranh của chúng tôi đã tiết lộ một số điểm yếu chính trong chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh."

  • "Competitive analysis is a crucial part of developing a successful business plan."

    "Phân tích cạnh tranh là một phần quan trọng trong việc phát triển một kế hoạch kinh doanh thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, đua tài
Noun competitor Đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive Có tính cạnh tranh
Verb analyze Phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Noun analysis Sự phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
competitio (competition)
English (Modern Business)
competitive analysis

Gốc rễ Hy Lạp của Phân tích

Phần 'analysis' (phân tích) trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis,' có nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'giải phóng.' Điều này hoàn toàn phù hợp với mục đích của phân tích đối thủ cạnh tranh: tháo gỡ chiến lược của đối thủ thành các phần nhỏ để dễ dàng nghiên cứu và hiểu rõ.

Sự ra đời của Chiến lược Kinh doanh

Cụm từ 'competitive analysis' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến rộng rãi trong giới quản lý và chiến lược kinh doanh từ giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường có hệ thống, không chỉ dựa trên sản phẩm của mình mà còn phải hiểu rõ đối thủ để giành lợi thế.

Usage Note

Phân tích cạnh tranh giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường cạnh tranh, xác định cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Nó thường bao gồm việc thu thập và phân tích thông tin về sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, hoạt động marketing và bán hàng của đối thủ. Khác với 'market analysis' (phân tích thị trường) vốn tập trung vào toàn bộ thị trường, 'competitive analysis' đi sâu vào các đối thủ cụ thể.

Prepositions

in of for

In: Sử dụng khi nói về vai trò của phân tích cạnh tranh trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'competitive analysis in the automotive industry'). Of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc nội dung của phân tích cạnh tranh (e.g., 'a competitive analysis of the smartphone market'). For: Sử dụng để chỉ mục đích của việc thực hiện phân tích cạnh tranh (e.g., 'competitive analysis for strategic planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competitive analysis
  • conduct conduct competitive analysis
    (Tiến hành phân tích đối thủ cạnh tranh)
  • perform perform a thorough competitive analysis
    (Thực hiện một phân tích đối thủ cạnh tranh kỹ lưỡng)
  • update update competitive analysis
    (Cập nhật phân tích đối thủ cạnh tranh)
Adjective + competitive analysis
  • thorough a thorough competitive analysis
    (Một phân tích đối thủ cạnh tranh toàn diện)
  • strategic strategic competitive analysis
    (Phân tích đối thủ cạnh tranh mang tính chiến lược)
  • ongoing ongoing competitive analysis
    (Phân tích đối thủ cạnh tranh liên tục)
Noun + competitive analysis
  • results results of the competitive analysis
    (Kết quả của việc phân tích đối thủ cạnh tranh)
  • framework competitive analysis framework
    (Khung phân tích đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • competitive analysis as a cornerstone of strategy

    Phân tích đối thủ cạnh tranh là nền tảng (đá tảng) của chiến lược

    "We treat competitive analysis as a cornerstone of our quarterly planning."

    (Chúng tôi coi việc phân tích đối thủ cạnh tranh là nền tảng cho kế hoạch hàng quý của mình.)

  • leveraging competitive analysis insights

    Tận dụng các hiểu biết sâu sắc từ phân tích đối thủ cạnh tranh

    "Leveraging competitive analysis insights helped us reposition our product successfully."

    (Việc tận dụng các hiểu biết từ phân tích đối thủ cạnh tranh đã giúp chúng tôi định vị lại sản phẩm một cách thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive analysis

Noun
Lật mặt

Quá trình nghiên cứu và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược và vị thế thị trường của các đối thủ cạnh tranh.

"The company conducted a thorough competitive analysis before launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducts competitive analysis regularly.
Công ty tiến hành phân tích cạnh tranh thường xuyên.
Phủ định
Did the company conduct a competitive analysis before launching the new product?
Công ty có tiến hành phân tích cạnh tranh trước khi tung ra sản phẩm mới không?
Nghi vấn
Will the marketing team perform a competitive analysis to determine the best strategy?
Đội ngũ marketing có thực hiện phân tích cạnh tranh để xác định chiến lược tốt nhất không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will conduct a competitive analysis next quarter to identify market opportunities.
Đội của chúng tôi sẽ thực hiện phân tích cạnh tranh vào quý tới để xác định các cơ hội thị trường.
Phủ định
They won't be doing a competitive analysis before launching the new product.
Họ sẽ không thực hiện phân tích cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the marketing department perform a competitive analysis before setting the budget?
Bộ phận marketing có thực hiện phân tích cạnh tranh trước khi thiết lập ngân sách không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had completed a thorough competitive analysis before launching the new product.
Công ty đã hoàn thành một phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
They had not conducted a competitive analysis, which led to the product's failure.
Họ đã không thực hiện phân tích cạnh tranh, điều này dẫn đến sự thất bại của sản phẩm.
Nghi vấn
Had the marketing team performed a competitive analysis prior to setting the budget?
Đội ngũ marketing đã thực hiện phân tích cạnh tranh trước khi thiết lập ngân sách chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company used to skip competitive analysis, relying solely on intuition.
Công ty chúng tôi đã từng bỏ qua phân tích cạnh tranh, chỉ dựa vào trực giác.
Phủ định
They didn't use to conduct a thorough competitive analysis before launching a new product.
Họ đã từng không tiến hành phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng trước khi ra mắt một sản phẩm mới.
Nghi vấn
Did they use to consider competitive analysis a waste of time?
Họ đã từng coi phân tích cạnh tranh là một sự lãng phí thời gian phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive analysis".

Gốc rễ trong 'Binh pháp Tôn Tử'

Mặc dù là thuật ngữ kinh doanh hiện đại, triết lý cốt lõi của 'phân tích đối thủ cạnh tranh' đã có từ xa xưa. Nó phản ánh nguyên tắc chiến lược nổi tiếng trong 'Binh pháp Tôn Tử' của Trung Quốc: 'Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng'—nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ là chìa khóa để thành công trong mọi cuộc cạnh tranh.

Từ Bảng tính đến Dữ liệu Lớn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'competitive analysis' đã chuyển từ việc đơn thuần so sánh sản phẩm thủ công (ví dụ: trên bảng tính) sang việc sử dụng các công cụ AI và Dữ liệu Lớn (Big Data). Ngày nay, các công ty phân tích không chỉ giá cả mà còn cả hành vi trực tuyến, chiến lược SEO và cảm xúc khách hàng của đối thủ trên mạng xã hội.