complex sentence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sentence containing one or more dependent clauses in addition to the main clause.
Vietnamese Meaning
Một câu chứa một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề không thể đứng một mình thành câu có nghĩa) ngoài mệnh đề chính (mệnh đề độc lập, có thể đứng một mình thành câu có nghĩa).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Because it was raining, the game was cancelled, which disappointed the fans."
"Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ, điều này làm người hâm mộ thất vọng."
-
"After I finish work, I will go to the gym."
"Sau khi tôi làm xong việc, tôi sẽ đi đến phòng tập thể dục."
-
"Although he was tired, he continued to study."
"Mặc dù anh ấy mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính chất phức tạp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu phức thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các ý tưởng. Nó thường dùng để diễn đạt nguyên nhân - kết quả, điều kiện, sự đối lập, hoặc bổ sung thông tin chi tiết. Phân biệt với câu đơn (simple sentence) chỉ có một mệnh đề độc lập, câu ghép (compound sentence) có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau, và câu phức ghép (compound-complex sentence) có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write / construct a complex sentence (viết / xây dựng một câu phức)
-
form a complex sentence (tạo thành một câu phức)
-
understand / analyze a complex sentence (hiểu / phân tích một câu phức)
-
break down a complex sentence (phân tách một câu phức (để hiểu rõ hơn))
-
a long, complex sentence (một câu phức dài)
-
a grammatically correct complex sentence (một câu phức đúng ngữ pháp)
-
a well-formed complex sentence (một câu phức được cấu trúc tốt)
Idioms
-
to get tangled in a complex sentence
Bị rối hoặc bối rối khi cố gắng hiểu hoặc viết một câu quá phức tạp. (Đây là một cụm từ mang tính hình tượng, không phải thành ngữ chính thức).
"The legal document was so dense that I kept getting tangled in its complex sentences."
(Tài liệu pháp lý đó dày đặc đến nỗi tôi liên tục bị rối trong những câu phức của nó.)
-
a sentence of byzantine complexity
Một câu cực kỳ phức tạp và rắc rối, khó hiểu, giống như một mê cung. (Từ 'byzantine' được dùng để nhấn mạnh sự phức tạp quá mức).
"He tried to explain his theory in a single sentence of byzantine complexity, leaving everyone confused."
(Anh ấy đã cố gắng giải thích lý thuyết của mình bằng một câu phức tạp rối rắm, khiến mọi người đều bối rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex sentence
Danh từMột câu chứa một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề không thể đứng một mình thành câu có nghĩa) ngoài mệnh đề chính (mệnh đề độc lập, có thể đứng một mình thành câu có nghĩa).
"Because it was raining, the game was cancelled, which disappointed the fans."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the course, she will have mastered writing a complex sentence. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa học, cô ấy sẽ thành thạo viết một câu phức. |
| Phủ định | By next week, the students won't have understood the complexities of the complex sentence structure. |
Đến tuần tới, các sinh viên sẽ không hiểu được sự phức tạp của cấu trúc câu phức. |
| Nghi vấn | Will you have learned how to identify a complex sentence by the end of this lesson? |
Bạn sẽ học được cách xác định một câu phức vào cuối bài học này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex sentence".
