(Top Banner Ad)
complex sentence
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

complex sentence

UK: /ˈkɒmpleks ˈsentəns/ • US: /ˈkɑːmpleks ˈsentəns/

Nghĩa tiếng Việt

câu phức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence containing one or more dependent clauses in addition to the main clause.

Vietnamese Meaning

Một câu chứa một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề không thể đứng một mình thành câu có nghĩa) ngoài mệnh đề chính (mệnh đề độc lập, có thể đứng một mình thành câu có nghĩa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Because it was raining, the game was cancelled, which disappointed the fans."

    "Vì trời mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ, điều này làm người hâm mộ thất vọng."

  • "After I finish work, I will go to the gym."

    "Sau khi tôi làm xong việc, tôi sẽ đi đến phòng tập thể dục."

  • "Although he was tired, he continued to study."

    "Mặc dù anh ấy mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, tính chất phức tạp

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus ('braided together') + sententia ('thought, opinion')
Old French
complexe + sentence
Middle English
complex + sentence

Dệt các ý nghĩ lại với nhau

Từ 'complex' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'complectī', có nghĩa là 'bện hoặc dệt lại với nhau'. Từ 'sentence' đến từ 'sententia', nghĩa là 'ý nghĩ' hoặc 'quan điểm'. Vì vậy, một 'complex sentence' (câu phức) về cơ bản là việc 'dệt' nhiều ý nghĩ hoặc mệnh đề lại với nhau thành một câu hoàn chỉnh, thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa chúng.

Usage Note

Câu phức thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các ý tưởng. Nó thường dùng để diễn đạt nguyên nhân - kết quả, điều kiện, sự đối lập, hoặc bổ sung thông tin chi tiết. Phân biệt với câu đơn (simple sentence) chỉ có một mệnh đề độc lập, câu ghép (compound sentence) có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau, và câu phức ghép (compound-complex sentence) có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complex sentence
  • write / construct a complex sentence
    (viết / xây dựng một câu phức)
  • form a complex sentence
    (tạo thành một câu phức)
  • understand / analyze a complex sentence
    (hiểu / phân tích một câu phức)
  • break down a complex sentence
    (phân tách một câu phức (để hiểu rõ hơn))
Adjective + complex sentence
  • a long, complex sentence
    (một câu phức dài)
  • a grammatically correct complex sentence
    (một câu phức đúng ngữ pháp)
  • a well-formed complex sentence
    (một câu phức được cấu trúc tốt)

Idioms

  • to get tangled in a complex sentence

    Bị rối hoặc bối rối khi cố gắng hiểu hoặc viết một câu quá phức tạp. (Đây là một cụm từ mang tính hình tượng, không phải thành ngữ chính thức).

    "The legal document was so dense that I kept getting tangled in its complex sentences."

    (Tài liệu pháp lý đó dày đặc đến nỗi tôi liên tục bị rối trong những câu phức của nó.)

  • a sentence of byzantine complexity

    Một câu cực kỳ phức tạp và rắc rối, khó hiểu, giống như một mê cung. (Từ 'byzantine' được dùng để nhấn mạnh sự phức tạp quá mức).

    "He tried to explain his theory in a single sentence of byzantine complexity, leaving everyone confused."

    (Anh ấy đã cố gắng giải thích lý thuyết của mình bằng một câu phức tạp rối rắm, khiến mọi người đều bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex sentence

Danh từ
Lật mặt

Một câu chứa một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề không thể đứng một mình thành câu có nghĩa) ngoài mệnh đề chính (mệnh đề độc lập, có thể đứng một mình thành câu có nghĩa).

"Because it was raining, the game was cancelled, which disappointed the fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the course, she will have mastered writing a complex sentence.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa học, cô ấy sẽ thành thạo viết một câu phức.
Phủ định
By next week, the students won't have understood the complexities of the complex sentence structure.
Đến tuần tới, các sinh viên sẽ không hiểu được sự phức tạp của cấu trúc câu phức.
Nghi vấn
Will you have learned how to identify a complex sentence by the end of this lesson?
Bạn sẽ học được cách xác định một câu phức vào cuối bài học này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex sentence".

Dấu ấn trong Học thuật & Luật pháp

Trong văn viết học thuật, khoa học và luật pháp của phương Tây, câu phức được sử dụng thường xuyên để thể hiện mối quan hệ chính xác và chi tiết giữa các ý tưởng. Việc sử dụng thành thạo câu phức có thể được xem là dấu hiệu của tư duy chặt chẽ. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể khiến văn bản trở nên khó đọc và khó tiếp cận.

Công cụ trong Sáng tác Văn học

Nhiều nhà văn phương Tây nổi tiếng, như William Faulkner hay Virginia Woolf, được biết đến với việc sử dụng những câu phức rất dài. Đối với họ, đây không chỉ là cách truyền đạt thông tin mà còn là một công cụ nghệ thuật để tạo ra nhịp điệu, mô phỏng dòng suy nghĩ của nhân vật (stream of consciousness), và kiểm soát tốc độ cảm thụ của người đọc.