(Top Banner Ad)
independent clause
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

independent clause

UK: /ˌɪndɪˈpendənt klɔːz/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề độc lập mệnh đề chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause that can stand alone as a sentence; it contains a subject and a predicate and expresses a complete thought.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu; nó chứa một chủ ngữ và một vị ngữ và diễn đạt một ý hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog barked loudly; it wanted to go outside."

    "Con chó sủa to; nó muốn ra ngoài."

  • "The cat sat on the mat; it looked very comfortable."

    "Con mèo ngồi trên thảm; nó trông rất thoải mái."

  • "I went to the store, and I bought some milk."

    "Tôi đã đi đến cửa hàng, và tôi đã mua một ít sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập
Adjective dependent phụ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Noun clause mệnh đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
dependere (to hang from, rely on)
Latin
claudere (to close)
Old French
independent
Old French
clause
English
independent clause

Nguồn gốc của 'independent'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' nghĩa là 'không' và 'dependere' nghĩa là 'treo vào' hoặc 'phụ thuộc'. Ghép lại, nó mô tả ý tưởng 'không phụ thuộc vào ai/cái gì khác', tự đứng vững.

Nguồn gốc của 'clause'

Từ 'clause' cũng đến từ tiếng Latin, từ 'claudere' (đóng lại) và 'clausa' (sự kết thúc, một phần). Trong ngữ pháp, nó là một 'phần' của câu mà có một sự 'đóng lại' hay hoàn chỉnh về ý nghĩa.

Ý nghĩa của 'independent clause'

Khi kết hợp, 'independent clause' (mệnh đề độc lập) có nghĩa là một phần của câu 'tự đứng vững' và 'hoàn chỉnh' về mặt ý nghĩa, giống như một câu hoàn chỉnh có thể tự tồn tại.

Usage Note

Mệnh đề độc lập là nền tảng của cấu trúc câu phức tạp. Nó khác với mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) ở chỗ mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh và cần được liên kết với một mệnh đề độc lập để tạo thành một câu có nghĩa. Mệnh đề độc lập có thể được kết hợp với các mệnh đề độc lập khác bằng các liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) như 'and', 'but', 'or', 'so', 'yet', 'for', 'nor' hoặc bằng dấu chấm phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent clause
  • identify identify an independent clause
    (xác định một mệnh đề độc lập)
  • contain contain an independent clause
    (chứa một mệnh đề độc lập)
  • form form an independent clause
    (tạo thành một mệnh đề độc lập)
  • begin with begin with an independent clause
    (bắt đầu bằng một mệnh đề độc lập)
Adjective + independent clause
  • complete a complete independent clause
    (một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh)
  • each each independent clause
    (mỗi mệnh đề độc lập)
  • main the main independent clause
    (mệnh đề độc lập chính)

Idioms

  • An independent clause can stand alone as a complete sentence.

    Một mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.

    "The boy ran home. (This is an independent clause because it can stand alone.)"

    (Cậu bé chạy về nhà. (Đây là một mệnh đề độc lập vì nó có thể đứng một mình.))

  • An independent clause expresses a complete thought.

    Một mệnh đề độc lập diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh.

    "She studies diligently. (This independent clause conveys a full idea.)"

    (Cô ấy học hành chăm chỉ. (Mệnh đề độc lập này truyền tải một ý tưởng đầy đủ.))

  • Join two independent clauses (with a conjunction or semicolon).

    Nối hai mệnh đề độc lập (bằng liên từ hoặc dấu chấm phẩy).

    "I went to the store, and I bought some milk. (Two independent clauses joined by 'and'.)"

    (Tôi đã đi đến cửa hàng, và tôi đã mua một ít sữa. (Hai mệnh đề độc lập được nối bằng 'and'.))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent clause

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu; nó chứa một chủ ngữ và một vị ngữ và diễn đạt một ý hoàn chỉnh.

"The dog barked loudly; it wanted to go outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An independent clause can stand alone as a complete sentence.
Một mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
Phủ định
A subordinate clause is not an independent clause because it cannot stand alone.
Một mệnh đề phụ thuộc không phải là một mệnh đề độc lập vì nó không thể đứng một mình.
Nghi vấn
Is this sentence an independent clause, or does it need more information?
Câu này có phải là một mệnh đề độc lập không, hay nó cần thêm thông tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent clause".

Nền tảng của Sự Rõ ràng trong Giao tiếp Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp, việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc là vô cùng quan trọng. Hiểu và sử dụng đúng mệnh đề độc lập giúp người học xây dựng những câu văn logic, dễ hiểu, tránh gây nhầm lẫn cho người đọc.

Tầm quan trọng trong Ngữ pháp và Tư duy Logic

Mệnh đề độc lập là một khái niệm cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững nó không chỉ là yêu cầu cơ bản để viết đúng ngữ pháp mà còn phản ánh khả năng tư duy logic và sắp xếp ý tưởng của người nói/viết. Nó là bước đệm để hiểu và sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn như câu ghép và câu phức.