independent clause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clause that can stand alone as a sentence; it contains a subject and a predicate and expresses a complete thought.
Vietnamese Meaning
Một mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu; nó chứa một chủ ngữ và một vị ngữ và diễn đạt một ý hoàn chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog barked loudly; it wanted to go outside."
"Con chó sủa to; nó muốn ra ngoài."
-
"The cat sat on the mat; it looked very comfortable."
"Con mèo ngồi trên thảm; nó trông rất thoải mái."
-
"I went to the store, and I bought some milk."
"Tôi đã đi đến cửa hàng, và tôi đã mua một ít sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
| Adjective | dependent | phụ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc |
| Noun | clause | mệnh đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mệnh đề độc lập là nền tảng của cấu trúc câu phức tạp. Nó khác với mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) ở chỗ mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh và cần được liên kết với một mệnh đề độc lập để tạo thành một câu có nghĩa. Mệnh đề độc lập có thể được kết hợp với các mệnh đề độc lập khác bằng các liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) như 'and', 'but', 'or', 'so', 'yet', 'for', 'nor' hoặc bằng dấu chấm phẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify an independent clause (xác định một mệnh đề độc lập)
-
contain contain an independent clause (chứa một mệnh đề độc lập)
-
form form an independent clause (tạo thành một mệnh đề độc lập)
-
begin with begin with an independent clause (bắt đầu bằng một mệnh đề độc lập)
-
complete a complete independent clause (một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh)
-
each each independent clause (mỗi mệnh đề độc lập)
-
main the main independent clause (mệnh đề độc lập chính)
Idioms
-
An independent clause can stand alone as a complete sentence.
Một mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
"The boy ran home. (This is an independent clause because it can stand alone.)"
(Cậu bé chạy về nhà. (Đây là một mệnh đề độc lập vì nó có thể đứng một mình.))
-
An independent clause expresses a complete thought.
Một mệnh đề độc lập diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh.
"She studies diligently. (This independent clause conveys a full idea.)"
(Cô ấy học hành chăm chỉ. (Mệnh đề độc lập này truyền tải một ý tưởng đầy đủ.))
-
Join two independent clauses (with a conjunction or semicolon).
Nối hai mệnh đề độc lập (bằng liên từ hoặc dấu chấm phẩy).
"I went to the store, and I bought some milk. (Two independent clauses joined by 'and'.)"
(Tôi đã đi đến cửa hàng, và tôi đã mua một ít sữa. (Hai mệnh đề độc lập được nối bằng 'and'.))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent clause
Danh từMột mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu; nó chứa một chủ ngữ và một vị ngữ và diễn đạt một ý hoàn chỉnh.
"The dog barked loudly; it wanted to go outside."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An independent clause can stand alone as a complete sentence. |
Một mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh. |
| Phủ định | A subordinate clause is not an independent clause because it cannot stand alone. |
Một mệnh đề phụ thuộc không phải là một mệnh đề độc lập vì nó không thể đứng một mình. |
| Nghi vấn | Is this sentence an independent clause, or does it need more information? |
Câu này có phải là một mệnh đề độc lập không, hay nó cần thêm thông tin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent clause".
