(Top Banner Ad)
compound-complex sentence
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

compound-complex sentence

UK: /ˈkɒmpaʊnd kəmˈpleks ˈsentəns/ • US: /ˈkɑːmpaʊnd kəmˈpleks ˈsentəns/

Nghĩa tiếng Việt

câu phức hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence containing two or more independent clauses and one or more dependent clauses.

Vietnamese Meaning

Một câu chứa hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Because the dog barked, the cat ran away, and I couldn't sleep."

    "Vì con chó sủa, con mèo chạy trốn, và tôi không thể ngủ được."

  • "Although he was tired, he finished his work, and then he went to bed."

    "Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy đã hoàn thành công việc, và sau đó anh ấy đi ngủ."

  • "When the bell rang, the students packed their bags, and they went home."

    "Khi chuông reo, học sinh thu dọn cặp sách và họ về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentence Câu, câu nói
Noun compound sentence Câu ghép (hai mệnh đề độc lập)
Noun complex sentence Câu phức (một độc lập, ít nhất một phụ thuộc)
Adjective complex Phức tạp, rắc rối
Verb coordinate Kết hợp, phối hợp (các mệnh đề)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sententia (for 'sentence')
Latin
componere (for 'compound')
Latin
complexus (for 'complex')
English (17th C.)
compound sentence / complex sentence
English (Modern Grammar)
compound-complex sentence

Câu Kết Hợp Từ Ba Khái Niệm

Cụm từ này không có lịch sử lâu đời như các từ đơn, mà là sự kết hợp của ba thành phần ngữ pháp cốt lõi: 'compound' (ghép) + 'complex' (phức) + 'sentence' (câu). Nó được tạo ra để định danh một loại câu đặc biệt vừa chứa hai mệnh đề độc lập (như câu ghép), vừa chứa ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (như câu phức), tạo nên cấu trúc dài và giàu thông tin nhất.

Usage Note

Câu phức hợp là một loại câu phức tạp hơn so với câu đơn, câu ghép, hoặc câu phức. Nó kết hợp các đặc điểm của cả câu ghép (hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập) và câu phức (một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc). Việc sử dụng loại câu này cho phép diễn đạt ý tưởng phức tạp và mối quan hệ giữa các ý tưởng một cách chi tiết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compound-complex sentence
  • construct construct a grammatically correct compound-complex sentence
    (xây dựng một câu ghép-phức đúng ngữ pháp)
  • analyze analyze the compound-complex sentence structure
    (phân tích cấu trúc của câu ghép-phức)
  • master master the compound-complex sentence
    (nắm vững/làm chủ được câu ghép-phức)
Adjective + compound-complex sentence
  • sophisticated a sophisticated compound-complex sentence
    (một câu ghép-phức tinh vi/cao cấp)
  • lengthy writing lengthy compound-complex sentences
    (viết những câu ghép-phức dài dòng)
  • challenging a challenging compound-complex sentence to parse
    (một câu ghép-phức khó để phân tích cú pháp)

Idioms

  • The backbone of academic writing

    Xương sống của văn viết học thuật (ám chỉ việc sử dụng câu ghép-phức để thể hiện ý tưởng phức tạp)

    "Mastering the compound-complex sentence is essential, as it forms the backbone of academic writing."

    (Việc nắm vững câu ghép-phức là thiết yếu, vì nó tạo nên xương sống của văn viết học thuật.)

  • Syntax variation using compound-complex sentences

    Sự đa dạng hóa cú pháp bằng cách sử dụng câu ghép-phức

    "Writers use syntax variation, including compound-complex sentences, to keep the reader engaged."

    (Các nhà văn sử dụng sự đa dạng hóa cú pháp, bao gồm cả câu ghép-phức, để giữ chân người đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compound-complex sentence

Danh từ
Lật mặt

Một câu chứa hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.

"Because the dog barked, the cat ran away, and I couldn't sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound-complex sentence".

Dấu hiệu của văn phong chuyên nghiệp

Trong môi trường tiếng Anh chuyên nghiệp (như báo cáo pháp lý, nghiên cứu khoa học, hoặc bài luận đại học), việc sử dụng chính xác câu ghép-phức là một dấu hiệu cho thấy người viết có khả năng sắp xếp ý tưởng phức tạp, thể hiện các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, và duy trì sự mạch lạc trong các đoạn văn dài.

Thử thách của người học A2/B1

Đối với người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp, câu ghép-phức thường được coi là một rào cản lớn. Để sử dụng chúng chính xác, người học cần phải hiểu rõ về dấu chấm phẩy (semicolons), liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions), và các quy tắc về dấu câu, dẫn đến nhiều lỗi sai trong quá trình luyện tập.